Youli XNK Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 806 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK YOULI

806
进口笔数
0
出口笔数
$26.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
34
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.20M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $90.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $604.7K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $129.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $60.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $234.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $493.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $505.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $677.7K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $776.9K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $844.9K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $730.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.11M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $574.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $345.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $393.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $692.2K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $337.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.15M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.16M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $991.8K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $906.4K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.04M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.18M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.18M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.73M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $919.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.06M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.20M · 46 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $90.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $604.7K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $129.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $60.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $234.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $493.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $505.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $677.7K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $776.9K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $844.9K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $730.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.11M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $574.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $345.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $393.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $692.2K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $337.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.15M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.16M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $991.8K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $906.4K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.04M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.18M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.18M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.73M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $919.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.06M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.20M · 46 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110105894
企查查编码QVNT6YJHHD
成立日期2022-09-05
联系地址Tầng 3, Số 126-128 Trần Vỹ, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK YOULI
企业英文名称YOULI XNK COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 3, Số 126-128 Trần Vỹ, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ
电话02462929229
邮箱ketoan.xnkyouli@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
903180其他测量仪器
853710电力控制板
841231气动直线发动机
732690其他钢铁制品
848120液压气压阀门
853650其他电气开关
850440静止变流器
848180阀门龙头
401699其他硫化橡胶制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国803$26.25M
新加坡4$176.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Chengjie Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国453$15.32M玩具模型、其他塑料制品
PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国60$3.48M其他塑料制品、其他测量仪器
Guangxi Pingxiang Guangfeng Import & Export Trade Co., Ltd.中国64$2.33M塑料家用制品、塑纺容器
Fujian Liao Paper Co., Ltd.中国46$2.06M卫生用品、纸手帕毛巾
Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd.中国51$912.0K其他塑料制品、塑料家用制品
Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd.中国46$480.5K其他鞋靴、其他塑料制品
Dongguan Qingheji Trading Co., Ltd.中国25$364.9K塑料家用制品、其他塑料制品
Pingxiang Chengjie Imp & Exp Trade Co., Ltd.古巴24$306.1K气动直线发动机、液压气压阀门
Guangxi Yitiancheng International Trade Co., Ltd.中国10$176.8K陶瓷砖(吸水0.5-10%)、其他木家具
Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd.中国11$98.2K其他塑料制品、其他电气设备

近期贸易明细

进口(共 806)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29液压气压阀门PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$14
2026-04-29传动部件PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$35
2026-04-29空调机零件PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$875
2026-04-29气体过滤机械PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$49
2026-04-29液压气压阀门PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$792
2026-04-29气动直线发动机PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$65
2026-04-29750W-75kW交流电机PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$1.4K
2026-04-29气动直线发动机PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$174
2026-04-29非旋转气动手工具PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$13.3K
2026-04-29皮革机械零件PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$75

相关企业 · 同类产品

Youli XNK Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →