Phuong Viet Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Phương Việt
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$350.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-04
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305747685 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS4D14P5 |
| 成立日期 | 2008-05-30 |
| 联系地址 | 220/138 Lê Văn Sỹ, Phường 14, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI PHƯƠNG VIỆT |
| 企业英文名称 | PHUONG VIET SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 220/138 Lê Văn Sỹ, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7310 - Quảng cáo 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842835262814 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 110819 | 其他淀粉 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 081340 | 其他干果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 7 | $249.0K |
| 越南 | 3 | $101.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Scanasia AS | 挪威 | 6 | $174.2K | 其他食用蔬菜、其他鲜果 |
| Scanasia | 挪威 | 4 | $145.3K | 制备面食、醋制蔬菜 |
| SCANASIA - AS. | 土耳其 | 1 | $30.9K | 食用海藻、制备面食 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 制备面食 | SCANASIA - AS. | 挪威 | $2.7K |
| 2026-04-04 | 制备面食 | SCANASIA - AS. | 挪威 | $1.1K |
| 2026-04-04 | 制备面食 | SCANASIA - AS. | 挪威 | $1.1K |
| 2026-04-04 | 醋制蔬菜 | SCANASIA - AS. | 挪威 | $705 |
| 2026-04-04 | 制备面食 | SCANASIA - AS. | 挪威 | $2.9K |
| 2026-04-04 | 制备面食 | SCANASIA - AS. | 挪威 | $7.8K |
| 2026-04-04 | 制备面食 | SCANASIA - AS. | 挪威 | $1.1K |
| 2026-04-04 | 制备面食 | SCANASIA - AS. | 挪威 | $1.8K |
| 2026-04-04 | 醋制蔬菜 | SCANASIA - AS. | 挪威 | $1.1K |
| 2026-04-04 | 制备面食 | SCANASIA - AS. | 挪威 | $5.6K |