Hoang Long Technology Engineering Joint Stock Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Công Nghệ Hoàng Long
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$1.7K
出口金额
—
最近进口
2023-08-31
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0106449067 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ56VQAS |
| 成立日期 | 2014-01-23 |
| 联系地址 | Số 50, ngõ 95, phố Nam Dư, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ CÔNG NGHỆ HOÀNG LONG |
| 企业英文名称 | HOANG LONG TECHNOLOGY ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 16 Kim Đồng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5820 - Xuất bản phần mềm 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84904031018 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $1.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tokyo Keiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 流量压力检测零件、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-31 | 木托盘 | Tokyo Keiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $850 |
| 2023-08-17 | 木托盘 | Tokyo Keiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $850 |