Caixiang Technology Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,368 笔 · 主营 喷砂机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CAIXIANG VIệT NAM

1,416
进口笔数
2,368
出口笔数
$95.73M
进口金额
$137.04M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-09-10
最近出口
20
供应商数
44
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.74M20232024202520262023-10进口 $186.4K · 5 笔出口 $48.8K · 2 笔2023-11进口 $1.59M · 29 笔出口 $1.47M · 15 笔2023-12进口 $2.07M · 30 笔出口 $2.18M · 39 笔2024-01进口 $2.07M · 29 笔出口 $4.04M · 60 笔2024-02进口 $558.7K · 8 笔出口 $1.82M · 43 笔2024-03进口 $1.03M · 18 笔出口 $2.41M · 48 笔2024-04进口 $2.84M · 29 笔出口 $3.33M · 47 笔2024-05进口 $4.65M · 45 笔出口 $2.12M · 45 笔2024-06进口 $2.84M · 26 笔出口 $4.33M · 54 笔2024-07进口 $2.49M · 26 笔出口 $6.44M · 108 笔2024-08进口 $1.69M · 17 笔出口 $1.95M · 44 笔2024-09进口 $1.07M · 16 笔出口 $699.6K · 9 笔2024-10进口 $3.76M · 37 笔出口 $4.37M · 73 笔2024-11进口 $3.28M · 41 笔出口 $5.83M · 83 笔2024-12进口 $3.49M · 52 笔出口 $4.61M · 79 笔2025-01进口 $3.98M · 41 笔出口 $4.93M · 86 笔2025-02进口 $1.50M · 14 笔出口 $2.56M · 58 笔2025-03进口 $1.71M · 24 笔出口 $3.26M · 54 笔2025-04进口 $3.39M · 62 笔出口 $3.86M · 72 笔2025-05进口 $1.53M · 32 笔出口 $4.56M · 82 笔2025-06进口 $2.24M · 52 笔出口 $1.49M · 46 笔2025-07进口 $1.72M · 36 笔出口 $3.86M · 78 笔2025-08进口 $1.37M · 24 笔出口 $2.85M · 63 笔2025-09进口 $2.03M · 35 笔出口 $2.53M · 32 笔2025-10进口 $1.99M · 33 笔出口 $2.89M · 50 笔2025-11进口 $3.45M · 66 笔出口 $5.20M · 83 笔2025-12进口 $4.80M · 77 笔出口 $4.95M · 84 笔2026-01进口 $4.81M · 91 笔出口 $7.67M · 124 笔2026-02进口 $2.64M · 45 笔出口 $4.46M · 86 笔2026-03进口 $2.51M · 44 笔出口 $7.74M · 107 笔2026-04进口 $5.40M · 43 笔出口 $6.79M · 120 笔2026-05进口 $4.17M · 71 笔出口 $2.86M · 48 笔2026-06进口 $5.39M · 82 笔出口 $6.05M · 136 笔2026-07进口 $2.82M · 47 笔出口 $7.01M · 123 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 7 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13620232024202520262023-10进口 $186.4K · 5 笔出口 $48.8K · 2 笔2023-11进口 $1.59M · 29 笔出口 $1.47M · 15 笔2023-12进口 $2.07M · 30 笔出口 $2.18M · 39 笔2024-01进口 $2.07M · 29 笔出口 $4.04M · 60 笔2024-02进口 $558.7K · 8 笔出口 $1.82M · 43 笔2024-03进口 $1.03M · 18 笔出口 $2.41M · 48 笔2024-04进口 $2.84M · 29 笔出口 $3.33M · 47 笔2024-05进口 $4.65M · 45 笔出口 $2.12M · 45 笔2024-06进口 $2.84M · 26 笔出口 $4.33M · 54 笔2024-07进口 $2.49M · 26 笔出口 $6.44M · 108 笔2024-08进口 $1.69M · 17 笔出口 $1.95M · 44 笔2024-09进口 $1.07M · 16 笔出口 $699.6K · 9 笔2024-10进口 $3.76M · 37 笔出口 $4.37M · 73 笔2024-11进口 $3.28M · 41 笔出口 $5.83M · 83 笔2024-12进口 $3.49M · 52 笔出口 $4.61M · 79 笔2025-01进口 $3.98M · 41 笔出口 $4.93M · 86 笔2025-02进口 $1.50M · 14 笔出口 $2.56M · 58 笔2025-03进口 $1.71M · 24 笔出口 $3.26M · 54 笔2025-04进口 $3.39M · 62 笔出口 $3.86M · 72 笔2025-05进口 $1.53M · 32 笔出口 $4.56M · 82 笔2025-06进口 $2.24M · 52 笔出口 $1.49M · 46 笔2025-07进口 $1.72M · 36 笔出口 $3.86M · 78 笔2025-08进口 $1.37M · 24 笔出口 $2.85M · 63 笔2025-09进口 $2.03M · 35 笔出口 $2.53M · 32 笔2025-10进口 $1.99M · 33 笔出口 $2.89M · 50 笔2025-11进口 $3.45M · 66 笔出口 $5.20M · 83 笔2025-12进口 $4.80M · 77 笔出口 $4.95M · 84 笔2026-01进口 $4.81M · 91 笔出口 $7.67M · 124 笔2026-02进口 $2.64M · 45 笔出口 $4.46M · 86 笔2026-03进口 $2.51M · 44 笔出口 $7.74M · 107 笔2026-04进口 $5.40M · 43 笔出口 $6.79M · 120 笔2026-05进口 $4.17M · 71 笔出口 $2.86M · 48 笔2026-06进口 $5.39M · 82 笔出口 $6.05M · 136 笔2026-07进口 $2.82M · 47 笔出口 $7.01M · 123 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 7 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔

工商档案

企业注册号3603880920
企查查编码QVNAYGT5CJ
成立日期2022-08-09
联系地址Nhà xưởng A-01, Khu công nghiệp Nhơn Trạch 5, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAIXIANG VIỆT NAM
企业英文名称CAIXIANG TECHNOLOGY VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường Nguyễn Ái Quốc, KCN Nhơn Trạch III – giai đoạn I, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 5) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác
电话0357225196
邮箱vhnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本139.59亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841350其他往复泵
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
842490喷雾机零件
391731高压塑料软管
854442带接头绝缘电线
401693非泡沫橡胶密封件
731824非螺纹钢销
731815钢铁螺钉螺栓
761699其他铝制品

出口

HS 编码产品
842430喷砂机
732690其他钢铁制品
847910工程机械
842490喷雾机零件
842420喷枪
842489非农用喷雾器具
391731高压塑料软管
841391泵零件
848180阀门龙头
960350机器刷子部件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,405$95.58M
越南8$86.9K
泰国2$67.5K
意大利2$1.1K
德国1$469

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,149$75.80M
中国香港652$36.23M
中国334$15.83M
泰国38$4.24M
中国澳门41$3.84M
加拿大13$625.8K
新加坡4$344.9K
智利1$77.4K
越南134$56.3K
巴布亚新几内亚8$688

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Trendy Essence Ltd.中国692$47.40M其他往复泵、高压塑料软管
Jiangsu Elephant Garden Machinery Co., Ltd.中国464$31.47M其他塑料制品、其他往复泵
TRENDY ESSENCE LIMITED中国157$8.42M其他往复泵、高压塑料软管
Suzhou Ele Mfg. Co., Ltd.中国74$6.65M自动断路器、带接头绝缘电线
Trendy Essence Ltd.加拿大21$1.52M其他往复泵、喷雾机零件
Blueway Vina Co., Ltd.越南6$58.4K锂离子电池、其他电子IC
CHANGZHOU RAINBOW INFORMATION TECHNOLOGY CO.,LTD.中国2$50.6K数控卧式车床、金属模具(非注塑)
Caixiang Technology Vietnam Co., Ltd.越南1$38.5K喷砂机、其他钢铁制品
GRACE FAME INDUSTRIAL LTD中国香港2$17.6K其他电路开关装置、其他电气开关
Glenco Air & Power Pty Ltd澳大利亚3$1.6K喷砂机

下游采购商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Trendy Essence Ltd.美国590$40.46M喷砂机、工程机械
Trendy Essence Ltd.中国706$36.35M喷砂机、其他钢铁制品
MWE Investments LLC美国204$17.61M火花点火发电机组、其他车辆
Stanley Black & Decker Asia Holdings LLC, Macao Branch中国澳门192$17.26M喷砂机、1500瓦以下吸尘器
WALMART INC美国209$11.79M棉制毛巾织物、玩具模型
Tylon Technology (Thailand) Co., Ltd.泰国38$4.24M泵零件、旋转活塞发动机
MWE Investments美国40$3.84M火花点火发电机组、喷砂机
Stanley Black & Decker Asia Holdings中国23$2.25M喷砂机、动力割草机
Jiangsu Elephant Garden Machinery Co., Ltd.中国102$45.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Trendy Essence Ltd.越南133$17.8K其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 1,416)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30电力控制板Blueway Vina Co., Ltd.越南$14.2K
2026-07-30电力控制板Blueway Vina Co., Ltd.越南$7.9K
2026-07-30电力控制板Blueway Vina Co., Ltd.越南$14.2K
2026-07-29电力控制板Blueway Vina Co., Ltd.越南$7.9K
2026-07-27其他塑料制品Jiangsu Elephant Garden Machinery Co., Ltd.中国$432
2026-07-27喷雾机零件Jiangsu Elephant Garden Machinery Co., Ltd.中国$3.0K
2026-07-27非泡沫橡胶密封件Jiangsu Elephant Garden Machinery Co., Ltd.中国$42
2026-07-27非泡沫橡胶密封件Jiangsu Elephant Garden Machinery Co., Ltd.中国$221
2026-07-27阀门零件Jiangsu Elephant Garden Machinery Co., Ltd.中国$1.3K
2026-07-27其他铝制品Jiangsu Elephant Garden Machinery Co., Ltd.中国$720

出口(共 2,368)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-10喷砂机—美国$0
2026-09-10喷砂机—美国$0
2026-09-10塑料管及配件—美国$0
2026-09-10喷砂机—美国$0
2026-09-10喷砂机—美国$0
2026-09-10喷砂机—美国$0
2026-09-07喷雾机零件—美国$0
2026-08-31喷砂机—美国$0
2026-08-31喷砂机—美国$0
2026-08-31喷砂机—美国$0

相关企业 · 同类产品

Caixiang Technology Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →