Tuong Mai Trade & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ TườNG MAI
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$43.0K
出口金额
—
最近进口
2025-11-01
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300899871 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY92N9SU |
| 成立日期 | 2015-11-16 |
| 联系地址 | NR: Nguyễn Viết Tính - Thôn Đình Cả, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TƯỜNG MAI |
| 企业英文名称 | TUONG MAI TRADE AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NR: Nguyễn Viết Tính - Thôn Đình Cả, Xã Tiên Du, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +84915556558 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 391732 | 塑料管 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $43.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Risuntek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $37.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Curious Seiki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.0K | 阀门零件、其他钢铁制品 |
| Zhiliang Precision (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Shihen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 其他固定电容器、固定碳电阻 |
| Sunonline Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $460 | 其他塑料制品、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-01 | 高压塑料软管 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $46 |
| 2025-11-01 | 绝缘电线 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2025-11-01 | 绝缘电线 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $67 |
| 2025-11-01 | 静止变流器 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $34 |
| 2025-11-01 | 其他塑料制品 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2025-11-01 | 其他电视摄像机 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $187 |
| 2025-10-23 | 绝缘电线 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $67 |
| 2025-10-23 | 静止变流器 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $34 |
| 2025-10-23 | 其他塑料制品 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2025-10-23 | 绝缘电线 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |