FSI Engineering Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 液体过滤机械
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thương mại và dịch vụ kỹ thuật FSI
10
进口笔数
5
出口笔数
$31.2K
进口金额
$19.1K
出口金额
2026-01-06
最近进口
2025-08-18
最近出口
10
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102028741 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTJNJCQ0 |
| 成立日期 | 2006-08-23 |
| 联系地址 | Số 92, tổ 8, Vạn Phúc Thượng, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT FSI |
| 企业英文名称 | FSI ENGINEERING SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28/32, đường Bưởi, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng, bảo hành, bảo trì các sản phẩm công ty kinh doanh. - Dịch vụ vận tải hàng hóa và vận chuyển hành khách bằng ôtô, tàu hỏa, tàu thủy theo hợp đồng và theo tuyến cố định; - Sản xuất, mua bán dây, cáp điện học, cáp đồng trục, dây và cáp điện thoại, dây và cáp tín hiệu; - Sản xuất và mua bán các loại vật tư, nguyên liệu sản phẩm, kết cấu bằng kim loại (không bao gồm các loại kim loại Nhà nước cấm); - Sản xuất, mua bán và lắp đặt các máy móc, linh kiện, thiết bị điện, điện tử, điện lạnh, tin học, viễn thông, thí nghiệm, giáo dục, đo lường, điều khiển, tự động hóa, xây dựng, cấp nước, thoát nước; - Sản xuất, mua bán và lắp đặt các thiết bị, phụ tùng và dụng cụ phân phối điện, truyền tải điện, đóng ngắt điện, bảo vệ mạch điện, bảng điều khiển điện, tủ điện, bảng điện, thang cáp, máng cáp điện các loại; - Sản xuất, mua bán và lắp đặt hệ thống thang máy, các thiết bị nâng hạ, vận thăng, cầu trục, cổng trục, thang cuốn, băng chuyền, băng tải, hệ thống bãi đỗ xe tự động, máy bán hàng tự động, hệ thống thiết bị giám sát, bảo vệ và phòng cháy chữa cháy; - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; - Kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế và các dịch vụ phục vụ khách du lịch (không bao gồm kinh doanh vũ trường, quán bar, phòng hát karaoke); - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; - Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, đường dây và trạm biến áp đến 35KV; - Tư vấn, cung cấp, lắp đặt điện, nước; - Tư vấn, cung cấp, lắp đặt hệ thống thiết bị bảo vệ, phòng cháy, chữa cháy; - Tư vấn xây dựng (không bao gồm thiết kế công trình); - Dịch vụ tư vấn và chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực công nghiệp; - Tư vấn đầu tư (không bao gồm dịch vụ tư vấn pháp luật); - Sản xuất và mua bán hoá chất (trừ hoá chất Nhà nước cấm); - Mua bán trang thiết bị ngành y tế; - Mua bán máy móc, thiết bị công nghiệp và dân dụng |
| 电话 | 02435400919 |
| 邮箱 | info@fsivietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 540244 | 合成单丝纱 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 540244 | 合成单丝纱 |
| 841410 | 真空泵 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $8.3K |
| 越南 | 1 | $7.7K |
| 德国 | 1 | $5.6K |
| 韩国 | 2 | $3.2K |
| 加拿大 | 1 | $2.9K |
| 澳大利亚 | 1 | $1.3K |
| 土耳其 | 1 | $1.1K |
| 欧盟 | 1 | $972 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $10.7K |
| 中国 | 1 | $7.7K |
| 韩国 | 2 | $724 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhuji Qifeiyuan Knitting Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.7K | 合成单丝纱 |
| ANK Co. | 中国 | 1 | $6.8K | 其他塑料制品、柴油客车 |
| Almig Kompressoren GmbH | 德国 | 1 | $6.8K | 气体过滤机械、阀门龙头 |
| Hansung Shipping Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.9K | 其他测量仪器 |
| BSE Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.9K | 音频设备零件、1kg以下胶粘剂 |
| Willy A. Bachofen AG | 瑞士 | 1 | $1.3K | 功能机器零件、其他塑料制品 |
| Gemini GmbH | 德国 | 1 | $1.2K | 喷雾机零件、喷枪 |
| Shanghai DK Fine Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $800 | 陶瓷包装及农用容器、工业陶瓷制品 |
| Greeden Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $450 | 泵及压缩机零件、电力电容器 |
| Korea Institute of Civil Engineering and Building Technology | 韩国 | 1 | $300 | 其他水泥制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinwoo Indo Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.8K | 其他粘合剂≤1kg |
| Zhuji Yonghui Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 合成单丝纱 |
| HI Medical Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.9K | 医用粘性敷料 |
| Yum Factory Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $720 | 教学演示仪器 |
| Advanced Process Systems Corporation | 韩国 | 1 | $4 | 真空泵、皮带输送机 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 液体过滤机械 | ALMIG KOMPRESSOREN GMBH | 土耳其 | $530 |
| 2026-01-06 | 液体过滤机械 | ALMIG KOMPRESSOREN GMBH | 德国 | $2.4K |
| 2026-01-06 | 气体过滤机械 | ALMIG KOMPRESSOREN GMBH | 土耳其 | $606 |
| 2026-01-06 | 非轻质石油 | ALMIG KOMPRESSOREN GMBH | 德国 | $3.2K |
| 2025-02-06 | 喷雾机零件 | GEMINI GMBH | 欧盟 | $27 |
| 2025-02-06 | 其他塑料包装制品 | GEMINI GMBH | 欧盟 | $34 |
| 2025-02-06 | 喷雾机零件 | GEMINI GMBH | 欧盟 | $10 |
| 2025-02-06 | 其他钢铁制品 | GEMINI GMBH | 中国 | $1 |
| 2025-02-06 | 液体过滤机械 | GEMINI GMBH | 中国 | $36 |
| 2025-02-06 | 液体过滤机械 | GEMINI GMBH | 中国 | $36 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-18 | 教学演示仪器 | Yum Factory Co., Ltd. | 韩国 | $720 |
| 2023-12-26 | 医用粘性敷料 | HI MEDICAL CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2023-12-26 | 医用粘性敷料 | HI MEDICAL CO LTD | 越南 | $600 |
| 2023-11-30 | 其他胶粘剂 | SHINWOO INDO CO LTD | 越南 | $7.8K |
| 2023-10-27 | 真空泵 | ADVANCED PROCESS SYSTEMS CORP ORATION | 韩国 | $4 |
| 2023-08-02 | 合成单丝纱 | ZHUJI YONGHUI CHEMICAL FIBER CO., LTD. | 中国 | $7.7K |