Kim Ngan Investment Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 131 笔 · 主营 其他活植物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Sản Xuất Kim Ngân
67
进口笔数
131
出口笔数
$752.6K
进口金额
$1.36M
出口金额
2026-02-12
最近进口
2026-03-20
最近出口
7
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305066679 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE2NF5W6 |
| 成立日期 | 2007-07-06 |
| 联系地址 | Tầng 3, An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT KIM NGÂN |
| 企业英文名称 | KIM NGAN INVESTMENT PRODUCTION CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84862983798 |
| 邮箱 | kinvpro@gmail.com |
| 传真 | 0862983818 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 060290 | 其他活植物 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 392330 | 塑料容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060290 | 其他活植物 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 060313 | 鲜切兰花 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 8 | $558.3K |
| 中国 | 5 | $134.3K |
| 越南 | 53 | $30.1K |
| 智利 | 1 | $30.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 69 | $1.23M |
| 新加坡 | 61 | $122.8K |
| 日本 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YU PIN BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 6 | $383.7K | 其他活植物 |
| GREAT TENG YANG ENTERPRISE CO. | 中国台湾 | 1 | $106.4K | 其他活植物、其他塑料制品 |
| Green Rhythm Gardening Co., Ltd. | 中国 | 3 | $85.5K | 加工植物枝叶、其他植物产品 |
| KENDOLIE AGRI-TECH CO.,LTD. | 中国台湾 | 2 | $68.8K | 其他活植物、塑料容器 |
| Zhangzhou Banruo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.2K | 其他活植物、无根插枝 |
| Yik Zhuang Orchid Garden Pte. Ltd. | 新加坡 | 53 | $30.1K | 其他塑料包装制品、其他车辆 |
| SFC Comercial Chile S.A. | 智利 | 1 | $30.0K | 鲜苹果、鲜葡萄 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yik Zhuang Orchid Garden Pte. Ltd. | 新加坡 | 114 | $1.33M | 其他活植物、其他塑料包装制品 |
| Daito Corporation Co., Ltd. | 越南 | 15 | $16.3K | 鲜切兰花 |
| Firenze Flora Trading LLC | 越南 | 1 | $5.5K | 其他活植物 |
| Daito Corporation Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.0K | 鲜切兰花 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 其他塑料包装制品 | YIK ZHUAN ORCHID GARDEN PTE LTD | 越南 | $167 |
| 2026-02-12 | 其他车辆 | YIK ZHUAN ORCHID GARDEN PTE LTD | 越南 | $40 |
| 2026-02-12 | 其他车辆 | YIK ZHUAN ORCHID GARDEN PTE LTD | 越南 | $40 |
| 2026-02-12 | 其他塑料包装制品 | YIK ZHUAN ORCHID GARDEN PTE LTD | 越南 | $167 |
| 2026-02-12 | 其他塑料包装制品 | YIK ZHUAN ORCHID GARDEN PTE LTD | 越南 | $167 |
| 2026-02-12 | 其他车辆 | YIK ZHUAN ORCHID GARDEN PTE LTD | 越南 | $375 |
| 2026-02-12 | 其他车辆 | YIK ZHUAN ORCHID GARDEN PTE LTD | 越南 | $375 |
| 2026-02-12 | 其他塑料包装制品 | YIK ZHUAN ORCHID GARDEN PTE LTD | 越南 | $167 |
| 2026-02-12 | 其他塑料包装制品 | YIK ZHUAN ORCHID GARDEN PTE LTD | 越南 | $167 |
| 2026-02-12 | 其他车辆 | YIK ZHUAN ORCHID GARDEN PTE LTD | 越南 | $40 |
出口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 其他活植物 | YIK ZHUAN ORCHID GARDEN PTE LTD | 新加坡 | $23.6K |
| 2026-03-20 | 其他车辆 | YIK ZHUAN ORCHID GARDEN PTE LTD | 新加坡 | $375 |
| 2026-03-20 | 其他塑料包装制品 | YIK ZHUAN ORCHID GARDEN PTE LTD | 新加坡 | $167 |
| 2026-03-20 | 其他车辆 | YIK ZHUAN ORCHID GARDEN PTE LTD | 新加坡 | $40 |
| 2026-03-06 | 其他塑料包装制品 | YIK ZHUAN ORCHID GARDEN PTE LTD | 新加坡 | $167 |
| 2026-03-06 | 其他活植物 | YIK ZHUAN ORCHID GARDEN PTE LTD | 新加坡 | $23.6K |
| 2026-03-06 | 其他车辆 | YIK ZHUAN ORCHID GARDEN PTE LTD | 新加坡 | $40 |
| 2026-03-06 | 其他车辆 | YIK ZHUAN ORCHID GARDEN PTE LTD | 新加坡 | $375 |
| 2026-02-27 | 其他活植物 | YIK ZHUAN ORCHID GARDEN PTE LTD | 新加坡 | $23.6K |
| 2026-02-27 | 其他车辆 | YIK ZHUAN ORCHID GARDEN PTE LTD | 新加坡 | $375 |