BPS Vietnam Investment & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI BPS VIệT NAM
0
进口笔数
41
出口笔数
$0
进口金额
$202.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-07
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110196235 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDXPAQC5 |
| 成立日期 | 2022-11-30 |
| 联系地址 | Số H10 Khu đấu giá Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI BPS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BPS VIET NAM INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số H10 Khu đấu giá Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84878229666 |
| 邮箱 | info@bpsvietnam.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $202.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $120.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Welco Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $28.2K | 其他电子IC、20W以下固定电阻器 |
| Sermatech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.8K | 氩气、氮 |
| Vina Union Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.3K | 印刷电路、自粘塑料片 |
| Kurabe Industrial Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.7K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| SMM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.1K | 硫酸、氨水 |
| Jaguar International Corporation | 越南 | 1 | $5.8K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| HaeHwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch | 越南 | 4 | $2.8K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Nidec Vietnam Tien Tien Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $820 | 其他钢铁制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他功能机器 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2026-04-07 | 其他功能机器 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $528 |
| 2026-04-07 | 其他功能机器 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2026-04-07 | 其他功能机器 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $528 |
| 2026-04-06 | 其他功能机器 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $528 |
| 2026-04-06 | 其他功能机器 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $528 |
| 2026-04-06 | 其他功能机器 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2026-04-06 | 其他功能机器 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $528 |
| 2026-04-06 | 其他功能机器 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2026-04-06 | 其他功能机器 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.9K |