Duc Tien Paper Production Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 未涂布瓦楞纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI GIấY ĐứC TIếN
1
进口笔数
33
出口笔数
$24.6K
进口金额
$1.21M
出口金额
2025-07-18
最近进口
2025-01-08
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301261954 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2CBTX4X |
| 成立日期 | 2023-10-17 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp phong Khê 2, Phường Phong Khê, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI GIẤY ĐỨC TIẾN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp phong Khê 2, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 9820 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | 0915626742 |
| 邮箱 | Hienhienngthi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843999 | 造纸机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $24.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $1.21M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.6K | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tin Shing Paper International Trading Ltd. | 中国 | 23 | $907.4K | 未涂布瓦楞纸、未涂布瓦楞纸 |
| JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | 9 | $284.3K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Qingdao Guanyitong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.8K | 未涂布瓦楞纸 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-18 | 造纸机械零件 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $24.6K |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-08 | 未涂布瓦楞纸 | TIN SHING PAPER INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $69.6K |
| 2024-12-25 | 未涂布瓦楞纸 | TIN SHING PAPER INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $66.5K |
| 2024-12-13 | 未涂布瓦楞纸 | TIN SHING PAPER INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $16.3K |
| 2024-12-11 | 未涂布瓦楞纸 | TIN SHING PAPER INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $57.2K |
| 2024-12-02 | 未涂布瓦楞纸 | TIN SHING PAPER INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $38.9K |
| 2024-11-25 | 未涂布瓦楞纸 | TIN SHING PAPER INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $22.9K |
| 2024-11-15 | 未涂布瓦楞纸 | QINGDAO GUANYITONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $17.8K |
| 2024-11-13 | 未涂布瓦楞纸 | JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $30.9K |
| 2024-11-09 | 未涂布瓦楞纸 | JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $30.6K |
| 2024-10-29 | 未涂布瓦楞纸 | TIN SHING PAPER INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $59.4K |