New Global Investment & Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 617 笔 · 主营 大理石子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI TâN TOàN CầU

1
进口笔数
617
出口笔数
$50.0K
进口金额
$50.37M
出口金额
2023-01-11
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
105
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.96M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $64.1K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $481.2K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.48M · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.00M · 18 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $630.7K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.81M · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $433.0K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.09M · 28 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.52M · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $73.0K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.61M · 19 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $156.3K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.78M · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.38M · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $212.4K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.19M · 25 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $213.6K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.82M · 27 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 17 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.39M · 20 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 19 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $118.0K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.96M · 31 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.87M · 29 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.43M · 23 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.76M · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.47M · 32 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $715.3K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $841.7K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.76M · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $889.0K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $64.1K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $481.2K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.48M · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.00M · 18 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $630.7K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.81M · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $433.0K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.09M · 28 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.52M · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $73.0K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.61M · 19 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $156.3K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.78M · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.38M · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $212.4K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.19M · 25 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $213.6K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.82M · 27 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 17 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.39M · 20 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 19 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $118.0K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.96M · 31 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.87M · 29 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.43M · 23 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.76M · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.47M · 32 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $715.3K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $841.7K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.76M · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $889.0K · 7 笔

工商档案

企业注册号0108003775
企查查编码QVNSBM4XWG
成立日期2017-09-27
联系地址Số 38, ngõ 91, phố Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TÂN TOÀN CẦU
企业英文名称NEW GLOBAL INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 7, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0966459535
邮箱hanhchinhngt@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
252010石膏

出口

HS 编码产品
251741大理石子
283650碳酸钙
251710建筑用碎石
251810未加工白云石块
252100水泥用石灰石
382499其他化学制剂
251749石料颗粒/粉
252210生石灰

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿曼1$50.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
孟加拉国444$40.15M
越南140$6.08M
中国香港1$375.0K
中国台湾3$256.4K
韩国1$120.0K
新加坡1$63.5K
斐济2$25.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Peakward Enterprises (Holdings) Ltd.阿曼1$50.0K石膏

下游采购商(共 105)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samuda Chemical Complex Ltd.孟加拉国15$8.66M钢制气罐、染料颜料
Awal & Brothers Chemicals Co.孟加拉国24$3.95M建筑用碎石、石料颗粒/粉
Awal & Brothers Chemical Co. Pvt. Ltd.印度13$3.30M大理石子
Asian Paints (Bangladesh) Ltd.孟加拉国126$2.97M其他丙烯酸聚合物、油漆颜料
Awal & Brothers Chemicals Co. (Pvt.) Ltd.孟加拉国17$2.69M大理石子
Asian Paints (Bangladesh) Ltd.越南44$860.4K大理石子
Nippon Paint (Bangladesh) Private Ltd.孟加拉国26$530.9K大理石子
Nippon Paint (Bangladesh) Private Limited孟加拉国17$414.3K染料颜料、其他丙烯酸聚合物
Nippon Paint (Bangladesh) Private Ltd.越南14$224.3K大理石子
Octagon Fibres & Chemicals Ltd.孟加拉国18$200.5K美术颜料、染料颜料

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-01-11石膏PEAKWARD ENTERPRISES (HOLDINGS) LTD阿曼$50.0K

出口(共 617)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23大理石子OCTAGON FIBRES & CHEMICALS LTD孟加拉国$8.9K
2026-04-15大理石子NIPPON PAINT (BANGLADESH) PRIVATE LTD$30.2K
2026-04-02大理石子ASIAN PAINTS (BANGLADESH) LTD孟加拉国$35.1K
2026-04-02大理石子AWAL & BROTHERS CHEMICALS CO. (P.V.T) LTD$254.5K
2026-04-02大理石子ASIAN PAINTS (BANGLADESH) LTD孟加拉国$45.3K
2026-04-02大理石子ASIAN PAINTS (BANGLADESH) LTD孟加拉国$30.3K
2026-04-02大理石子ASIAN PAINTS (BANGLADESH) LTD孟加拉国$31.2K
2026-04-01大理石子AWAL & BROTHERS CHEMICALS CO. (P.V.T) LTD$342.5K
2026-04-01大理石子FSS GENERAL TRADING FZ LLC$111.0K
2026-03-31大理石子PHP FLOAT GLASS INDUSTRIES LTD孟加拉国$82.0K

相关企业 · 同类产品

New Global Investment & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →