Dat Chan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐạT CHấN
27
进口笔数
0
出口笔数
$619.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317223693 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVDA7EG3 |
| 成立日期 | 2022-03-29 |
| 联系地址 | Số 5 đường 14, KDC Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠT CHẤN |
| 企业英文名称 | DAT CHAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 đường 14, KDC Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +84908312861 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 611599 | 其他纺织鞋袜 |
| 821490 | 刀具 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $619.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Soulire Export & Import Co., Ltd. | 中国 | 14 | $318.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $188.7K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Foshan Changjingxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $82.4K | 其他塑料制品、纺织面料运动鞋 |
| Yiwu Feiyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.4K | 其他塑料制品、纸质文具 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-13 | 剪刀及刀片 | FOSHAN CHANGJINGXIN TRADING CO.,LTD. | 中国 | $120 |
| 2023-05-13 | 不可调扳手 | FOSHAN CHANGJINGXIN TRADING CO.,LTD. | 中国 | $1.0K |
| 2023-05-13 | 非塑料梳子 | FOSHAN CHANGJINGXIN TRADING CO.,LTD. | 中国 | $588 |
| 2023-05-13 | 非玻塑灯具零件 | FOSHAN CHANGJINGXIN TRADING CO.,LTD. | 中国 | $295 |
| 2023-05-13 | 其他塑料制品 | FOSHAN CHANGJINGXIN TRADING CO.,LTD. | 中国 | $107 |
| 2023-05-13 | 皮革腰带 | FOSHAN CHANGJINGXIN TRADING CO.,LTD. | 中国 | $120 |
| 2023-05-13 | 剪刀及刀片 | FOSHAN CHANGJINGXIN TRADING CO.,LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2023-05-13 | 其他纸制文具 | FOSHAN CHANGJINGXIN TRADING CO.,LTD. | 中国 | $47 |
| 2023-05-13 | 通信设备零件 | FOSHAN CHANGJINGXIN TRADING CO.,LTD. | 中国 | $200 |
| 2023-05-13 | 女式纺织内裤 | FOSHAN CHANGJINGXIN TRADING CO.,LTD. | 中国 | $520 |