HTDTECH Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 阀门零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HTDTECH VIệT NAM
9
进口笔数
0
出口笔数
$229.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105270821 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY9XM8V3 |
| 成立日期 | 2011-04-21 |
| 联系地址 | Tầng 16 Tòa nhà TNR, Số 54A Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HTDTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HTDTECH VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 16 Tòa nhà TNR, Số 54A Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842432747025 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848190 | 阀门零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848330 | 轴承座 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 750810 | 镍丝网 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 7 | $163.8K |
| 韩国 | 1 | $51.2K |
| 印度 | 1 | $8.9K |
| 美国 | 1 | $3.9K |
| 中国 | 1 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MV Resources (FE) Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $131.5K | 阀门龙头、止回阀 |
| PK Valve & Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $51.2K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Oschatz Power GmbH | 德国 | 1 | $46.9K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 阀门零件 | MV RESOURCES (FE) PTE LTD | 美国 | $201 |
| 2026-04-09 | 阀门零件 | MV RESOURCES (FE) PTE LTD | 德国 | $561 |
| 2026-04-09 | 阀门零件 | MV RESOURCES (FE) PTE LTD | 德国 | $802 |
| 2026-04-09 | 阀门零件 | MV RESOURCES (FE) PTE LTD | 印度 | $729 |
| 2026-04-09 | 阀门零件 | MV RESOURCES (FE) PTE LTD | 德国 | $591 |
| 2026-04-09 | 阀门零件 | MV RESOURCES (FE) PTE LTD | 印度 | $3.7K |
| 2026-04-09 | 阀门零件 | MV RESOURCES (FE) PTE LTD | 美国 | $201 |
| 2026-04-09 | 阀门零件 | MV RESOURCES (FE) PTE LTD | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-09 | 其他电气开关 | MV RESOURCES (FE) PTE LTD | 德国 | $5.2K |
| 2026-04-09 | 阀门零件 | MV RESOURCES (FE) PTE LTD | 美国 | $1.8K |