VIET FLOWER LANDSCAPE & NUTRITION CO LTD
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 喷雾机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cảnh Quan Và Dinh Dưỡng Hoa Việt
- 邮箱2
32
进口笔数
0
出口笔数
$865.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311308647 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0RPSW4U |
| 成立日期 | 2011-11-03 |
| 联系地址 | A1 Đường 672, Khu Phố 1, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CẢNH QUAN VÀ DINH DƯỠNG HOA VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET FLOWER LANDSCAPE AND NUTRITION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A1 Đường 672, Khu Phố 1, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 电话 | +842838443576 |
| 邮箱 | nguyen.phan@dinhduonghoaviet.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 11 | $475.4K |
| 中国 | 15 | $232.0K |
| 印度 | 1 | $111.9K |
| 中国台湾 | 4 | $25.6K |
| 秘鲁 | 1 | $16.0K |
| 美国 | 3 | $4.8K |
| 墨西哥 | 1 | $167 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NETAFIM (THAILAND) CO LTD | 以色列 | 12 | $587.3K | 喷雾机零件、塑料管件 |
| SHANGHAI UNICO TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | 14 | $231.2K | 塑料管件、水净化机械 |
| Telsco Industries Dba Weathermatic | 美国 | 5 | $31.3K | 喷雾机零件、其他塑料制品 |
| NETAFIM PERU S A C | 秘鲁 | 1 | $16.0K | 塑料管、喷雾机零件 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 喷雾机零件 | SHANGHAI UNICO TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-06 | 喷雾机零件 | SHANGHAI UNICO TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-03-13 | 塑料管件 | SHANGHAI UNICO TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-03-13 | 喷雾机零件 | SHANGHAI UNICO TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2026-02-02 | 喷雾机零件 | SHANGHAI UNICO TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2025-12-08 | 喷雾机零件 | NETAFIM (THAILAND) CO LTD | 以色列 | $17.8K |
| 2025-12-08 | 水净化机械 | NETAFIM (THAILAND) CO LTD | 以色列 | $8.0K |
| 2025-12-08 | 喷雾机零件 | NETAFIM (THAILAND) CO LTD | 以色列 | $193 |
| 2025-12-08 | 水净化机械 | NETAFIM (THAILAND) CO LTD | 以色列 | $13.5K |
| 2025-12-08 | 喷雾机零件 | NETAFIM (THAILAND) CO LTD | 以色列 | $2.5K |