Phu Hai Investment Construction & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY LắP Và THươNG MạI PHú HảI
0
进口笔数
29
出口笔数
$0
进口金额
$448.6K
出口金额
—
最近进口
2026-03-17
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104314000 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP4H56ES |
| 成立日期 | 2009-12-16 |
| 联系地址 | Số 46A tổ 3, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY LẮP VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ HẢI |
| 企业英文名称 | PHU HAI INVESTMENT CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 46A tổ 3, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 电话 | +842437835360 |
| 邮箱 | contact@phuhaico.vn |
| 传真 | 04337835352 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 85亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391732 | 塑料管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $367.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meiko Hoa Binh Electronics Co., Ltd. | 越南 | 7 | $265.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $165.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| THK Manufacturing of Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $5.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Meiko Electronics Quang Minh Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.1K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| THK MFG Co., Ltd. | 越南 | 7 | $4.7K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| Kyosha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.1K | 烧碱溶液、未曝光卷装胶片 |
近期贸易明细
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 电热水器 | MEIKO HOA BINH ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $450 |
| 2026-03-17 | 1000伏以下插头插座 | MEIKO HOA BINH ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-03-17 | 硬质PVC管 | MEIKO HOA BINH ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $368 |
| 2026-03-17 | 带框玻璃镜 | MEIKO HOA BINH ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $788 |
| 2026-03-17 | 非办公金属家具 | MEIKO HOA BINH ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $454 |
| 2026-03-17 | 其他钢铁制品 | MEIKO HOA BINH ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-17 | 水净化机械 | MEIKO HOA BINH ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-03-17 | 止回阀 | MEIKO HOA BINH ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-03-17 | 绝缘电线 | MEIKO HOA BINH ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $71 |
| 2026-03-17 | 其他离心泵 | MEIKO HOA BINH ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $115 |