Nam Lan Trading & Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 94 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Nam Lân

0
进口笔数
94
出口笔数
$0
进口金额
$698.0K
出口金额
—
最近进口
2026-01-30
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.9K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $784 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $817 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $180 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $784 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $817 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $180 · 1 笔

工商档案

企业注册号2500517128
企查查编码QVNK7Q88K4
成立日期2014-07-14
联系地址Số 755, Đường Mê Linh, Phường Vĩnh Phúc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NAM LÂN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Sản xuất đồ bảo hộ lao động; - Lắp đặt và sửa chữa máy móc, thiết bị văn phòng; - Mua bán, lắp đặt, sửa chữa hàng điện tử, điện lạnh, đồ điện gia dụng; - In ấn, phô tô tài liệu (theo quy định hiện hành của Nhà nước); - Mua bán nước giải khát đóng chai, đóng bình; - Mua bán hàng bánh kẹo, đường sữa và các mặt hàng công nghệ phẩm khác; - Mua bán các mặt hàng nước giải khát có cồn và không có cồn; - Mua bán mặt hàng rượu (theo quy định hiện hành của Nhà nước); - Mua bán hàng bông, vải, sợi, giầy dép. (- Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định) 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84975502555
邮箱thuongmainamlan@gmail.com
官网baoholaodongnamlan.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
3506101kg以下胶粘剂
560121棉絮制品
821410餐具及刀片
391910自粘塑料卷
382499其他化学制剂
392099其他塑料片材
611610塑胶涂层手套
400700硫化橡胶绳
630710清洁用布

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南94$698.0K
中国2$23

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vina Anydo Electronics Co., Ltd.越南26$626.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
DKT Vina Co., Ltd.越南32$58.4K自粘塑料片、印刷电路
Sunshine Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南31$10.2K其他塑料制品、绝缘电线
Hanbo Enc Co., Ltd.韩国4$3.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
DKT Vina Co., Ltd.中国1$21钳子镊子
Vina Anydo Electronics Co., Ltd.中国1$2餐具及刀片
Sindoh Vina Co., Ltd.越南1$0其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-30餐具及刀片SUNSHINE ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$1
2026-01-301kg以下胶粘剂SUNSHINE ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$4
2026-01-30聚乙烯袋SUNSHINE ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$4
2026-01-30餐具及刀片SUNSHINE ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$3
2026-01-30其他纺织手套SUNSHINE ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$8
2026-01-30金属框架座椅SUNSHINE ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$0
2026-01-30硫化橡胶服装SUNSHINE ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$23
2026-01-30自粘塑料卷SUNSHINE ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$6
2026-01-30餐具及刀片SUNSHINE ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$2
2026-01-30塑胶涂层手套SUNSHINE ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$98

相关企业 · 同类产品

Nam Lan Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →