Nhat Tin Technology & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 液体流量计
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và DịCH Vụ NHấT TíN
114
进口笔数
2
出口笔数
$902.3K
进口金额
$35.2K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-19
最近出口
29
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315811957 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCRY4MP3 |
| 成立日期 | 2019-07-25 |
| 联系地址 | Số 535/32 Quốc lộ 13, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ NHẤT TÍN |
| 企业英文名称 | NHAT TIN TECHNOLOGY AND SERVICE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 535/32 Quốc lộ 13, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn |
| 电话 | +84984293808 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 901580 | 测量仪器 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 902789 | 分析仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $352.1K |
| 美国 | 32 | $293.3K |
| 德国 | 8 | $233.8K |
| 波兰 | 5 | $18.9K |
| 中国台湾 | 1 | $3.0K |
| 日本 | 1 | $683 |
| 新加坡 | 1 | $305 |
| 中国香港 | 1 | $150 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $35.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Delta Phase Electronics Inc. | 中国 | 26 | $294.3K | 液体流量计、分析仪器 |
| Nanjing Zuoyeal Technology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $110.2K | 气体烟雾分析仪、液体流量计 |
| Delta Phase Electronics (Beijing) Inc. | 中国 | 13 | $103.4K | 液体气体测量仪、液体流量计 |
| Dr. Fodisch Umweltmesstechnik AG | 德国 | 5 | $102.4K | 气体烟雾分析仪、液体气体测量仪 |
| Yantai Winmore Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $29.5K | 分析仪器、液体流量计 |
| Shanghai Aerosylvan Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.9K | 其他测量仪器、分析仪器 |
| Madur Polska Sp. z o.o. | 波兰 | 5 | $18.9K | 气体烟雾分析仪、液体气体测量仪 |
| Wuhan Dinglixing Automation Engineering Co., Ltd. | 日本 | 6 | $11.7K | 液体气体测量仪、8471机器零件 |
| SmartMeasurement Ltd. | 中国 | 4 | $7.6K | 液体流量计、压力测量仪 |
| Metertalk Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $2.2K | 液体气体测量仪、液体流量计 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hailide (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $35.2K | 纺织纱线筒管、瓦楞纸板 |
近期贸易明细
进口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | Madur Polska Sp. z o.o. | 波兰 | $124 |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | Madur Polska Sp. z o.o. | 波兰 | $124 |
| 2026-04-21 | 气体烟雾分析仪 | Madur Polska Sp. z o.o. | 波兰 | $590 |
| 2026-04-21 | 气体烟雾分析仪 | Madur Polska Sp. z o.o. | 波兰 | $373 |
| 2026-04-21 | 气体烟雾分析仪 | Madur Polska Sp. z o.o. | 波兰 | $590 |
| 2026-04-21 | 气体烟雾分析仪 | Madur Polska Sp. z o.o. | 波兰 | $373 |
| 2026-04-21 | 气体烟雾分析仪 | Madur Polska Sp. z o.o. | 波兰 | $446 |
| 2026-04-21 | 气体烟雾分析仪 | Madur Polska Sp. z o.o. | 波兰 | $248 |
| 2026-04-21 | 气体烟雾分析仪 | Madur Polska Sp. z o.o. | 波兰 | $446 |
| 2026-04-21 | 气体烟雾分析仪 | Madur Polska Sp. z o.o. | 波兰 | $248 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 8471机器零件 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-09 | 分析仪器 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $7.6K |
| 2026-04-09 | 分析仪器 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $9.1K |
| 2026-04-09 | 分析仪器 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $16.0K |