FSI Engineering Service & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 液体过滤机械

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH thương mại và dịch vụ kỹ thuật FSI

10
进口笔数
5
出口笔数
$31.2K
进口金额
$19.1K
出口金额
2026-01-06
最近进口
2025-08-18
最近出口
10
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.8K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $450 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $800 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $300 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $720 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $450 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $800 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $300 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $720 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102028741
企查查编码QVNTJNJCQ0
成立日期2006-08-23
联系地址Số 92, tổ 8, Vạn Phúc Thượng, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT FSI
企业英文名称FSI ENGINEERING SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 28/32, đường Bưởi, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
经营范围Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng, bảo hành, bảo trì các sản phẩm công ty kinh doanh. - Dịch vụ vận tải hàng hóa và vận chuyển hành khách bằng ôtô, tàu hỏa, tàu thủy theo hợp đồng và theo tuyến cố định; - Sản xuất, mua bán dây, cáp điện học, cáp đồng trục, dây và cáp điện thoại, dây và cáp tín hiệu; - Sản xuất và mua bán các loại vật tư, nguyên liệu sản phẩm, kết cấu bằng kim loại (không bao gồm các loại kim loại Nhà nước cấm); - Sản xuất, mua bán và lắp đặt các máy móc, linh kiện, thiết bị điện, điện tử, điện lạnh, tin học, viễn thông, thí nghiệm, giáo dục, đo lường, điều khiển, tự động hóa, xây dựng, cấp nước, thoát nước; - Sản xuất, mua bán và lắp đặt các thiết bị, phụ tùng và dụng cụ phân phối điện, truyền tải điện, đóng ngắt điện, bảo vệ mạch điện, bảng điều khiển điện, tủ điện, bảng điện, thang cáp, máng cáp điện các loại; - Sản xuất, mua bán và lắp đặt hệ thống thang máy, các thiết bị nâng hạ, vận thăng, cầu trục, cổng trục, thang cuốn, băng chuyền, băng tải, hệ thống bãi đỗ xe tự động, máy bán hàng tự động, hệ thống thiết bị giám sát, bảo vệ và phòng cháy chữa cháy; - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; - Kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế và các dịch vụ phục vụ khách du lịch (không bao gồm kinh doanh vũ trường, quán bar, phòng hát karaoke); - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; - Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, đường dây và trạm biến áp đến 35KV; - Tư vấn, cung cấp, lắp đặt điện, nước; - Tư vấn, cung cấp, lắp đặt hệ thống thiết bị bảo vệ, phòng cháy, chữa cháy; - Tư vấn xây dựng (không bao gồm thiết kế công trình); - Dịch vụ tư vấn và chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực công nghiệp; - Tư vấn đầu tư (không bao gồm dịch vụ tư vấn pháp luật); - Sản xuất và mua bán hoá chất (trừ hoá chất Nhà nước cấm); - Mua bán trang thiết bị ngành y tế; - Mua bán máy móc, thiết bị công nghiệp và dân dụng
电话02435400919
邮箱info@fsivietnam.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842129液体过滤机械
847990功能机器零件
853650其他电气开关
271019非轻质石油
3506101kg以下胶粘剂
391739其他塑料管材
392390其他塑料包装制品
392690其他塑料制品
540244合成单丝纱
681099其他水泥制品

出口

HS 编码产品
300510医用粘性敷料
350699其他粘合剂≤1kg
540244合成单丝纱
841410真空泵
902300教学演示仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$8.3K
越南1$7.7K
德国1$5.6K
韩国2$3.2K
加拿大1$2.9K
澳大利亚1$1.3K
土耳其1$1.1K
欧盟1$972

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$10.7K
中国1$7.7K
韩国2$724

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhuji Qifeiyuan Knitting Co., Ltd.越南1$7.7K合成单丝纱
ANK Co.中国1$6.8K其他塑料制品、柴油客车
Almig Kompressoren GmbH德国1$6.8K气体过滤机械、阀门龙头
Hansung Shipping Co., Ltd.韩国1$2.9K其他测量仪器
BSE Co., Ltd.韩国1$2.9K音频设备零件、1kg以下胶粘剂
Willy A. Bachofen AG瑞士1$1.3K功能机器零件、其他塑料制品
Gemini GmbH德国1$1.2K喷雾机零件、喷枪
Shanghai DK Fine Material Co., Ltd.中国1$800陶瓷包装及农用容器、工业陶瓷制品
Greeden Trading Co., Ltd.中国1$450泵及压缩机零件、电力电容器
Korea Institute of Civil Engineering and Building Technology韩国1$300其他水泥制品

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinwoo Indo Co., Ltd.越南1$7.8K其他粘合剂≤1kg
Zhuji Yonghui Chemical Fiber Co., Ltd.中国1$7.7K合成单丝纱
HI Medical Co., Ltd.越南1$2.9K医用粘性敷料
Yum Factory Co., Ltd.韩国1$720教学演示仪器
Advanced Process Systems Corporation韩国1$4真空泵、皮带输送机

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-06液体过滤机械ALMIG KOMPRESSOREN GMBH土耳其$530
2026-01-06液体过滤机械ALMIG KOMPRESSOREN GMBH德国$2.4K
2026-01-06气体过滤机械ALMIG KOMPRESSOREN GMBH土耳其$606
2026-01-06非轻质石油ALMIG KOMPRESSOREN GMBH德国$3.2K
2025-02-06喷雾机零件GEMINI GMBH欧盟$27
2025-02-06其他塑料包装制品GEMINI GMBH欧盟$34
2025-02-06喷雾机零件GEMINI GMBH欧盟$10
2025-02-06其他钢铁制品GEMINI GMBH中国$1
2025-02-06液体过滤机械GEMINI GMBH中国$36
2025-02-06液体过滤机械GEMINI GMBH中国$36

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-18教学演示仪器Yum Factory Co., Ltd.韩国$720
2023-12-26医用粘性敷料HI MEDICAL CO LTD越南$2.3K
2023-12-26医用粘性敷料HI MEDICAL CO LTD越南$600
2023-11-30其他胶粘剂SHINWOO INDO CO LTD越南$7.8K
2023-10-27真空泵ADVANCED PROCESS SYSTEMS CORP ORATION韩国$4
2023-08-02合成单丝纱ZHUJI YONGHUI CHEMICAL FIBER CO., LTD.中国$7.7K

相关企业 · 同类产品

FSI Engineering Service & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →