Viet Duong Construction Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XâY DựNG VIệT DươNG
23
进口笔数
0
出口笔数
$284.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-12
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301256760 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN19GWVU0 |
| 成立日期 | 2023-08-29 |
| 联系地址 | Thửa đất 324 tờ bản đồ số 38, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG VIỆT DƯƠNG |
| 企业英文名称 | VIET DUONG CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 0854812565 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $283.6K |
| 日本 | 1 | $430 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan E Buy Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $106.2K | 其他玻璃纤维、工业清洁制剂 |
| Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $92.5K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Guangxi HJC Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $44.9K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| Guangzhou Yijian E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.5K | 电力控制板 |
| Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.1K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Guangxi Chiyuan Tai New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 其他饱和聚酯、聚酯油漆 |
| Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| Guangxi HJC Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $430 | 非轻质石油、6mm以下精炼铜丝 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 其他钢铁结构体 | DONGGUAN E BUY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-11-12 | 其他钢铁结构体 | DONGGUAN E BUY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-11-12 | 其他钢铁结构体 | DONGGUAN E BUY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2025-11-12 | 其他钢铁结构体 | DONGGUAN E BUY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-11-12 | 其他钢铁结构体 | DONGGUAN E BUY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $760 |
| 2025-11-12 | 其他钢铁结构体 | DONGGUAN E BUY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $391 |
| 2025-11-12 | 其他钢铁结构体 | DONGGUAN E BUY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2025-11-12 | 其他钢铁结构体 | DONGGUAN E BUY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $126 |
| 2025-11-12 | 其他钢铁结构体 | DONGGUAN E BUY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2025-11-12 | 其他钢铁结构体 | DONGGUAN E BUY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.6K |