Tan An Vinh Glass Mirror Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 玻璃灯具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GươNG KíNH TâN AN VINH
49
进口笔数
52
出口笔数
$1.22M
进口金额
$118.9K
出口金额
2026-06-11
最近进口
2026-04-23
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315142167 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8GCTUFP |
| 成立日期 | 2018-07-03 |
| 联系地址 | 14/6 Đỗ Thừa Luông, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GƯƠNG KÍNH TÂN AN VINH |
| 企业英文名称 | TAN AN VINH GLASS MIRROR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 63 Trần Hưng Đạo, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02838472082 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 700521 | 着色浮法玻璃 |
| 845611 | 激光机床 |
| 846223 | 数控金属折弯机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 940539 | 圣诞灯串(非LED) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940591 | 玻璃灯具零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 26 | $909.1K |
| 泰国 | 14 | $239.0K |
| 中国 | 9 | $67.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 52 | $118.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AGC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $767.3K | 镀膜玻璃片、着色浮法玻璃 |
| Guardian Industries Corp. Ltd. | 泰国 | 14 | $239.0K | 无丝玻璃片、无框玻璃镜 |
| PT ASAHIMAS FLAT GLASS TBK | 印度尼西亚 | 4 | $141.8K | 着色浮法玻璃、无丝玻璃片 |
| HUABO WEIYE (BEIJING) CNC LASER EQUIPMENTS CO.,LTD | 中国 | 1 | $28.5K | 激光机床 |
| Guangzhou Xinfa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 其他塑料制品、其他化学制剂 |
| ZHUHAI OURUNN POWER TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $6.7K | 自粘塑料片、静止变流器 |
| Shandong DriveCNC Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 数控金属折弯机、数控金属成形机 |
| Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
| Shenzhen Totiwo Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 静止变流器、其他电气开关 |
| Hangzhou Heli Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 塑纺容器、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olympia Lighting Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 52 | $118.9K | 非玻塑灯具零件、其他钢铁非螺纹件 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 静止变流器 | Shenzhen Totiwo Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
| 2026-06-10 | 无框玻璃镜 | Zhongshan City Guangxin Trading Co., Ltd. | 中国 | $32 |
| 2026-06-10 | 无框玻璃镜 | Zhongshan City Guangxin Trading Co., Ltd. | 中国 | $29 |
| 2026-06-10 | 无框玻璃镜 | Zhongshan City Guangxin Trading Co., Ltd. | 中国 | $102 |
| 2026-06-10 | 无框玻璃镜 | Zhongshan City Guangxin Trading Co., Ltd. | 中国 | $56 |
| 2026-05-29 | 其他电气开关 | Guangzhou Xinfa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-05-29 | 静止变流器 | Guangzhou Xinfa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-05-29 | LED照明装置 | Guangzhou Xinfa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-17 | 齿轮及变速器 | JINSIWEI OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY (HEBEI) CO., LTD | 中国 | $290 |
| 2026-04-17 | 齿轮及变速器 | JINSIWEI OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY (HEBEI) CO., LTD | 中国 | $290 |
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 玻璃灯具零件 | Olympia Lighting Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8.1K |
| 2026-04-23 | 玻璃灯具零件 | Olympia Lighting Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8.1K |
| 2026-04-21 | 玻璃灯具零件 | Olympia Lighting Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8.1K |
| 2026-03-31 | 玻璃灯具零件 | Olympia Lighting Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $20 |
| 2026-03-31 | 玻璃灯具零件 | Olympia Lighting Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-03-31 | 玻璃灯具零件 | Olympia Lighting Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-03-31 | 玻璃灯具零件 | Olympia Lighting Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2026-03-31 | 玻璃灯具零件 | Olympia Lighting Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $86 |
| 2026-03-31 | 玻璃灯具零件 | Olympia Lighting Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $26 |
| 2026-03-30 | 玻璃灯具零件 | Olympia Lighting Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $86 |