NGUYEN GIA HUY TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 公交卡车轮胎
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Nguyễn Gia Huy
1
进口笔数
0
出口笔数
$18.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0201631478 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCP25FYC |
| 成立日期 | 2015-05-04 |
| 联系地址 | Thôn 2 - Kinh Giao (tại nhà ông Nguyễn Quốc Huy), Xã Tân Tiến, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NGUYỄN GIA HUY |
| 企业英文名称 | NGUYEN GIA HUY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 2 Kinh Giao (tại nhà ông Nguyễn Quốc Huy), Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $18.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TYRELAND INDUSTRY | 巴拿马 | 1 | $18.1K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-18 | 公交卡车轮胎 | TYRELAND INDUSTRY | 泰国 | $1.3K |
| 2023-05-18 | 公交卡车轮胎 | TYRELAND INDUSTRY | 泰国 | $3.3K |
| 2023-05-18 | 公交卡车轮胎 | TYRELAND INDUSTRY | 泰国 | $1.4K |
| 2023-05-18 | 公交卡车轮胎 | TYRELAND INDUSTRY | 泰国 | $3.2K |
| 2023-05-18 | 公交卡车轮胎 | TYRELAND INDUSTRY | 泰国 | $4.6K |
| 2023-05-18 | 公交卡车轮胎 | TYRELAND INDUSTRY | 泰国 | $4.4K |