Youli XNK Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 806 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK YOULI
806
进口笔数
0
出口笔数
$26.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
34
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110105894 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT6YJHHD |
| 成立日期 | 2022-09-05 |
| 联系地址 | Tầng 3, Số 126-128 Trần Vỹ, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK YOULI |
| 企业英文名称 | YOULI XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Số 126-128 Trần Vỹ, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 02462929229 |
| 邮箱 | ketoan.xnkyouli@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 803 | $26.25M |
| 新加坡 | 4 | $176.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Chengjie Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 453 | $15.32M | 玩具模型、其他塑料制品 |
| PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | 60 | $3.48M | 其他塑料制品、其他测量仪器 |
| Guangxi Pingxiang Guangfeng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 64 | $2.33M | 塑料家用制品、塑纺容器 |
| Fujian Liao Paper Co., Ltd. | 中国 | 46 | $2.06M | 卫生用品、纸手帕毛巾 |
| Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 51 | $912.0K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 46 | $480.5K | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
| Dongguan Qingheji Trading Co., Ltd. | 中国 | 25 | $364.9K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| Pingxiang Chengjie Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 古巴 | 24 | $306.1K | 气动直线发动机、液压气压阀门 |
| Guangxi Yitiancheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $176.8K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、其他木家具 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $98.2K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 806)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 液压气压阀门 | PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $14 |
| 2026-04-29 | 传动部件 | PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $35 |
| 2026-04-29 | 空调机零件 | PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $875 |
| 2026-04-29 | 气体过滤机械 | PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $49 |
| 2026-04-29 | 液压气压阀门 | PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $792 |
| 2026-04-29 | 气动直线发动机 | PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $65 |
| 2026-04-29 | 750W-75kW交流电机 | PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 气动直线发动机 | PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $174 |
| 2026-04-29 | 非旋转气动手工具 | PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $13.3K |
| 2026-04-29 | 皮革机械零件 | PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $75 |