Kim Ngan Investment Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 131 笔 · 主营 其他活植物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Sản Xuất Kim Ngân

67
进口笔数
131
出口笔数
$752.6K
进口金额
$1.36M
出口金额
2026-02-12
最近进口
2026-03-20
最近出口
7
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $288.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.9K · 5 笔出口 $25.0K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 5 笔2023-10进口 $3.5K · 6 笔出口 $26.6K · 4 笔2023-11进口 $95.1K · 1 笔出口 $13.5K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $98.3K · 10 笔2024-01进口 $23.2K · 6 笔出口 $288.5K · 19 笔2024-02进口 $2.9K · 5 笔出口 $27.4K · 6 笔2024-03进口 $2.9K · 2 笔出口 $25.7K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $46.2K · 9 笔出口 $66.3K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $49.7K · 1 笔出口 $32.8K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 2 笔2024-11进口 $2.6K · 5 笔出口 $11.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 4 笔2025-01进口 $57.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-03进口 $37.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 4 笔2025-08进口 $2.6K · 5 笔出口 $23.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 4 笔2025-10进口 $70.0K · 1 笔出口 $24.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.7K · 8 笔出口 $34.4K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.9K · 5 笔出口 $25.0K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 5 笔2023-10进口 $3.5K · 6 笔出口 $26.6K · 4 笔2023-11进口 $95.1K · 1 笔出口 $13.5K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $98.3K · 10 笔2024-01进口 $23.2K · 6 笔出口 $288.5K · 19 笔2024-02进口 $2.9K · 5 笔出口 $27.4K · 6 笔2024-03进口 $2.9K · 2 笔出口 $25.7K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $46.2K · 9 笔出口 $66.3K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $49.7K · 1 笔出口 $32.8K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 2 笔2024-11进口 $2.6K · 5 笔出口 $11.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 4 笔2025-01进口 $57.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-03进口 $37.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 4 笔2025-08进口 $2.6K · 5 笔出口 $23.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 4 笔2025-10进口 $70.0K · 1 笔出口 $24.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.7K · 8 笔出口 $34.4K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号0305066679
企查查编码QVNE2NF5W6
成立日期2007-07-06
联系地址Tầng 3, An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT KIM NGÂN
企业英文名称KIM NGAN INVESTMENT PRODUCTION CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 3, An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+84862983798
邮箱kinvpro@gmail.com
传真0862983818
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
871680其他车辆
060290其他活植物
140490其他植物产品
392330塑料容器

出口

HS 编码产品
060290其他活植物
392390其他塑料包装制品
871680其他车辆
060313鲜切兰花

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾8$558.3K
中国5$134.3K
越南53$30.1K
智利1$30.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南69$1.23M
新加坡61$122.8K
日本1$1.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YU PIN BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD中国台湾6$383.7K其他活植物
GREAT TENG YANG ENTERPRISE CO.中国台湾1$106.4K其他活植物、其他塑料制品
Green Rhythm Gardening Co., Ltd.中国3$85.5K加工植物枝叶、其他植物产品
KENDOLIE AGRI-TECH CO.,LTD.中国台湾2$68.8K其他活植物、塑料容器
Zhangzhou Banruo Import & Export Co., Ltd.中国1$48.2K其他活植物、无根插枝
Yik Zhuang Orchid Garden Pte. Ltd.新加坡53$30.1K其他塑料包装制品、其他车辆
SFC Comercial Chile S.A.智利1$30.0K鲜苹果、鲜葡萄

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yik Zhuang Orchid Garden Pte. Ltd.新加坡114$1.33M其他活植物、其他塑料包装制品
Daito Corporation Co., Ltd.越南15$16.3K鲜切兰花
Firenze Flora Trading LLC越南1$5.5K其他活植物
Daito Corporation Co., Ltd.日本1$1.0K鲜切兰花

近期贸易明细

进口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-12其他塑料包装制品YIK ZHUAN ORCHID GARDEN PTE LTD越南$167
2026-02-12其他车辆YIK ZHUAN ORCHID GARDEN PTE LTD越南$40
2026-02-12其他车辆YIK ZHUAN ORCHID GARDEN PTE LTD越南$40
2026-02-12其他塑料包装制品YIK ZHUAN ORCHID GARDEN PTE LTD越南$167
2026-02-12其他塑料包装制品YIK ZHUAN ORCHID GARDEN PTE LTD越南$167
2026-02-12其他车辆YIK ZHUAN ORCHID GARDEN PTE LTD越南$375
2026-02-12其他车辆YIK ZHUAN ORCHID GARDEN PTE LTD越南$375
2026-02-12其他塑料包装制品YIK ZHUAN ORCHID GARDEN PTE LTD越南$167
2026-02-12其他塑料包装制品YIK ZHUAN ORCHID GARDEN PTE LTD越南$167
2026-02-12其他车辆YIK ZHUAN ORCHID GARDEN PTE LTD越南$40

出口(共 131)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20其他活植物YIK ZHUAN ORCHID GARDEN PTE LTD新加坡$23.6K
2026-03-20其他车辆YIK ZHUAN ORCHID GARDEN PTE LTD新加坡$375
2026-03-20其他塑料包装制品YIK ZHUAN ORCHID GARDEN PTE LTD新加坡$167
2026-03-20其他车辆YIK ZHUAN ORCHID GARDEN PTE LTD新加坡$40
2026-03-06其他塑料包装制品YIK ZHUAN ORCHID GARDEN PTE LTD新加坡$167
2026-03-06其他活植物YIK ZHUAN ORCHID GARDEN PTE LTD新加坡$23.6K
2026-03-06其他车辆YIK ZHUAN ORCHID GARDEN PTE LTD新加坡$40
2026-03-06其他车辆YIK ZHUAN ORCHID GARDEN PTE LTD新加坡$375
2026-02-27其他活植物YIK ZHUAN ORCHID GARDEN PTE LTD新加坡$23.6K
2026-02-27其他车辆YIK ZHUAN ORCHID GARDEN PTE LTD新加坡$375

相关企业 · 同类产品

Kim Ngan Investment Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →