New Global Investment & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 617 笔 · 主营 大理石子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI TâN TOàN CầU
1
进口笔数
617
出口笔数
$50.0K
进口金额
$50.37M
出口金额
2023-01-11
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
105
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108003775 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSBM4XWG |
| 成立日期 | 2017-09-27 |
| 联系地址 | Số 38, ngõ 91, phố Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TÂN TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | NEW GLOBAL INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0966459535 |
| 邮箱 | hanhchinhngt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252010 | 石膏 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251741 | 大理石子 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 251710 | 建筑用碎石 |
| 251810 | 未加工白云石块 |
| 252100 | 水泥用石灰石 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
| 252210 | 生石灰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿曼 | 1 | $50.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 444 | $40.15M |
| 越南 | 140 | $6.08M |
| 中国香港 | 1 | $375.0K |
| 中国台湾 | 3 | $256.4K |
| 韩国 | 1 | $120.0K |
| 新加坡 | 1 | $63.5K |
| 斐济 | 2 | $25.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Peakward Enterprises (Holdings) Ltd. | 阿曼 | 1 | $50.0K | 石膏 |
下游采购商(共 105)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samuda Chemical Complex Ltd. | 孟加拉国 | 15 | $8.66M | 钢制气罐、染料颜料 |
| Awal & Brothers Chemicals Co. | 孟加拉国 | 24 | $3.95M | 建筑用碎石、石料颗粒/粉 |
| Awal & Brothers Chemical Co. Pvt. Ltd. | 印度 | 13 | $3.30M | 大理石子 |
| Asian Paints (Bangladesh) Ltd. | 孟加拉国 | 126 | $2.97M | 其他丙烯酸聚合物、油漆颜料 |
| Awal & Brothers Chemicals Co. (Pvt.) Ltd. | 孟加拉国 | 17 | $2.69M | 大理石子 |
| Asian Paints (Bangladesh) Ltd. | 越南 | 44 | $860.4K | 大理石子 |
| Nippon Paint (Bangladesh) Private Ltd. | 孟加拉国 | 26 | $530.9K | 大理石子 |
| Nippon Paint (Bangladesh) Private Limited | 孟加拉国 | 17 | $414.3K | 染料颜料、其他丙烯酸聚合物 |
| Nippon Paint (Bangladesh) Private Ltd. | 越南 | 14 | $224.3K | 大理石子 |
| Octagon Fibres & Chemicals Ltd. | 孟加拉国 | 18 | $200.5K | 美术颜料、染料颜料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-11 | 石膏 | PEAKWARD ENTERPRISES (HOLDINGS) LTD | 阿曼 | $50.0K |
出口(共 617)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 大理石子 | OCTAGON FIBRES & CHEMICALS LTD | 孟加拉国 | $8.9K |
| 2026-04-15 | 大理石子 | NIPPON PAINT (BANGLADESH) PRIVATE LTD | — | $30.2K |
| 2026-04-02 | 大理石子 | ASIAN PAINTS (BANGLADESH) LTD | 孟加拉国 | $35.1K |
| 2026-04-02 | 大理石子 | AWAL & BROTHERS CHEMICALS CO. (P.V.T) LTD | — | $254.5K |
| 2026-04-02 | 大理石子 | ASIAN PAINTS (BANGLADESH) LTD | 孟加拉国 | $45.3K |
| 2026-04-02 | 大理石子 | ASIAN PAINTS (BANGLADESH) LTD | 孟加拉国 | $30.3K |
| 2026-04-02 | 大理石子 | ASIAN PAINTS (BANGLADESH) LTD | 孟加拉国 | $31.2K |
| 2026-04-01 | 大理石子 | AWAL & BROTHERS CHEMICALS CO. (P.V.T) LTD | — | $342.5K |
| 2026-04-01 | 大理石子 | FSS GENERAL TRADING FZ LLC | — | $111.0K |
| 2026-03-31 | 大理石子 | PHP FLOAT GLASS INDUSTRIES LTD | 孟加拉国 | $82.0K |