W.J. Viet Nam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 传动轴及曲柄
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH W.J Việt Nam
1
进口笔数
0
出口笔数
$948
进口金额
$0
出口金额
2025-04-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311139163 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDFF7A23 |
| 成立日期 | 2011-08-30 |
| 联系地址 | Lô B32-B41, đường số 11, KCN Lê Minh Xuân, Xã Tân Nhựt, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH W.J VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | W.J VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B32-B41, đường số 11, KCN Lê Minh Xuân, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 1520 - Sản xuất giày dép 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842837667417 |
| 邮箱 | wjvietnamco@gmail.com |
| 传真 | 37667418 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 460.2605亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $948 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LONG ISLAND LTD | 中国台湾 | 1 | $948 | 丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-10 | 传动轴及曲柄 | LONG ISLAND LTD | 中国台湾 | $948 |