Dat Transportation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 115 笔 · 主营 水性聚合物涂料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN THôNG ĐạT
115
进口笔数
74
出口笔数
$815.4K
进口金额
$894.8K
出口金额
2026-07-06
最近进口
2026-07-13
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001203251 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCJ2QK84 |
| 成立日期 | 2019-11-08 |
| 联系地址 | SN 109, đường Hoàng Công Chất, Phường Quang Trung, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN THÔNG ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SN 109, đường Hoàng Công Chất, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84984103583 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 950300 | 玩具模型 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 950300 | 玩具模型 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 115 | $815.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 74 | $894.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chee Wah (Vietnam) Toys Ltd. | 越南 | 115 | $815.4K | 玩具模型、塑料封口件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chee Wah (Vietnam) Toys Ltd. | 越南 | 74 | $894.8K | 其他塑料制品、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-06 | 油漆溶剂 | Chee Wah (Vietnam) Toys Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-07-06 | 水性聚合物涂料 | Chee Wah (Vietnam) Toys Ltd. | 越南 | $14 |
| 2026-07-06 | 水性聚合物涂料 | Chee Wah (Vietnam) Toys Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-07-06 | 水性聚合物涂料 | Chee Wah (Vietnam) Toys Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-07-06 | 水性聚合物涂料 | Chee Wah (Vietnam) Toys Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-07-06 | 玩具模型 | Chee Wah (Vietnam) Toys Ltd. | 越南 | $159 |
| 2026-07-06 | 玩具模型 | Chee Wah (Vietnam) Toys Ltd. | 越南 | $503 |
| 2026-07-06 | 水性聚合物涂料 | Chee Wah (Vietnam) Toys Ltd. | 越南 | $39 |
| 2026-07-06 | 水性聚合物涂料 | Chee Wah (Vietnam) Toys Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-07-06 | 水性聚合物涂料 | Chee Wah (Vietnam) Toys Ltd. | 越南 | $1 |
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-13 | 玩具模型 | Chee Wah (Vietnam) Toys Ltd. | 越南 | $222 |
| 2026-07-13 | 玩具模型 | Chee Wah (Vietnam) Toys Ltd. | 越南 | $597 |
| 2026-07-13 | 玩具模型 | Chee Wah (Vietnam) Toys Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-07-13 | 玩具模型 | Chee Wah (Vietnam) Toys Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-07-13 | 玩具模型 | Chee Wah (Vietnam) Toys Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-13 | 玩具模型 | Chee Wah (Vietnam) Toys Ltd. | 越南 | $219 |
| 2026-07-06 | 玩具模型 | Chee Wah (Vietnam) Toys Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-07-06 | 玩具模型 | Chee Wah (Vietnam) Toys Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-07-06 | 玩具模型 | Chee Wah (Vietnam) Toys Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-07-06 | 玩具模型 | Chee Wah (Vietnam) Toys Ltd. | 越南 | $1.6K |