Thai Huong Pharmaceutical Group Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN DượC PHẩM THáI HươNG
21
进口笔数
32
出口笔数
$575.5K
进口金额
$844.5K
出口金额
2025-12-09
最近进口
2026-01-23
最近出口
3
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108975996 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN13K20FM |
| 成立日期 | 2019-11-05 |
| 联系地址 | Lô CN- 2 KCN Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN DƯỢC PHẨM THÁI HƯƠNG |
| 企业英文名称 | THAI HUONG PHARMACEUTICAL GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN- 2 KCN Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84936235869 |
| 邮箱 | duocphamthaihuong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 335.25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 293628 | 维生素E及衍生物 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 290949 | 其他醚醇衍生物 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $574.5K |
| 韩国 | 1 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 21 | $479.2K |
| 加拿大 | 4 | $34.6K |
| 越南 | 1 | $12.6K |
| 英国 | 2 | $7.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Landy International | 中国 | 20 | $565.6K | 其他护肤品、非瓷质陶瓷制品 |
| Landy International | 中国 | 1 | $8.9K | 其他护肤品、盥洗皂制品 |
| Having Corp | 韩国 | 1 | $1.0K | 其他化学制剂、其他植物提取物 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Landy (H.K.) Ltd. | 美国 | 20 | $459.8K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Landy (H.K.) Ltd. | 中国 | 4 | $310.3K | 其他护肤品 |
| Landy (H.K.) Ltd. | 加拿大 | 4 | $34.6K | 其他护肤品 |
| Onyx Brands Inc. | 美国 | 1 | $19.4K | 皮肤清洁剂 |
| Landy (H.K.) Ltd. | 越南 | 1 | $12.6K | 其他护肤品 |
| Landy (H.K.) Ltd. | 英国 | 2 | $7.8K | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 塑料容器 | LANDY INTERNATIONAL | 中国 | $15.3K |
| 2025-12-08 | 塑料封口件 | LANDY INTERNATIONAL | 中国 | $74 |
| 2025-12-08 | 自粘塑料卷 | LANDY INTERNATIONAL | 中国 | $99 |
| 2025-12-08 | 工业用芳香物质 | LANDY INTERNATIONAL | 中国 | $284 |
| 2025-12-08 | 自粘塑料卷 | LANDY INTERNATIONAL | 中国 | $704 |
| 2025-12-08 | 塑料封口件 | LANDY INTERNATIONAL | 中国 | $2.9K |
| 2025-12-08 | 工业用芳香物质 | LANDY INTERNATIONAL | 中国 | $43 |
| 2025-12-08 | 自粘塑料卷 | LANDY INTERNATIONAL | 中国 | $337 |
| 2025-12-08 | 自粘塑料卷 | LANDY INTERNATIONAL | 中国 | $107 |
| 2025-12-08 | 自粘塑料卷 | LANDY INTERNATIONAL | 中国 | $11 |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 其他护肤品 | LANDY (H K) LTD | — | $11.4K |
| 2026-01-23 | 其他护肤品 | LANDY (H K) LTD | — | $40.8K |
| 2026-01-23 | 其他护肤品 | LANDY (H K) LTD | — | $28.5K |
| 2026-01-23 | 其他护肤品 | LANDY (H K) LTD | — | $10.9K |
| 2026-01-23 | 其他护肤品 | LANDY (H K) LTD | — | $18.5K |
| 2026-01-13 | 其他护肤品 | LANDY (H K) LTD | — | $18.0K |
| 2026-01-13 | 其他护肤品 | LANDY (H K) LTD | — | $13.0K |
| 2026-01-13 | 其他护肤品 | LANDY (H K) LTD | — | $3.3K |
| 2026-01-13 | 其他护肤品 | LANDY (H K) LTD | — | $3.3K |
| 2026-01-13 | 其他护肤品 | LANDY (H K) LTD | — | $3.3K |