South Ha Tinh Seaproduct Import & Export Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 冻墨鱼鱿鱼

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thủy Sản Nam Hà Tĩnh

11
进口笔数
20
出口笔数
$1.19M
进口金额
$3.94M
出口金额
2023-12-21
最近进口
2026-03-23
最近出口
3
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $497.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $125.5K · 1 笔出口 $497.2K · 2 笔2023-10进口 $123.9K · 1 笔出口 $343.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $317.8K · 1 笔2023-12进口 $82.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $135.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $180.4K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $125.5K · 1 笔出口 $497.2K · 2 笔2023-10进口 $123.9K · 1 笔出口 $343.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $317.8K · 1 笔2023-12进口 $82.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $135.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $180.4K · 3 笔

工商档案

企业注册号3000105819
企查查编码QVN87YKP5D
成立日期2005-12-05
联系地址Khu công nghiệp Vũng Áng I, Phường Kỳ Thịnh, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THỦY SẢN NAM HÀ TĨNH
企业英文名称SOUTH HA TINH SEAPRODUCT IMPORT AND EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu công nghiệp Vũng Áng I, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh
经营范围Lưu ý: Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 46322 - Bán buôn thủy sản 78301 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác
电话+84912196768
邮箱shaticof.45@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030743冻墨鱼鱿鱼
030384冻鲈鱼
030389其他冷冻鱼
030399冷冻鱼杂碎
030487冻金枪鱼片
030499冷冻鱼肉
030617冷冻虾
030699其他熏制甲壳类
030722冻扇贝
030752冷冻章鱼

出口

HS 编码产品
030743冻墨鱼鱿鱼
030384冻鲈鱼
030389其他冷冻鱼
030399冷冻鱼杂碎
030487冻金枪鱼片
030499冷冻鱼肉
030617冷冻虾
030699其他熏制甲壳类
030722冻扇贝
030752冷冻章鱼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚9$1.11M
越南1$82.9K
日本1$4.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本15$3.66M
越南3$161.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT MARITIM NUSANTARA PERKASA印度尼西亚9$1.11M冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼
Delta Links Co., Ltd.越南1$82.9K冻鲈鱼、其他冷冻鱼
FR EX Co., Ltd.日本1$4.7KPVC塑料板材、其他食品制剂

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yokoh Foods Co., Ltd.日本9$2.84M冻墨鱼鱿鱼、其他甲壳制品
Gulf Foods Co., Ltd.日本2$502.0K冻墨鱼鱿鱼、冷冻鱼片
Kah-Nam Co., Ltd.日本3$259.8K冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼
WORLD ENDMOST CAPITAL FOODS CORP2$117.9K冻墨鱼鱿鱼
Delta Links Co., Ltd.越南1$85.0K冻鲈鱼、其他冷冻鱼
Yokoh Foods Co., Ltd.越南1$76.7K冻墨鱼鱿鱼
Kah Nam Co., Ltd.日本1$56.3K冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼
Fuji Corp. Oration越南1$9其他钢铁制品、其他甲壳制品

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-21冻墨鱼鱿鱼DELTA LINKS CO LTD越南$133
2023-12-21冻墨鱼鱿鱼DELTA LINKS CO LTD越南$1.1K
2023-12-21冻墨鱼鱿鱼DELTA LINKS CO LTD越南$3.2K
2023-12-21冷冻鱼杂碎DELTA LINKS CO LTD越南$249
2023-12-21冷冻章鱼DELTA LINKS CO LTD越南$594
2023-12-21冻鲈鱼DELTA LINKS CO LTD越南$784
2023-12-21冷冻虾DELTA LINKS CO LTD越南$13.2K
2023-12-21冷冻虾DELTA LINKS CO LTD越南$760
2023-12-21冻墨鱼鱿鱼DELTA LINKS CO LTD越南$150
2023-12-21冻墨鱼鱿鱼DELTA LINKS CO LTD越南$3.2K

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23冻墨鱼鱿鱼WORLD ENDMOST CAPITAL FOODS CORP$12.1K
2026-03-23冻墨鱼鱿鱼WORLD ENDMOST CAPITAL FOODS CORP$7.9K
2026-03-23冻墨鱼鱿鱼WORLD ENDMOST CAPITAL FOODS CORP$7.3K
2026-03-23冻墨鱼鱿鱼WORLD ENDMOST CAPITAL FOODS CORP$6.1K
2026-03-23冻墨鱼鱿鱼WORLD ENDMOST CAPITAL FOODS CORP$5.9K
2026-03-23冻墨鱼鱿鱼WORLD ENDMOST CAPITAL FOODS CORP$22.1K
2026-03-13冻墨鱼鱿鱼Kah-Nam Co., Ltd.日本$16.2K
2026-03-13冻墨鱼鱿鱼Kah-Nam Co., Ltd.日本$490
2026-03-13冻墨鱼鱿鱼Kah-Nam Co., Ltd.日本$9.2K
2026-03-13冻墨鱼鱿鱼Kah-Nam Co., Ltd.日本$1.2K

相关企业 · 同类产品

South Ha Tinh Seaproduct Import & Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →