Hung Hang Logistics One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 纸塑固定电容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN HưNG HằNG LOGISTICS
67
进口笔数
9
出口笔数
$1.24M
进口金额
$332.2K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-03-03
最近出口
19
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700712015 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWJUA6S9 |
| 成立日期 | 2006-05-31 |
| 联系地址 | Thửa đất số 2386, Tờ bản đồ số 2TDH.B, Tổ 12, KP Chiêu Liêu, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HƯNG HẰNG LOGISTICS |
| 企业英文名称 | HUNG HANG LOGISTICS ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 148, Đường Nguyễn Thị Khắp, Tổ 12, KP Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 06503727399 |
| 邮箱 | singhang@vnn.vn |
| 传真 | 06503727400 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 810890 | 其他钛制品 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847910 | 工程机械 |
| 950300 | 玩具模型 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 66 | $1.23M |
| 泰国 | 1 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $326.1K |
| 越南 | 1 | $2.4K |
| 丹麦 | 2 | $1.5K |
| 罗马尼亚 | 2 | $1.2K |
| 美国 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Sunshine Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $227.3K | 制鞋机械、皮革加工机械 |
| Dongguan Weijun Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $187.1K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Shanghai Inside Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $184.4K | 其他硫化橡胶制品、其他矿物制品 |
| Shandong Vetor International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $145.9K | 其他风扇、机械零件 |
| Orion Gold Investments Ltd. | 中国 | 9 | $125.1K | 投币游戏机、非家用缝纫机 |
| Guangzhou Jinshengjin Electronic Co., Ltd. | 中国 | 9 | $66.2K | 纸塑固定电容器、铝电解电容 |
| Guangdong Jinshengbang Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 7 | $54.7K | 纸塑固定电容器、铝电解电容 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.8K | 瓷制卫生洁具、非玻塑灯具零件 |
| WLX Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.7K | 10mm以上热轧钢板、合金钢半成品 |
| Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| President | 越南 | 2 | $209.8K | 其他木制品、非办公金属家具 |
| FUSHENG PRECISION CO LTD | 中国台湾 | 1 | $116.3K | 其他高尔夫设备、高尔夫球杆 |
| Orion Gold Investments Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 聚氨酯纺织物 |
| DDK Group Co. Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 2 | $1.5K | 自行车零件及鞍座、其他自行车零件 |
| Huge Mountain Industry Co., Ltd. | 罗马尼亚 | 2 | $1.2K | 其他橡塑机械、工程机械 |
| Orion Gold Investments Ltd. | 美国 | 1 | $1.1K | 玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 玻璃容器 | SHENZHEN TOP CHINA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-21 | 玻璃容器 | SHENZHEN TOP CHINA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 玻璃容器 | SHENZHEN TOP CHINA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-21 | 玻璃容器 | SHENZHEN TOP CHINA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-14 | 蒸发式冷却器 | GUANGDONG KEWEI ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-14 | 蒸发式冷却器 | GUANGDONG KEWEI ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $8.0K |
| 2026-03-31 | 碳酸氢钠 | DONGGUAN TONGDA STORAGE SERVE CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-31 | 其他玻璃制品 | DONGGUAN TONGDA STORAGE SERVE CO.,LTD | 中国 | $914 |
| 2026-03-31 | 其他金属锁 | DONGGUAN TONGDA STORAGE SERVE CO.,LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-03-24 | 其他螺纹紧固件 | SHANDONG VETOR INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $193 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 其他矿物制品 | PRESIDENT | 中国台湾 | $9.2K |
| 2026-03-03 | 其他矿物制品 | PRESIDENT | 中国台湾 | $12.4K |
| 2026-03-03 | 其他矿物制品 | PRESIDENT | 中国台湾 | $28.3K |
| 2026-03-03 | 其他矿物制品 | PRESIDENT | 中国台湾 | $3.1K |
| 2026-03-03 | 其他矿物制品 | PRESIDENT | 中国台湾 | $21.3K |
| 2026-03-03 | 其他矿物制品 | PRESIDENT | 中国台湾 | $106 |
| 2026-03-03 | 其他矿物制品 | PRESIDENT | 中国台湾 | $3.1K |
| 2026-03-03 | 其他矿物制品 | PRESIDENT | 中国台湾 | $25.9K |
| 2025-12-28 | 其他矿物制品 | PRESIDENT | 中国台湾 | $2.9K |
| 2025-12-28 | 其他矿物制品 | PRESIDENT | 中国台湾 | $22.4K |