Hoa Phat Dong Nai Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 甘蔗糖蜜
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hóa Phát Đồng Nai
0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$33.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-08
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602468746 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2XVF1GJ |
| 成立日期 | 2011-03-15 |
| 联系地址 | VP 07, tầng 2, Sơn An Plaza, đường Đồng Khởi, KP 3, Phường Tam Hòa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA PHÁT ĐỒNG NAI |
| 企业英文名称 | HOA PHAT DONG NAI JOINT - STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | VP 07, tầng 2, Sơn An Plaza, đường Đồng Khởi, KP 3, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +842516293850 |
| 邮箱 | sales@hoaphatdongnai.com |
| 官网 | hoaphatdongnai.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170310 | 甘蔗糖蜜 |
| 252210 | 生石灰 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $33.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $15.8K | 聚氨酯泡沫塑料、合成纤维缝纫线 |
| Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $15.8K | 鞋靴零件、聚酯短纤机织物 |
| CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TNHH (MST: 3600265469) | 越南 | 2 | $1.6K | 聚氨酯泡沫塑料、鞋靴零件 |
| Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | 2 | $300 | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 甘蔗糖蜜 | CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TNHH (MST: 3600265469) | 越南 | $178 |
| 2026-04-08 | 生石灰 | CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TNHH (MST: 3600265469) | 越南 | $603 |
| 2026-03-07 | 甘蔗糖蜜 | CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TNHH (MST: 3600265469) | 越南 | $178 |
| 2026-03-07 | 生石灰 | CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TNHH (MST: 3600265469) | 越南 | $604 |
| 2026-02-06 | 甘蔗糖蜜 | CHANG SHIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $541 |
| 2026-02-06 | 生石灰 | CHANG SHIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $611 |
| 2026-02-03 | 生石灰 | CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TNHH | 越南 | $611 |
| 2026-02-03 | 甘蔗糖蜜 | CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TNHH | 越南 | $541 |
| 2026-01-10 | 生石灰 | CHANG SHIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $604 |
| 2026-01-10 | 甘蔗糖蜜 | CHANG SHIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $178 |