Caixiang Technology Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,368 笔 · 主营 喷砂机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CAIXIANG VIệT NAM
1,416
进口笔数
2,368
出口笔数
$95.73M
进口金额
$137.04M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-09-10
最近出口
20
供应商数
44
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603880920 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAYGT5CJ |
| 成立日期 | 2022-08-09 |
| 联系地址 | Nhà xưởng A-01, Khu công nghiệp Nhơn Trạch 5, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAIXIANG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CAIXIANG TECHNOLOGY VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Nguyễn Ái Quốc, KCN Nhơn Trạch III – giai đoạn I, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 5) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | 0357225196 |
| 邮箱 | vhnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 139.59亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841350 | 其他往复泵 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842430 | 喷砂机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847910 | 工程机械 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 842420 | 喷枪 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,405 | $95.58M |
| 越南 | 8 | $86.9K |
| 泰国 | 2 | $67.5K |
| 意大利 | 2 | $1.1K |
| 德国 | 1 | $469 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,149 | $75.80M |
| 中国香港 | 652 | $36.23M |
| 中国 | 334 | $15.83M |
| 泰国 | 38 | $4.24M |
| 中国澳门 | 41 | $3.84M |
| 加拿大 | 13 | $625.8K |
| 新加坡 | 4 | $344.9K |
| 智利 | 1 | $77.4K |
| 越南 | 134 | $56.3K |
| 巴布亚新几内亚 | 8 | $688 |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trendy Essence Ltd. | 中国 | 692 | $47.40M | 其他往复泵、高压塑料软管 |
| Jiangsu Elephant Garden Machinery Co., Ltd. | 中国 | 464 | $31.47M | 其他塑料制品、其他往复泵 |
| TRENDY ESSENCE LIMITED | 中国 | 157 | $8.42M | 其他往复泵、高压塑料软管 |
| Suzhou Ele Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 74 | $6.65M | 自动断路器、带接头绝缘电线 |
| Trendy Essence Ltd. | 加拿大 | 21 | $1.52M | 其他往复泵、喷雾机零件 |
| Blueway Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $58.4K | 锂离子电池、其他电子IC |
| CHANGZHOU RAINBOW INFORMATION TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | 2 | $50.6K | 数控卧式车床、金属模具(非注塑) |
| Caixiang Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $38.5K | 喷砂机、其他钢铁制品 |
| GRACE FAME INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | 2 | $17.6K | 其他电路开关装置、其他电气开关 |
| Glenco Air & Power Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $1.6K | 喷砂机 |
下游采购商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trendy Essence Ltd. | 美国 | 590 | $40.46M | 喷砂机、工程机械 |
| Trendy Essence Ltd. | 中国 | 706 | $36.35M | 喷砂机、其他钢铁制品 |
| MWE Investments LLC | 美国 | 204 | $17.61M | 火花点火发电机组、其他车辆 |
| Stanley Black & Decker Asia Holdings LLC, Macao Branch | 中国澳门 | 192 | $17.26M | 喷砂机、1500瓦以下吸尘器 |
| WALMART INC | 美国 | 209 | $11.79M | 棉制毛巾织物、玩具模型 |
| Tylon Technology (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 38 | $4.24M | 泵零件、旋转活塞发动机 |
| MWE Investments | 美国 | 40 | $3.84M | 火花点火发电机组、喷砂机 |
| Stanley Black & Decker Asia Holdings | 中国 | 23 | $2.25M | 喷砂机、动力割草机 |
| Jiangsu Elephant Garden Machinery Co., Ltd. | 中国 | 102 | $45.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Trendy Essence Ltd. | 越南 | 133 | $17.8K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,416)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 电力控制板 | Blueway Vina Co., Ltd. | 越南 | $14.2K |
| 2026-07-30 | 电力控制板 | Blueway Vina Co., Ltd. | 越南 | $7.9K |
| 2026-07-30 | 电力控制板 | Blueway Vina Co., Ltd. | 越南 | $14.2K |
| 2026-07-29 | 电力控制板 | Blueway Vina Co., Ltd. | 越南 | $7.9K |
| 2026-07-27 | 其他塑料制品 | Jiangsu Elephant Garden Machinery Co., Ltd. | 中国 | $432 |
| 2026-07-27 | 喷雾机零件 | Jiangsu Elephant Garden Machinery Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-07-27 | 非泡沫橡胶密封件 | Jiangsu Elephant Garden Machinery Co., Ltd. | 中国 | $42 |
| 2026-07-27 | 非泡沫橡胶密封件 | Jiangsu Elephant Garden Machinery Co., Ltd. | 中国 | $221 |
| 2026-07-27 | 阀门零件 | Jiangsu Elephant Garden Machinery Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-27 | 其他铝制品 | Jiangsu Elephant Garden Machinery Co., Ltd. | 中国 | $720 |
出口(共 2,368)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-10 | 喷砂机 | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-10 | 喷砂机 | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-10 | 塑料管及配件 | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-10 | 喷砂机 | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-10 | 喷砂机 | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-10 | 喷砂机 | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-07 | 喷雾机零件 | — | 美国 | $0 |
| 2026-08-31 | 喷砂机 | — | 美国 | $0 |
| 2026-08-31 | 喷砂机 | — | 美国 | $0 |
| 2026-08-31 | 喷砂机 | — | 美国 | $0 |