ND VIET NAM INDUSTRY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 自攻螺钉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP ND VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$167.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-01
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108054106 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYDFVAT5 |
| 成立日期 | 2017-11-10 |
| 联系地址 | SH32, Belhomes, đường Hữu Nghị, Khu công nghiệp VSip, Phường Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP ND VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ND VIET NAM INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84985176356 |
| 邮箱 | ndvietnam.vn356@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $167.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI PINGXIANG CITY JUNYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 6 | $167.7K | 自攻螺钉、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 其他塑料制品 | GUANGXI PINGXIANG CITY JUNYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-12-01 | 其他塑料制品 | GUANGXI PINGXIANG CITY JUNYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-12-01 | 止回阀 | GUANGXI PINGXIANG CITY JUNYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $56 |
| 2025-12-01 | 过滤净化器零件 | GUANGXI PINGXIANG CITY JUNYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-12-01 | 矿物处理机器 | GUANGXI PINGXIANG CITY JUNYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2025-12-01 | 止回阀 | GUANGXI PINGXIANG CITY JUNYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $83 |
| 2025-12-01 | 其他电动手工具 | GUANGXI PINGXIANG CITY JUNYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $450 |
| 2025-12-01 | 其他塑料制品 | GUANGXI PINGXIANG CITY JUNYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-12-01 | 其他离心机 | GUANGXI PINGXIANG CITY JUNYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $23.2K |
| 2025-12-01 | 300升以上塑料容器 | GUANGXI PINGXIANG CITY JUNYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $576 |