Viet Hai Ha Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 110 笔 · 主营 鲜辣椒/甜椒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIệT HảI Hà
0
进口笔数
110
出口笔数
$0
进口金额
$2.40M
出口金额
—
最近进口
2026-04-30
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801262455 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS9VSH0A |
| 成立日期 | 2018-10-16 |
| 联系地址 | Thôn Mạc Xá, Xã Minh Tân, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT HẢI HÀ |
| 企业英文名称 | VIET HAI HA LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Mạc Xá, Xã Thái Tân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84904556999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 120241 | 带壳花生 |
| 200811 | 花生 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $557.2K |
| 越南 | 17 | $246.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HU BEI LU TIAN AGRICULTURE CO.,LTD | 34 | $1.06M | 带壳花生、鲜辣椒/甜椒 | |
| Shenzhen Yuedingtai Trading Co., Ltd. | 中国 | 37 | $546.4K | 鲜辣椒/甜椒、鲜榴莲 |
| YUNNAN JUNYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 9 | $273.3K | 鲜辣椒/甜椒、花生 | |
| Wenshan Chengke Import & Export Trade Co., Ltd. | 12 | $259.0K | 鲜榴莲、鲜辣椒/甜椒 | |
| Shenzhen Yuedingtai Trading Co., Ltd. | 越南 | 17 | $246.2K | 鲜榴莲、鲜辣椒/甜椒 |
| Guangxi Woli Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 其他鲜果、未焙炒咖啡 |
近期贸易明细
出口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 带壳花生 | HU BEI LU TIAN AGRICULTURE CO.,LTD | — | $24.6K |
| 2026-04-30 | 带壳花生 | HU BEI LU TIAN AGRICULTURE CO.,LTD | — | $24.0K |
| 2026-04-29 | 鲜辣椒/甜椒 | YUNNAN JUNYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $14.3K |
| 2026-04-29 | 带壳花生 | HU BEI LU TIAN AGRICULTURE CO.,LTD | — | $11.8K |
| 2026-04-29 | 带壳花生 | HU BEI LU TIAN AGRICULTURE CO.,LTD | — | $46.0K |
| 2026-04-26 | 鲜辣椒/甜椒 | HU BEI LU TIAN AGRICULTURE CO.,LTD | — | $14.3K |
| 2026-04-26 | 带壳花生 | HU BEI LU TIAN AGRICULTURE CO.,LTD | — | $38.6K |
| 2026-04-23 | 带壳花生 | HU BEI LU TIAN AGRICULTURE CO.,LTD | — | $38.6K |
| 2026-04-23 | 花生 | YUNNAN JUNYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $33.9K |
| 2026-04-23 | 花生 | YUNNAN JUNYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $35.1K |