Getabec Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GETABEC VIệT NAM

84
进口笔数
11
出口笔数
$665.4K
进口金额
$528.7K
出口金额
2026-07-16
最近进口
2026-07-29
最近出口
19
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $282.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.5K · 3 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-02进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $48.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $495 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.6K · 2 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-09进口 $22.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $540 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.9K · 3 笔出口 $35.4K · 1 笔2025-07进口 $476 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $89.0K · 2 笔出口 $282.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 4 笔2026-01进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $93.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $54.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $6.7K · 3 笔出口 $155.2K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.5K · 3 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-02进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $48.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $495 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.6K · 2 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-09进口 $22.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $540 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.9K · 3 笔出口 $35.4K · 1 笔2025-07进口 $476 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $89.0K · 2 笔出口 $282.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 4 笔2026-01进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $93.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $54.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $6.7K · 3 笔出口 $155.2K · 3 笔

工商档案

企业注册号0312441306
企查查编码QVNRTBJ429
成立日期2013-08-16
联系地址30 Cao Đức Lân, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GETABEC VIỆT NAM
企业英文名称GETABEC VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址30 Cao Đức Lân, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Thực hiện dịch vụ sửa chữa và bảo dưỡng các hàng hóa cho Công ty TNHH Getabec Việt Nam thực hiện quyền nhập khẩu và quyền phân phối tại Việt Nam (doanh nghiệp không được hoạt động tại trụ sở). Đối với các mặt hàng thuộc Danh mục hàng hóa không khuyến khích nhập khẩu hoặc Danh mục máy móc, thiết bị, vật tư, nguyên liệu trong nước đã sản xuất được quy định theo quy định của cơ quan quản lý nhà nước chuyên ngành, khuyến khích doanh nghiệp khai thác kinh doanh nguồn hàng trong nước và thực hiện quyền nhập khẩu theo đúng quy định. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话02871062010
邮箱info@getabecboiler.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本76.34亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
841690炉用零件
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
850140单相交流电机
902610液体流量计
401693非泡沫橡胶密封件
902820液体计量表
392690其他塑料制品
731822非螺纹垫圈

出口

HS 编码产品
848110减压阀
853710电力控制板
840219混合式锅炉
840290锅炉零件
841950工业热交换器
848180阀门龙头
848190阀门零件
902610液体流量计

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国51$324.5K
泰国10$240.1K
意大利15$54.3K
中国8$17.0K
瑞士3$7.3K
西班牙4$5.6K
奥地利2$5.5K
新加坡1$3.6K
芬兰2$1.7K
韩国6$1.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨8$474.3K
泰国2$51.9K
德国1$2.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Saacke GmbH德国29$258.8K炉用零件、阀门龙头
Getabec Public Co., Ltd.泰国5$202.8K阀门龙头、锅炉零件
Lamtec SOA Co.德国10$48.5K电力控制板、非液体温度计
Allied Energy Systems Pte. Ltd.新加坡8$39.6K阀门龙头、液体流量计
GETABEC PUBLIC COMPANY LIMITED.泰国3$34.3K锅炉零件、内燃机滤油器
Diesse S.r.l. Fluid Control意大利3$11.9K液体流量计、阀门龙头
GETABEC PUBLIC COMPANY LTD泰国4$9.3K其他钢铁管材、其他电路开关装置
Vyc Industrial S.A.U.西班牙4$5.6K安全阀、阀门龙头
M Presco Co., Ltd.泰国4$4.8K其他离心泵、其他钢铁制品
Oilon Oy芬兰3$2.0K炉用零件、炉用燃烧器

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Comin Khmere Co., Ltd.越南7$473.1K其他铝制品、其他风扇
Getabec Public Co., Ltd.泰国2$51.9K气体过滤机械、电力控制板
Lamtec SOA Co.德国1$2.6K电力控制板
BEERCO BREWERY (CAMBODIA) CO.,LTD柬埔寨1$1.3K阀门龙头、液体流量计

近期贸易明细

进口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-16阀门龙头GETABEC PUBLIC COMPANY LIMITED.日本$450
2026-07-16液体流量计GETABEC PUBLIC COMPANY LIMITED.中国$800
2026-07-15其他离心泵M Presco Co., Ltd.泰国$1.4K
2026-07-07电力控制板LAMTEC SOA COMPANY德国$4.1K
2026-06-30液体流量计Diesse S.r.l. Fluid Control意大利$3.5K
2026-06-30液体流量计Diesse S.r.l. Fluid Control意大利$3.4K
2026-06-24内燃机滤油器GETABEC PUBLIC COMPANY LIMITED.日本$580
2026-06-22锅炉零件GETABEC PUBLIC COMPANY LIMITED.泰国$32.5K
2026-06-16其他自动控制仪Allied Energy Systems Pte. Ltd.德国$991
2026-06-16液体计量表Allied Energy Systems Pte. Ltd.德国$700

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29混合式锅炉Comin Khmere Co., Ltd.柬埔寨$74.0K
2026-07-29锅炉零件Comin Khmere Co., Ltd.柬埔寨$78.0K
2026-07-29锅炉零件Comin Khmere Co., Ltd.柬埔寨$1.9K
2026-07-22阀门龙头BEERCO BREWERY (CAMBODIA) CO.,LTD柬埔寨$450
2026-07-22液体流量计BEERCO BREWERY (CAMBODIA) CO.,LTD柬埔寨$800
2025-12-23减压阀Comin Khmere Co., Ltd.柬埔寨$7.4K
2025-12-21阀门零件Comin Khmere Co., Ltd.柬埔寨$550
2025-12-21阀门零件Comin Khmere Co., Ltd.柬埔寨$832
2025-12-21阀门零件Comin Khmere Co., Ltd.柬埔寨$115
2025-12-21阀门零件Comin Khmere Co., Ltd.柬埔寨$484

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Getabec Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →