East Asia Import Export & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 婴幼儿食品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HANA VIệT NAM
- 邮箱2
9
进口笔数
0
出口笔数
$938.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-20
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109469671 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ57F4KJ |
| 成立日期 | 2020-12-24 |
| 联系地址 | Số 127 Phố An Trạch, Phường Quốc Tử Giám, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HANA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HANA VIET NAM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 127 Phố An Trạch, Phường Quốc Tử Giám (Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84248433383 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 4 | $503.7K |
| 荷兰 | 3 | $219.4K |
| 法国 | 4 | $178.4K |
| 韩国 | 1 | $37.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KUIK | 俄罗斯 | 1 | $184.6K | 婴幼儿食品 |
| David Roure | 法国 | 4 | $178.4K | 婴幼儿食品 |
| Megacity LLC | 俄罗斯 | 1 | $164.1K | 零售清洁粉剂、清洁用布 |
| Fiolina LLC | 俄罗斯 | 1 | $158.4K | 婴幼儿食品、甜饼干 |
| QUICK LLC | 瑞士 | 1 | $140.4K | 婴幼儿食品 |
| Quick LLC | 荷兰 | 1 | $75.6K | 婴幼儿食品 |
| KC Korea | 韩国 | 1 | $37.4K | 其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-20 | 婴幼儿食品 | DAVID ROURE | 法国 | $2.4K |
| 2024-04-20 | 婴幼儿食品 | DAVID ROURE | 法国 | $4.1K |
| 2024-04-20 | 婴幼儿食品 | DAVID ROURE | 法国 | $8.5K |
| 2024-04-20 | 婴幼儿食品 | David Roure | 法国 | $5.2K |
| 2024-04-20 | 婴幼儿食品 | DAVID ROURE | 法国 | $8.5K |
| 2024-04-20 | 婴幼儿食品 | David Roure | 法国 | $1.7K |
| 2024-04-20 | 婴幼儿食品 | David Roure | 法国 | $6.9K |
| 2024-04-20 | 婴幼儿食品 | DAVID ROURE | 法国 | $2.4K |
| 2023-11-27 | 婴幼儿食品 | David Roure | 法国 | $3.5K |
| 2023-11-27 | 婴幼儿食品 | DAVID ROURE | 法国 | $7.0K |