PHAN THANH REFRIGERATION TRADING SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非自走式叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV ĐIệN LạNH PHAN THANH
2
进口笔数
0
出口笔数
$5.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317255991 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXJCFW4M |
| 成立日期 | 2022-04-21 |
| 联系地址 | 5/14 Phùng Tá Chu, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV ĐIỆN LẠNH PHAN THANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 5/14 Phùng Tá Chu, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02862713535 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $5.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daichi Trade Co., Ltd. | 日本 | 1 | $5.1K | 千毫升以下汽车、360度挖掘机 |
| OURHOUSE, LLC | 日本 | 1 | $434 | 非自走式叉车、360度挖掘机 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 360度挖掘机 | Daichi Trade Co., Ltd. | 日本 | $748 |
| 2026-03-09 | 360度挖掘机 | Daichi Trade Co., Ltd. | 日本 | $748 |
| 2026-03-09 | 360度挖掘机 | Daichi Trade Co., Ltd. | 日本 | $935 |
| 2026-03-09 | 360度挖掘机 | Daichi Trade Co., Ltd. | 日本 | $811 |
| 2026-03-09 | 360度挖掘机 | Daichi Trade Co., Ltd. | 日本 | $935 |
| 2026-03-09 | 360度挖掘机 | Daichi Trade Co., Ltd. | 日本 | $935 |
| 2026-01-20 | 非自走式叉车 | OURHOUSE, LLC | 日本 | $434 |