Thai Huong Pharmaceutical Group Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN DượC PHẩM THáI HươNG

21
进口笔数
32
出口笔数
$575.5K
进口金额
$844.5K
出口金额
2025-12-09
最近进口
2026-01-23
最近出口
3
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $310.3K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.5K · 1 笔出口 $19.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $57.3K · 2 笔出口 $27.7K · 1 笔2025-06进口 $37.3K · 1 笔出口 $18.1K · 1 笔2025-07进口 $19.0K · 2 笔出口 $67.7K · 3 笔2025-08进口 $205.0K · 6 笔出口 $89.6K · 3 笔2025-09进口 $33.3K · 1 笔出口 $152.3K · 10 笔2025-10进口 $24.4K · 3 笔出口 $94.4K · 5 笔2025-11进口 $117.4K · 2 笔出口 $53.9K · 3 笔2025-12进口 $72.4K · 2 笔出口 $11.2K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $310.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.5K · 1 笔出口 $19.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $57.3K · 2 笔出口 $27.7K · 1 笔2025-06进口 $37.3K · 1 笔出口 $18.1K · 1 笔2025-07进口 $19.0K · 2 笔出口 $67.7K · 3 笔2025-08进口 $205.0K · 6 笔出口 $89.6K · 3 笔2025-09进口 $33.3K · 1 笔出口 $152.3K · 10 笔2025-10进口 $24.4K · 3 笔出口 $94.4K · 5 笔2025-11进口 $117.4K · 2 笔出口 $53.9K · 3 笔2025-12进口 $72.4K · 2 笔出口 $11.2K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $310.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号0108975996
企查查编码QVN13K20FM
成立日期2019-11-05
联系地址Lô CN- 2 KCN Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN DƯỢC PHẨM THÁI HƯƠNG
企业英文名称THAI HUONG PHARMACEUTICAL GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô CN- 2 KCN Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện
电话+84936235869
邮箱duocphamthaihuong@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本335.25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330290工业用芳香物质
392330塑料容器
271290含油石蜡
340490人造蜡
293628维生素E及衍生物
392350塑料封口件
391910自粘塑料卷
3506101kg以下胶粘剂
290949其他醚醇衍生物
392390其他塑料包装制品

出口

HS 编码产品
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$574.5K
韩国1$1.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国21$479.2K
加拿大4$34.6K
越南1$12.6K
英国2$7.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Landy International中国20$565.6K其他护肤品、非瓷质陶瓷制品
Landy International中国1$8.9K其他护肤品、盥洗皂制品
Having Corp韩国1$1.0K其他化学制剂、其他植物提取物

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Landy (H.K.) Ltd.美国20$459.8K其他护肤品、皮肤清洁剂
Landy (H.K.) Ltd.中国4$310.3K其他护肤品
Landy (H.K.) Ltd.加拿大4$34.6K其他护肤品
Onyx Brands Inc.美国1$19.4K皮肤清洁剂
Landy (H.K.) Ltd.越南1$12.6K其他护肤品
Landy (H.K.) Ltd.英国2$7.8K其他护肤品

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-09塑料容器LANDY INTERNATIONAL中国$15.3K
2025-12-08塑料封口件LANDY INTERNATIONAL中国$74
2025-12-08自粘塑料卷LANDY INTERNATIONAL中国$99
2025-12-08工业用芳香物质LANDY INTERNATIONAL中国$284
2025-12-08自粘塑料卷LANDY INTERNATIONAL中国$704
2025-12-08塑料封口件LANDY INTERNATIONAL中国$2.9K
2025-12-08工业用芳香物质LANDY INTERNATIONAL中国$43
2025-12-08自粘塑料卷LANDY INTERNATIONAL中国$337
2025-12-08自粘塑料卷LANDY INTERNATIONAL中国$107
2025-12-08自粘塑料卷LANDY INTERNATIONAL中国$11

出口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-23其他护肤品LANDY (H K) LTD$11.4K
2026-01-23其他护肤品LANDY (H K) LTD$40.8K
2026-01-23其他护肤品LANDY (H K) LTD$28.5K
2026-01-23其他护肤品LANDY (H K) LTD$10.9K
2026-01-23其他护肤品LANDY (H K) LTD$18.5K
2026-01-13其他护肤品LANDY (H K) LTD$18.0K
2026-01-13其他护肤品LANDY (H K) LTD$13.0K
2026-01-13其他护肤品LANDY (H K) LTD$3.3K
2026-01-13其他护肤品LANDY (H K) LTD$3.3K
2026-01-13其他护肤品LANDY (H K) LTD$3.3K

相关企业 · 同类产品

Thai Huong Pharmaceutical Group Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →