Pacific Ocean Aquatic Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 冷冻鸡肉块
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Thủy Sản Thái Bình Dương
17
进口笔数
0
出口笔数
$802.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-18
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104863868 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHQ0FPG5 |
| 成立日期 | 2010-08-17 |
| 联系地址 | Số 72, đường Phan Trọng Tuệ, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THỦY SẢN THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | PACEFIC OCEAN AQUATIC TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 72, đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02436472826 |
| 邮箱 | thaibinhduong.1405@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 12 | $615.8K |
| 日本 | 2 | $81.6K |
| 挪威 | 2 | $57.1K |
| 韩国 | 1 | $48.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mountaire Farms, Inc. | 美国 | 12 | $615.8K | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
| Brodrene Sperre AS | 挪威 | 2 | $57.1K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Dougen Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $48.0K | 冻鲹鱼及竹荚鱼、其他冷冻鱼 |
| Dougren Co., Ltd. | 日本 | 1 | $45.9K | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| Kyorei Co., Ltd. | 日本 | 1 | $35.8K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-18 | 冷冻鸡肉块 | MOUNTAIRE FARMS INC. | 美国 | $36.1K |
| 2025-06-03 | 冷冻鸡肉块 | MOUNTAIRE FARMS INC. | 美国 | $36.1K |
| 2025-04-05 | 冷冻鸡肉块 | MOUNTAIRE FARMS INC. | 美国 | $72.1K |
| 2025-01-06 | 冷冻鸡肉块 | MOUNTAIRE FARMS INC. | 美国 | $72.1K |
| 2024-12-20 | 其他冷冻鱼 | BRODRENE SPERRE AS | 挪威 | $28.4K |
| 2024-12-14 | 冷冻鸡肉块 | MOUNTAIRE FARMS INC. | 美国 | $36.5K |
| 2024-12-14 | 冷冻鸡肉块 | MOUNTAIRE FARMS INC. | 美国 | $36.5K |
| 2024-12-12 | 冷冻鸡肉块 | MOUNTAIRE FARMS INC. | 美国 | $36.5K |
| 2024-11-09 | 冷冻鸡肉块 | MOUNTAIRE FARMS INC. | 美国 | $103.1K |
| 2024-09-23 | 冷冻鸡肉块 | MOUNTAIRE FARMS INC. | 美国 | $101.6K |