Nam Lan Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 94 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Nam Lân
0
进口笔数
94
出口笔数
$0
进口金额
$698.0K
出口金额
—
最近进口
2026-01-30
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500517128 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK7Q88K4 |
| 成立日期 | 2014-07-14 |
| 联系地址 | Số 755, Đường Mê Linh, Phường Vĩnh Phúc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NAM LÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Sản xuất đồ bảo hộ lao động; - Lắp đặt và sửa chữa máy móc, thiết bị văn phòng; - Mua bán, lắp đặt, sửa chữa hàng điện tử, điện lạnh, đồ điện gia dụng; - In ấn, phô tô tài liệu (theo quy định hiện hành của Nhà nước); - Mua bán nước giải khát đóng chai, đóng bình; - Mua bán hàng bánh kẹo, đường sữa và các mặt hàng công nghệ phẩm khác; - Mua bán các mặt hàng nước giải khát có cồn và không có cồn; - Mua bán mặt hàng rượu (theo quy định hiện hành của Nhà nước); - Mua bán hàng bông, vải, sợi, giầy dép. (- Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định) 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84975502555 |
| 邮箱 | thuongmainamlan@gmail.com |
| 官网 | baoholaodongnamlan.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 400700 | 硫化橡胶绳 |
| 630710 | 清洁用布 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 94 | $698.0K |
| 中国 | 2 | $23 |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Anydo Electronics Co., Ltd. | 越南 | 26 | $626.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | 32 | $58.4K | 自粘塑料片、印刷电路 |
| Sunshine Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 31 | $10.2K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Hanbo Enc Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $3.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| DKT Vina Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21 | 钳子镊子 |
| Vina Anydo Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2 | 餐具及刀片 |
| Sindoh Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $0 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 餐具及刀片 | SUNSHINE ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-01-30 | 1kg以下胶粘剂 | SUNSHINE ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-01-30 | 聚乙烯袋 | SUNSHINE ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-01-30 | 餐具及刀片 | SUNSHINE ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-01-30 | 其他纺织手套 | SUNSHINE ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-01-30 | 金属框架座椅 | SUNSHINE ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-01-30 | 硫化橡胶服装 | SUNSHINE ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-01-30 | 自粘塑料卷 | SUNSHINE ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-01-30 | 餐具及刀片 | SUNSHINE ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-01-30 | 塑胶涂层手套 | SUNSHINE ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $98 |