Getabec Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GETABEC VIệT NAM
- 邮箱72
- Facebook1
- YouTube1
84
进口笔数
11
出口笔数
$665.4K
进口金额
$528.7K
出口金额
2026-07-16
最近进口
2026-07-29
最近出口
19
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312441306 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRTBJ429 |
| 成立日期 | 2013-08-16 |
| 联系地址 | 30 Cao Đức Lân, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GETABEC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GETABEC VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 30 Cao Đức Lân, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Thực hiện dịch vụ sửa chữa và bảo dưỡng các hàng hóa cho Công ty TNHH Getabec Việt Nam thực hiện quyền nhập khẩu và quyền phân phối tại Việt Nam (doanh nghiệp không được hoạt động tại trụ sở). Đối với các mặt hàng thuộc Danh mục hàng hóa không khuyến khích nhập khẩu hoặc Danh mục máy móc, thiết bị, vật tư, nguyên liệu trong nước đã sản xuất được quy định theo quy định của cơ quan quản lý nhà nước chuyên ngành, khuyến khích doanh nghiệp khai thác kinh doanh nguồn hàng trong nước và thực hiện quyền nhập khẩu theo đúng quy định. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02871062010 |
| 邮箱 | info@getabecboiler.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 76.34亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841690 | 炉用零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 902820 | 液体计量表 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848110 | 减压阀 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 840219 | 混合式锅炉 |
| 840290 | 锅炉零件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 902610 | 液体流量计 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 51 | $324.5K |
| 泰国 | 10 | $240.1K |
| 意大利 | 15 | $54.3K |
| 中国 | 8 | $17.0K |
| 瑞士 | 3 | $7.3K |
| 西班牙 | 4 | $5.6K |
| 奥地利 | 2 | $5.5K |
| 新加坡 | 1 | $3.6K |
| 芬兰 | 2 | $1.7K |
| 韩国 | 6 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 8 | $474.3K |
| 泰国 | 2 | $51.9K |
| 德国 | 1 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saacke GmbH | 德国 | 29 | $258.8K | 炉用零件、阀门龙头 |
| Getabec Public Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $202.8K | 阀门龙头、锅炉零件 |
| Lamtec SOA Co. | 德国 | 10 | $48.5K | 电力控制板、非液体温度计 |
| Allied Energy Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $39.6K | 阀门龙头、液体流量计 |
| GETABEC PUBLIC COMPANY LIMITED. | 泰国 | 3 | $34.3K | 锅炉零件、内燃机滤油器 |
| Diesse S.r.l. Fluid Control | 意大利 | 3 | $11.9K | 液体流量计、阀门龙头 |
| GETABEC PUBLIC COMPANY LTD | 泰国 | 4 | $9.3K | 其他钢铁管材、其他电路开关装置 |
| Vyc Industrial S.A.U. | 西班牙 | 4 | $5.6K | 安全阀、阀门龙头 |
| M Presco Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $4.8K | 其他离心泵、其他钢铁制品 |
| Oilon Oy | 芬兰 | 3 | $2.0K | 炉用零件、炉用燃烧器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Comin Khmere Co., Ltd. | 越南 | 7 | $473.1K | 其他铝制品、其他风扇 |
| Getabec Public Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $51.9K | 气体过滤机械、电力控制板 |
| Lamtec SOA Co. | 德国 | 1 | $2.6K | 电力控制板 |
| BEERCO BREWERY (CAMBODIA) CO.,LTD | 柬埔寨 | 1 | $1.3K | 阀门龙头、液体流量计 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-16 | 阀门龙头 | GETABEC PUBLIC COMPANY LIMITED. | 日本 | $450 |
| 2026-07-16 | 液体流量计 | GETABEC PUBLIC COMPANY LIMITED. | 中国 | $800 |
| 2026-07-15 | 其他离心泵 | M Presco Co., Ltd. | 泰国 | $1.4K |
| 2026-07-07 | 电力控制板 | LAMTEC SOA COMPANY | 德国 | $4.1K |
| 2026-06-30 | 液体流量计 | Diesse S.r.l. Fluid Control | 意大利 | $3.5K |
| 2026-06-30 | 液体流量计 | Diesse S.r.l. Fluid Control | 意大利 | $3.4K |
| 2026-06-24 | 内燃机滤油器 | GETABEC PUBLIC COMPANY LIMITED. | 日本 | $580 |
| 2026-06-22 | 锅炉零件 | GETABEC PUBLIC COMPANY LIMITED. | 泰国 | $32.5K |
| 2026-06-16 | 其他自动控制仪 | Allied Energy Systems Pte. Ltd. | 德国 | $991 |
| 2026-06-16 | 液体计量表 | Allied Energy Systems Pte. Ltd. | 德国 | $700 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 混合式锅炉 | Comin Khmere Co., Ltd. | 柬埔寨 | $74.0K |
| 2026-07-29 | 锅炉零件 | Comin Khmere Co., Ltd. | 柬埔寨 | $78.0K |
| 2026-07-29 | 锅炉零件 | Comin Khmere Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.9K |
| 2026-07-22 | 阀门龙头 | BEERCO BREWERY (CAMBODIA) CO.,LTD | 柬埔寨 | $450 |
| 2026-07-22 | 液体流量计 | BEERCO BREWERY (CAMBODIA) CO.,LTD | 柬埔寨 | $800 |
| 2025-12-23 | 减压阀 | Comin Khmere Co., Ltd. | 柬埔寨 | $7.4K |
| 2025-12-21 | 阀门零件 | Comin Khmere Co., Ltd. | 柬埔寨 | $550 |
| 2025-12-21 | 阀门零件 | Comin Khmere Co., Ltd. | 柬埔寨 | $832 |
| 2025-12-21 | 阀门零件 | Comin Khmere Co., Ltd. | 柬埔寨 | $115 |
| 2025-12-21 | 阀门零件 | Comin Khmere Co., Ltd. | 柬埔寨 | $484 |