Lam San Production & Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 竹编产品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH sản xuất và kinh doanh lâm sản
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$111.5K
出口金额
—
最近进口
2026-01-14
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101504733 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6Y7KUY3 |
| 成立日期 | 2004-06-11 |
| 联系地址 | Số nhà 4 - ngõ 119, phố Vương Thừa Vũ, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH LÂM SẢN |
| 企业英文名称 | LAM SAN PRODUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4 ngõ 119 phố Vương Thừa Vũ, phường Khương Trung, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp chỉ tiến hành hoạt động xây dựng khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực thi công xây dựng theo quy định của pháp luật). - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa./. - Dịch vụ vận tải hàng hóa; - Trang trí nội, ngoại thất; - Xây dựng các công trình công nghiệp, dân dụng, hạ tầng khu đô thị, khu công nghiệp; - Sản xuất, buôn bán các loại máy móc, thiết bị, keo dán, hóa chất, phục vụ cho sản xuất keo và công nghiệp chế biến lâm sản (trừ hóa chất Nhà nước cấm); - Sản xuất, buôn bán các mặt hàng: Cót ép, ván ép, tre ép và các loại giường tủ, bàn ghế, mây tre, trúc, lá; Các loại khay bát đĩa, đồ dùng gia dụng; Các sản phẩm thủ công mỹ nghệ; Các mặt hàng chế biến từ lâm sản |
| 电话 | +842438533131 |
| 邮箱 | cao_thi_ly@hotmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460121 | 竹编产品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 7 | $73.1K |
| 越南 | 1 | $10.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $9.3K |
| 美国 | 2 | $2.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woven Bamboo Enterprises Ltd. | 新西兰 | 8 | $89.3K | 竹编产品、竹编篮筐 |
| Woven Bamboo Enterprises Ltd. | 越南 | 1 | $10.8K | 竹编产品 |
| Bamboo Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $9.3K | 竹编产品、竹编篮筐 |
| Safari Thatch Inc. | 美国 | 2 | $2.1K | 编织用竹、竹编篮筐 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 竹编产品 | WOVEN BAMBOO ENTERPRISES LTD | — | $16.2K |
| 2025-12-03 | 竹编产品 | SAFARI THATCH INC | 美国 | $940 |
| 2025-12-03 | 竹编产品 | SAFARI THATCH INC | 美国 | $660 |
| 2025-10-21 | 竹编产品 | BAMBOO AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $3.6K |
| 2025-10-21 | 竹编产品 | BAMBOO AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $4.8K |
| 2025-10-21 | 竹编产品 | BAMBOO AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $900 |
| 2025-10-21 | 竹编产品 | WOVEN BAMBOO ENTERPRISES LTD | 新西兰 | $5.4K |
| 2025-09-12 | 竹编产品 | SAFARI THATCH INC | 美国 | $500 |
| 2025-08-14 | 竹编产品 | WOVEN BAMBOO ENTERPRISES LTD | 新西兰 | $5.4K |
| 2025-08-14 | 竹编产品 | WOVEN BAMBOO ENTERPRISES LTD | 新西兰 | $5.4K |