Phong Phu Industrial & Packing Material Production Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 216 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT VậT Tư ĐóNG GóI Và CôNG NGHIệP PHONG PHú
1
进口笔数
216
出口笔数
$26.6K
进口金额
$297.9K
出口金额
2026-02-07
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400921351 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN63EG6V7 |
| 成立日期 | 2021-10-01 |
| 联系地址 | Số 63 và số 65 Tổ dân phố Cầu, Phường Tự Lạn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VẬT TƯ ĐÓNG GÓI VÀ CÔNG NGHIỆP PHONG PHÚ |
| 企业英文名称 | PHONG PHU INDUSTRIAL AND PACKING MATERIAL PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 63 và số 65 Tổ dân phố Cầu, Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84975824999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $26.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 216 | $297.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Sunergy Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $26.6K | 光伏组件、铝废料 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanegabo Co., Ltd. | 越南 | 116 | $136.2K | 瓦楞纸箱、塑料涂布纸板 |
| Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 32 | $66.9K | 其他液化石油气、铝合金型材 |
| Sunny Printing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 17 | $37.2K | 轻质涂布纸、自粘塑料卷 |
| Vietnam Kodi New Material Co., Ltd. | 越南 | 10 | $17.0K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、非黑印刷油墨 |
| Rongtai Electric Material Co., Ltd. | 越南 | 24 | $13.5K | 粘聚云母片、其他塑料制品 |
| E-PAC Vietnam Packaging Co., Ltd. | 越南 | 8 | $10.9K | 瓦楞纸板、牛皮纸150-225克 |
| Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $9.5K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Richsound Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.6K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Kanegabo Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 自粘塑料卷、乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 光伏组件 | VIETNAM SUNERGY JOINT STOCK CO | 越南 | $26.6K |
出口(共 216)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | KANEGABO CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | KANEGABO CO LTD | 越南 | $106 |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | KANEGABO CO LTD | 越南 | $810 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | KANEGABO CO LTD | 越南 | $106 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | KANEGABO CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | KANEGABO CO LTD | 越南 | $810 |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $103 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | KANEGABO CO LTD | 越南 | $106 |