Pavico Packaging Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 176 笔 · 主营 塑料容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì PAVICO
- 邮箱3
176
进口笔数
33
出口笔数
$7.01M
进口金额
$249.2K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-06-30
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107540600 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCM9QNV7 |
| 成立日期 | 2016-08-17 |
| 联系地址 | Số 03, dãy NV31 Khu đô thị mới Lideco Bắc Quốc Lộ 32, Thị Trấn Trạm Trôi, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ PAVICO |
| 企业英文名称 | PAVICO PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số TT03-04, Dự án Hải Đăng City, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 0981199775 |
| 邮箱 | info.bachkhoahn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 961610 | 化妆喷雾器 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 961610 | 化妆喷雾器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 176 | $7.01M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 33 | $249.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Akita International Trading Co., Ltd. | 中国 | 162 | $6.55M | 塑料容器、玻璃容器 |
| Ningbo Sunshine Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 11 | $400.2K | 手动计量泵、化妆喷雾器 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $63.5K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| Bai Hui Yun Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $121 | 其他塑料制品、静止变流器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cosmobeauty Co., Ltd. | 日本 | 33 | $249.2K | 洗发剂、其他护发品 |
近期贸易明细
进口(共 176)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | AKITA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $734 |
| 2026-04-21 | 玻璃容器 | AKITA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $502 |
| 2026-04-21 | 贱金属盖 | AKITA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | AKITA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $734 |
| 2026-04-21 | 手动计量泵 | AKITA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 玻璃容器 | AKITA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $517 |
| 2026-04-21 | 手动计量泵 | AKITA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 玻璃容器 | AKITA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $517 |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | AKITA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-21 | 玻璃容器 | AKITA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $502 |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-30 | 塑料封口件 | COSMOBEAUTY CO LTD | 日本 | $861 |
| 2025-06-30 | 玻璃容器 | COSMOBEAUTY CO LTD | 日本 | $3.7K |
| 2025-06-27 | 塑料封口件 | COSMOBEAUTY CO LTD | 日本 | $2.3K |
| 2025-06-27 | 塑料容器 | COSMOBEAUTY CO LTD | 日本 | $2.6K |
| 2025-06-27 | 玻璃容器 | COSMOBEAUTY CO LTD | 日本 | $10.1K |
| 2025-06-27 | 塑料容器 | COSMOBEAUTY CO LTD | 日本 | $2.6K |
| 2025-06-23 | 塑料容器 | COSMOBEAUTY CO LTD | 日本 | $880 |
| 2025-06-13 | 塑料容器 | COSMOBEAUTY CO LTD | 日本 | $2.2K |
| 2025-05-23 | 塑料容器 | COSMOBEAUTY CO LTD | 日本 | $9.5K |
| 2025-05-12 | 塑料容器 | COSMOBEAUTY CO LTD | 日本 | $1.5K |