Ngoc Duc Foods Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 188 笔 · 主营 冷冻猪杂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NGọC ĐứC FOODS
188
进口笔数
0
出口笔数
$7.94M
进口金额
$0
出口金额
2023-11-14
最近进口
—
最近出口
60
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316676901 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH7F9FV5 |
| 成立日期 | 2021-01-15 |
| 联系地址 | 246 Nguyễn Thị Kiểu, khu phố 1, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NGỌC ĐỨC FOODS |
| 企业英文名称 | NGOC DUC FOODS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 382/35 Nguyễn Thị Đặng, Khu Phố 1, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84979016868 |
| 邮箱 | phamngcduc678@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020910 | 猪脂肪 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 51 | $1.76M |
| 巴西 | 17 | $1.01M |
| 印度 | 13 | $996.9K |
| 俄罗斯 | 20 | $854.9K |
| 波兰 | 13 | $626.6K |
| 比利时 | 16 | $528.6K |
| 西班牙 | 11 | $418.4K |
| 加拿大 | 7 | $403.3K |
| 美国 | 13 | $395.5K |
| 匈牙利 | 10 | $297.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 8 | $598.0K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG | 德国 | 19 | $587.4K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Seara Meats B.V. | 巴西 | 9 | $562.0K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Locks N.V. | 比利时 | 16 | $528.6K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Sure Good Foods Ltd. | 美国 | 5 | $306.2K | 其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块 |
| Mountaire Farms, Inc. | 美国 | 10 | $291.3K | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
| P.P.S. | 西班牙 | 7 | $276.0K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Argentrade International B.V. | 荷兰 | 7 | $256.2K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| ESS-FOOD A | 德国 | 6 | $227.9K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Wilson Food | 德国 | 5 | $152.1K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
近期贸易明细
进口(共 188)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-14 | 冷冻猪杂 | SIMON FLEISCH GMBH | 德国 | $41.1K |
| 2023-11-14 | 其他冷冻猪肉 | SEARA MEATS B V | 巴西 | $58.7K |
| 2023-11-08 | 冷冻猪杂 | BPI A | 意大利 | $23.8K |
| 2023-11-05 | 冷冻猪杂 | Agro Queen Sp. z o.o. | 俄罗斯 | $16.1K |
| 2023-11-05 | 冷冻猪杂 | Agro Queen Sp. z o.o. | 俄罗斯 | $5.6K |
| 2023-11-05 | 冷冻猪杂 | Agro Queen Sp. z o.o. | 俄罗斯 | $9.1K |
| 2023-11-05 | 冷冻猪杂 | NOWACO A | 匈牙利 | $16.8K |
| 2023-11-01 | 冷冻猪杂 | LOCKS NV | 比利时 | $30.0K |
| 2023-11-01 | 冷冻猪杂 | LOCKS NV | 比利时 | $45.4K |
| 2023-10-30 | 冷冻猪杂 | BOSELER GOLDSCHMAUS GMBH & CO. KG | 德国 | $36.4K |