Hai Son Moc Bai Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 597 笔 · 主营 稻谷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HảI SơN MộC BàI
597
进口笔数
433
出口笔数
$19.77M
进口金额
$9.39M
出口金额
2025-02-05
最近进口
2025-02-23
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901286790 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ4BH0RU |
| 成立日期 | 2019-09-11 |
| 联系地址 | KIOS 2 75A Khu kinh tế cửa khẩu Mộc Bài, Xã Lợi Thuận, Huyện Bến Cầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HẢI SƠN MỘC BÀI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KIOS 2 75A Khu kinh tế cửa khẩu Mộc Bài, Xã Bến Cầu, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 电话 | +84355262666 |
| 邮箱 | haisonmocbai@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100610 | 稻谷 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 520299 | 其他棉废料 |
| 520300 | 已梳棉花 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 594 | $19.74M |
| 孟加拉国 | 1 | $27.0K |
| 越南 | 2 | $8.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 419 | $8.98M |
| 越南 | 13 | $306.9K |
| 中国 | 1 | $97.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Faircot Cam Imex Co., Ltd. | 越南 | 294 | $11.61M | 稻谷、其他玉米 |
| Greenex Agrico Co., Ltd. | 柬埔寨 | 257 | $6.92M | 高淀粉木薯、稻谷 |
| Free Co Zone Co., Ltd. | 柬埔寨 | 35 | $742.5K | 稻谷、高淀粉木薯 |
| Free Xport Crop Co., Ltd. | 柬埔寨 | 4 | $383.8K | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Greenex Agroco Co., Ltd. | 柬埔寨 | 4 | $78.0K | 稻谷 |
| Trust Trade | 孟加拉国 | 1 | $27.0K | 已梳棉花、芝麻籽 |
| Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.2K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Brotex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.2K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Faircot Cam Imex Co., Ltd. | 越南 | 432 | $9.29M | 其他玉米、花椰菜西兰花 |
| TO HO TRO BIEN DAN PHU DAN THI TRAN AI DIEM HUYEN NINH MINH | 中国 | 1 | $97.6K | 坚果及种子、去壳花生 |
近期贸易明细
进口(共 597)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-05 | 稻谷 | FAIRCOT CAM IMEX CO LTD | 柬埔寨 | $29.0K |
| 2025-02-05 | 稻谷 | FAIRCOT CAM IMEX CO LTD | 柬埔寨 | $29.0K |
| 2025-02-05 | 稻谷 | FAIRCOT CAM IMEX CO LTD | 柬埔寨 | $29.0K |
| 2025-02-05 | 稻谷 | FAIRCOT CAM IMEX CO LTD | 柬埔寨 | $29.0K |
| 2025-02-05 | 稻谷 | FAIRCOT CAM IMEX CO LTD | 柬埔寨 | $29.0K |
| 2025-01-23 | 稻谷 | FAIRCOT CAM IMEX CO LTD | 柬埔寨 | $29.0K |
| 2025-01-23 | 稻谷 | FAIRCOT CAM IMEX CO LTD | 柬埔寨 | $29.0K |
| 2025-01-23 | 稻谷 | FAIRCOT CAM IMEX CO LTD | 柬埔寨 | $29.0K |
| 2025-01-23 | 稻谷 | FAIRCOT CAM IMEX CO LTD | 柬埔寨 | $29.0K |
| 2025-01-23 | 稻谷 | FAIRCOT CAM IMEX CO LTD | 柬埔寨 | $29.0K |
出口(共 433)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-23 | 其他椰子 | FAIRCOT CAM IMEX CO LTD | 柬埔寨 | $24.3K |
| 2025-02-21 | 其他椰子 | FAIRCOT CAM IMEX CO LTD | 柬埔寨 | $24.3K |
| 2025-02-21 | 其他椰子 | FAIRCOT CAM IMEX CO LTD | 柬埔寨 | $24.3K |
| 2025-02-20 | 其他椰子 | FAIRCOT CAM IMEX CO LTD | 柬埔寨 | $24.3K |
| 2025-02-14 | 其他椰子 | FAIRCOT CAM IMEX CO LTD | 柬埔寨 | $24.3K |
| 2025-02-13 | 其他椰子 | FAIRCOT CAM IMEX CO LTD | 柬埔寨 | $24.3K |
| 2025-02-12 | 其他椰子 | FAIRCOT CAM IMEX CO LTD | 柬埔寨 | $24.3K |
| 2025-02-12 | 其他椰子 | FAIRCOT CAM IMEX CO LTD | 柬埔寨 | $24.3K |
| 2025-02-12 | 其他椰子 | FAIRCOT CAM IMEX CO LTD | 柬埔寨 | $24.3K |
| 2025-02-12 | 其他椰子 | FAIRCOT CAM IMEX CO LTD | 柬埔寨 | $24.3K |