Dat Transportation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 水性聚合物涂料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN THôNG ĐạT
93
进口笔数
57
出口笔数
$640.6K
进口金额
$718.9K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001203251 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCJ2QK84 |
| 成立日期 | 2019-11-08 |
| 联系地址 | SN 109, đường Hoàng Công Chất, Phường Quang Trung, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN THÔNG ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SN 109, đường Hoàng Công Chất, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84984103583 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 950300 | 玩具模型 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 93 | $640.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 57 | $718.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chee Wah (Vietnam) Toys Ltd. | 越南 | 93 | $640.6K | 水性聚合物涂料、丙烯酸乙烯漆 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chee Wah (Vietnam) Toys Ltd. | 越南 | 57 | $718.9K | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 水性聚合物涂料 | CHEE WAH (VIETNAM) TOYS LTD | 越南 | $93 |
| 2026-04-29 | 水性聚合物涂料 | CHEE WAH (VIETNAM) TOYS LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-29 | 水性聚合物涂料 | CHEE WAH (VIETNAM) TOYS LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-29 | 水性聚合物涂料 | CHEE WAH (VIETNAM) TOYS LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-29 | 丙烯酸乙烯漆 | CHEE WAH (VIETNAM) TOYS LTD | 越南 | $82 |
| 2026-04-29 | 油漆溶剂 | CHEE WAH (VIETNAM) TOYS LTD | 越南 | $449 |
| 2026-04-29 | 水性聚合物涂料 | CHEE WAH (VIETNAM) TOYS LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-29 | 水性聚合物涂料 | CHEE WAH (VIETNAM) TOYS LTD | 越南 | $95 |
| 2026-04-29 | 水性聚合物涂料 | CHEE WAH (VIETNAM) TOYS LTD | 越南 | $109 |
| 2026-04-29 | 丙烯酸乙烯漆 | CHEE WAH (VIETNAM) TOYS LTD | 越南 | $47 |
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CHEE WAH (VIETNAM) TOYS LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CHEE WAH (VIETNAM) TOYS LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CHEE WAH (VIETNAM) TOYS LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CHEE WAH (VIETNAM) TOYS LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CHEE WAH (VIETNAM) TOYS LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | CHEE WAH (VIETNAM) TOYS LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | CHEE WAH (VIETNAM) TOYS LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | CHEE WAH (VIETNAM) TOYS LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | CHEE WAH (VIETNAM) TOYS LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | CHEE WAH (VIETNAM) TOYS LTD | 越南 | $2.6K |