South Ha Tinh Seaproduct Import & Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 冻墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thủy Sản Nam Hà Tĩnh
11
进口笔数
20
出口笔数
$1.19M
进口金额
$3.94M
出口金额
2023-12-21
最近进口
2026-03-23
最近出口
3
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3000105819 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN87YKP5D |
| 成立日期 | 2005-12-05 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Vũng Áng I, Phường Kỳ Thịnh, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THỦY SẢN NAM HÀ TĨNH |
| 企业英文名称 | SOUTH HA TINH SEAPRODUCT IMPORT AND EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Vũng Áng I, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Lưu ý: Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 46322 - Bán buôn thủy sản 78301 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84912196768 |
| 邮箱 | shaticof.45@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030384 | 冻鲈鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030699 | 其他熏制甲壳类 |
| 030722 | 冻扇贝 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030384 | 冻鲈鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030699 | 其他熏制甲壳类 |
| 030722 | 冻扇贝 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 9 | $1.11M |
| 越南 | 1 | $82.9K |
| 日本 | 1 | $4.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 15 | $3.66M |
| 越南 | 3 | $161.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT MARITIM NUSANTARA PERKASA | 印度尼西亚 | 9 | $1.11M | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼 |
| Delta Links Co., Ltd. | 越南 | 1 | $82.9K | 冻鲈鱼、其他冷冻鱼 |
| FR EX Co., Ltd. | 日本 | 1 | $4.7K | PVC塑料板材、其他食品制剂 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yokoh Foods Co., Ltd. | 日本 | 9 | $2.84M | 冻墨鱼鱿鱼、其他甲壳制品 |
| Gulf Foods Co., Ltd. | 日本 | 2 | $502.0K | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻鱼片 |
| Kah-Nam Co., Ltd. | 日本 | 3 | $259.8K | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼 |
| WORLD ENDMOST CAPITAL FOODS CORP | 2 | $117.9K | 冻墨鱼鱿鱼 | |
| Delta Links Co., Ltd. | 越南 | 1 | $85.0K | 冻鲈鱼、其他冷冻鱼 |
| Yokoh Foods Co., Ltd. | 越南 | 1 | $76.7K | 冻墨鱼鱿鱼 |
| Kah Nam Co., Ltd. | 日本 | 1 | $56.3K | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼 |
| Fuji Corp. Oration | 越南 | 1 | $9 | 其他钢铁制品、其他甲壳制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-21 | 冻墨鱼鱿鱼 | DELTA LINKS CO LTD | 越南 | $133 |
| 2023-12-21 | 冻墨鱼鱿鱼 | DELTA LINKS CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-12-21 | 冻墨鱼鱿鱼 | DELTA LINKS CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2023-12-21 | 冷冻鱼杂碎 | DELTA LINKS CO LTD | 越南 | $249 |
| 2023-12-21 | 冷冻章鱼 | DELTA LINKS CO LTD | 越南 | $594 |
| 2023-12-21 | 冻鲈鱼 | DELTA LINKS CO LTD | 越南 | $784 |
| 2023-12-21 | 冷冻虾 | DELTA LINKS CO LTD | 越南 | $13.2K |
| 2023-12-21 | 冷冻虾 | DELTA LINKS CO LTD | 越南 | $760 |
| 2023-12-21 | 冻墨鱼鱿鱼 | DELTA LINKS CO LTD | 越南 | $150 |
| 2023-12-21 | 冻墨鱼鱿鱼 | DELTA LINKS CO LTD | 越南 | $3.2K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 冻墨鱼鱿鱼 | WORLD ENDMOST CAPITAL FOODS CORP | — | $12.1K |
| 2026-03-23 | 冻墨鱼鱿鱼 | WORLD ENDMOST CAPITAL FOODS CORP | — | $7.9K |
| 2026-03-23 | 冻墨鱼鱿鱼 | WORLD ENDMOST CAPITAL FOODS CORP | — | $7.3K |
| 2026-03-23 | 冻墨鱼鱿鱼 | WORLD ENDMOST CAPITAL FOODS CORP | — | $6.1K |
| 2026-03-23 | 冻墨鱼鱿鱼 | WORLD ENDMOST CAPITAL FOODS CORP | — | $5.9K |
| 2026-03-23 | 冻墨鱼鱿鱼 | WORLD ENDMOST CAPITAL FOODS CORP | — | $22.1K |
| 2026-03-13 | 冻墨鱼鱿鱼 | Kah-Nam Co., Ltd. | 日本 | $16.2K |
| 2026-03-13 | 冻墨鱼鱿鱼 | Kah-Nam Co., Ltd. | 日本 | $490 |
| 2026-03-13 | 冻墨鱼鱿鱼 | Kah-Nam Co., Ltd. | 日本 | $9.2K |
| 2026-03-13 | 冻墨鱼鱿鱼 | Kah-Nam Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |