Thien Nhan Service Trading Production Co., Ltd. (Furniture)
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 卧室木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ THIệN NHâN (FURNITURE)
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$315.4K
出口金额
—
最近进口
2025-03-25
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703101134 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN34VFQAY |
| 成立日期 | 2023-01-05 |
| 联系地址 | 91/5 Đường Bình Chuẩn 34,Tổ 5, Khu Phố Bình Phước B, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIỆN NHÂN (FURNITURE) |
| 企业英文名称 | THIEN NHAN (FURNITURE) PRODUCTION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 91/5 Đường Bình Chuẩn 34,Tổ 5, Khu Phố Bình Phước B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84378847126 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940391 | 木制家具零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 17 | $171.4K |
| 美国 | 3 | $79.2K |
| 韩国 | 5 | $64.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coastwood Furniture | 新西兰 | 17 | $171.4K | 卧室木家具、软垫木座椅 |
| Defu USA LLC | 美国 | 2 | $54.1K | 非办公金属家具、木制座椅 |
| Aepel Sofa Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $51.3K | 木制座椅、其他木家具 |
| PAY LESSHERE LLC | 美国 | 1 | $25.1K | 发泡床垫、可调转椅 |
| Aliyo Furniture | 韩国 | 1 | $13.5K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-25 | 卧室木家具 | COASTWOOD FURNITURE | 新西兰 | $8.8K |
| 2025-03-25 | 卧室木家具 | COASTWOOD FURNITURE | 新西兰 | $2.1K |
| 2025-03-13 | 卧室木家具 | COASTWOOD FURNITURE | 新西兰 | $7.0K |
| 2025-03-13 | 卧室木家具 | COASTWOOD FURNITURE | 新西兰 | $3.1K |
| 2025-01-14 | 卧室木家具 | COASTWOOD FURNITURE | 新西兰 | $8.4K |
| 2025-01-14 | 卧室木家具 | COASTWOOD FURNITURE | 新西兰 | $2.3K |
| 2024-11-08 | 卧室木家具 | COASTWOOD FURNITURE | 新西兰 | $2.5K |
| 2024-11-08 | 卧室木家具 | COASTWOOD FURNITURE | 新西兰 | $8.3K |
| 2024-09-17 | 卧室木家具 | COASTWOOD FURNITURE | 新西兰 | $8.8K |
| 2024-09-17 | 卧室木家具 | COASTWOOD FURNITURE | 新西兰 | $2.1K |