Hai Son Moc Bai Import Export Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 597 笔 · 主营 稻谷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HảI SơN MộC BàI

597
进口笔数
433
出口笔数
$19.77M
进口金额
$9.39M
出口金额
2025-02-05
最近进口
2025-02-23
最近出口
8
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.51M20222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $78.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $572.0K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $897.0K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.68M · 65 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $945.0K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.63M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.62M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.15M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $486.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $486.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $364.5K · 8 笔出口 $967.0K · 32 笔2024-08进口 $1.58M · 34 笔出口 $1.84M · 64 笔2024-09进口 $918.0K · 24 笔出口 $495.0K · 29 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.48M · 75 笔出口 $33.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.51M · 203 笔2025-01进口 $290.0K · 10 笔出口 $1.54M · 65 笔2025-02进口 $145.0K · 5 笔出口 $899.1K · 37 笔
单位:交易笔数 · 峰值 20320222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $78.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $572.0K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $897.0K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.68M · 65 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $945.0K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.63M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.62M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.15M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $486.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $486.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $364.5K · 8 笔出口 $967.0K · 32 笔2024-08进口 $1.58M · 34 笔出口 $1.84M · 64 笔2024-09进口 $918.0K · 24 笔出口 $495.0K · 29 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.48M · 75 笔出口 $33.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.51M · 203 笔2025-01进口 $290.0K · 10 笔出口 $1.54M · 65 笔2025-02进口 $145.0K · 5 笔出口 $899.1K · 37 笔

工商档案

企业注册号3901286790
企查查编码QVNJ4BH0RU
成立日期2019-09-11
联系地址KIOS 2 75A Khu kinh tế cửa khẩu Mộc Bài, Xã Lợi Thuận, Huyện Bến Cầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HẢI SƠN MỘC BÀI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址KIOS 2 75A Khu kinh tế cửa khẩu Mộc Bài, Xã Bến Cầu, Tây Ninh
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
电话+84355262666
邮箱haisonmocbai@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100610稻谷
090411整粒胡椒
520299其他棉废料
520300已梳棉花

出口

HS 编码产品
100590其他玉米
080119其他椰子
070320鲜大蒜
090411整粒胡椒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨594$19.74M
孟加拉国1$27.0K
越南2$8.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨419$8.98M
越南13$306.9K
中国1$97.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Faircot Cam Imex Co., Ltd.越南294$11.61M稻谷、其他玉米
Greenex Agrico Co., Ltd.柬埔寨257$6.92M高淀粉木薯、稻谷
Free Co Zone Co., Ltd.柬埔寨35$742.5K稻谷、高淀粉木薯
Free Xport Crop Co., Ltd.柬埔寨4$383.8K高淀粉木薯、带壳腰果
Greenex Agroco Co., Ltd.柬埔寨4$78.0K稻谷
Trust Trade孟加拉国1$27.0K已梳棉花、芝麻籽
Brotex (Vietnam) Co., Ltd.越南1$4.2K精梳棉纱、精梳棉纱
Brotex Vietnam Co., Ltd.越南1$4.2K精梳棉纱、精梳棉纱

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Faircot Cam Imex Co., Ltd.越南432$9.29M其他玉米、花椰菜西兰花
TO HO TRO BIEN DAN PHU DAN THI TRAN AI DIEM HUYEN NINH MINH中国1$97.6K坚果及种子、去壳花生

近期贸易明细

进口(共 597)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-05稻谷FAIRCOT CAM IMEX CO LTD柬埔寨$29.0K
2025-02-05稻谷FAIRCOT CAM IMEX CO LTD柬埔寨$29.0K
2025-02-05稻谷FAIRCOT CAM IMEX CO LTD柬埔寨$29.0K
2025-02-05稻谷FAIRCOT CAM IMEX CO LTD柬埔寨$29.0K
2025-02-05稻谷FAIRCOT CAM IMEX CO LTD柬埔寨$29.0K
2025-01-23稻谷FAIRCOT CAM IMEX CO LTD柬埔寨$29.0K
2025-01-23稻谷FAIRCOT CAM IMEX CO LTD柬埔寨$29.0K
2025-01-23稻谷FAIRCOT CAM IMEX CO LTD柬埔寨$29.0K
2025-01-23稻谷FAIRCOT CAM IMEX CO LTD柬埔寨$29.0K
2025-01-23稻谷FAIRCOT CAM IMEX CO LTD柬埔寨$29.0K

出口(共 433)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-23其他椰子FAIRCOT CAM IMEX CO LTD柬埔寨$24.3K
2025-02-21其他椰子FAIRCOT CAM IMEX CO LTD柬埔寨$24.3K
2025-02-21其他椰子FAIRCOT CAM IMEX CO LTD柬埔寨$24.3K
2025-02-20其他椰子FAIRCOT CAM IMEX CO LTD柬埔寨$24.3K
2025-02-14其他椰子FAIRCOT CAM IMEX CO LTD柬埔寨$24.3K
2025-02-13其他椰子FAIRCOT CAM IMEX CO LTD柬埔寨$24.3K
2025-02-12其他椰子FAIRCOT CAM IMEX CO LTD柬埔寨$24.3K
2025-02-12其他椰子FAIRCOT CAM IMEX CO LTD柬埔寨$24.3K
2025-02-12其他椰子FAIRCOT CAM IMEX CO LTD柬埔寨$24.3K
2025-02-12其他椰子FAIRCOT CAM IMEX CO LTD柬埔寨$24.3K

相关企业 · 同类产品

Hai Son Moc Bai Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →