PLYWOOD HUNG PHAT IMPORT EXPORT CO LTD

越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 热带木胶合板

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU PLYWOOD HưNG PHáT

0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$314.1K
出口金额
最近进口
2023-04-07
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

工商档案

企业注册号0109922041
企查查编码QVNXWJX93M
成立日期2022-03-03
联系地址TL07-45, Khu đô thị sinh thái Vinhomes Riverside 2, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PLYWOOD HƯNG PHÁT
企业英文名称PLYWOOD HUNG PHAT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址TL07-45, Khu đô thị sinh thái Vinhomes Riverside 2, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang
电话+84913021801
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441231热带木胶合板
441234非针叶木薄胶合板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国11$293.5K
马来西亚1$20.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
S1WOOD CO LTD韩国6$153.9K非针叶木薄胶合板、热带木胶合板
HAN SUNG GLOBAL CO LTD韩国1$72.3K非针叶木薄胶合板、热带木胶合板
HONG IK WOOD CO LTD韩国2$38.5K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
NAN CHEONG TRADING SDN BHD马来西亚1$20.6K木制工具部件、热带木胶合板
CHEONGSEONG CO LTD韩国1$19.2K非针叶木薄胶合板、热带木胶合板
DAE SUNG PLYWOOD CO LTD韩国1$9.6K非针叶木薄胶合板、热带木胶合板

近期贸易明细

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-07非针叶木薄胶合板S1WOOD CO LTD韩国$29.5K
2023-03-28非针叶木薄胶合板S1WOOD CO LTD韩国$4.8K
2023-03-28非针叶木薄胶合板S1WOOD CO LTD韩国$18.5K
2023-03-17非针叶木薄胶合板S1WOOD CO LTD韩国$19.2K
2023-03-17非针叶木薄胶合板S1WOOD CO LTD韩国$9.0K
2023-03-13热带木胶合板NAN CHEONG TRADING SDN BHD马来西亚$11.3K
2023-03-13热带木胶合板NAN CHEONG TRADING SDN BHD马来西亚$9.3K
2023-03-03热带木胶合板S1WOOD CO LTD韩国$9.6K
2023-03-03热带木胶合板S1WOOD CO LTD韩国$9.6K
2023-02-22热带木胶合板S1WOOD CO LTD韩国$6.2K

相关企业 · 同类产品

PLYWOOD HUNG PHAT IMPORT EXPORT CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →