DAE HAN E & C
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 1kVA-16kVA变压器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP DAE-HAN
1
进口笔数
0
出口笔数
$2.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901880956 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM2WYSP6 |
| 成立日期 | 2017-02-24 |
| 联系地址 | Số nhà 9, ngõ 36, đường Nguyễn Huy Hổ, Tổ dân phố Hồng Vinh, Thị Trấn Nghèn, Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP DAE-HAN |
| 企业英文名称 | DAE-HAN E&C |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 9, ngõ 36, đường Nguyễn Huy Hổ, Tổ dân phố Xuân Hồng, Xã Can Lộc, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động đầu tư kinh doanh khi đảm bảo đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84906149795 |
| 邮箱 | hoan.nguyenthien@daehanec.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850432 | 1kVA-16kVA变压器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGDONG NRE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $2.2K | 1kVA-16kVA变压器、LED照明装置 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 750W-75kW直流电机 | TIANJIN SAINTLOGA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 齿轮及变速器 | TIANJIN SAINTLOGA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-22 | 齿轮及变速器 | TIANJIN SAINTLOGA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-22 | 750W-75kW直流电机 | TIANJIN SAINTLOGA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-11-06 | 中功率变压器 | GUANGDONG NRE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |