Dai Viet Packaging Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 722 笔 · 主营 手动计量泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bao Bì Đại Việt
722
进口笔数
0
出口笔数
$9.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
60
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312353402 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX7KV5RV |
| 成立日期 | 2013-07-03 |
| 联系地址 | 20/16 Nguyễn Trường Tộ, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ ĐẠI VIỆT |
| 企业英文名称 | DAI VIET PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20/16 Nguyễn Trường Tộ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842838267501 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841320 | 手动计量泵 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 961610 | 化妆喷雾器 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392330 | 塑料容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 722 | $9.67M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Shunde Yongye Pump & Sprayer Co., Ltd. | 中国 | 129 | $2.88M | 手动计量泵、化妆喷雾器 |
| Ningbo Rili Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 47 | $1.05M | 塑料封口件、非乙烯塑料袋 |
| Zhangjiagang Junfeng Glass Products Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 36 | $576.6K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Qingdao Huapek Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 30 | $477.3K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Shenzhen Huate Packing Co., Ltd. | 中国 | 35 | $356.8K | 980200、铁钢罐<50升 |
| Zhejiang BI Industrial Co., Ltd. | 中国 | 39 | $336.6K | 塑料封口件、卫生用品 |
| Yuyao Dandan Sprayer Co., Ltd. | 中国 | 35 | $317.4K | 化妆喷雾器、喷雾机零件 |
| Foshan Qijunhong Plastic Products Manufactory Co., Ltd. | 中国 | 38 | $285.5K | 手动计量泵、化妆喷雾器 |
| Kinpack (Ningbo) Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | 24 | $271.7K | 手动计量泵、非农用喷雾器具 |
| Ningbo Kinpack Commodity Co., Ltd. | 中国 | 31 | $242.5K | 非农用喷雾器具、手动计量泵 |
近期贸易明细
进口(共 722)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 手动计量泵 | KINPACK (NINGBO) PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 手动计量泵 | KINPACK (NINGBO) PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 铁钢罐<50升 | SHENZHEN HUATE PACKING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 非农用喷雾器具 | KINPACK (NINGBO) PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 铁钢罐<50升 | SHENZHEN HUATE PACKING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 手动计量泵 | ZHEJIANG B I INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 非农用喷雾器具 | KINPACK (NINGBO) PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $550 |
| 2026-04-28 | 铁钢罐<50升 | SHENZHEN HUATE PACKING CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-28 | 非农用喷雾器具 | KINPACK (NINGBO) PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $550 |
| 2026-04-28 | 铁钢罐<50升 | SHENZHEN HUATE PACKING CO LTD | 中国 | $6.6K |