Chinh Nghia Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 天然橡胶乳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU CHíNH NGHĩA
0
进口笔数
55
出口笔数
$0
进口金额
$539.9K
出口金额
—
最近进口
2026-06-25
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314464771 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN22VSQPB |
| 成立日期 | 2017-06-19 |
| 联系地址 | số 338/162/11 Đường Chiến Lược, Khu phố 3, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU CHÍNH NGHĨA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 338/162/11 Đường Chiến Lược, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84902711603 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400110 | 天然橡胶乳 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481141 | 自粘纸板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 55 | $539.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New GFV International Corp | 越南 | 27 | $326.8K | 鞋靴零件、加工牛马皮革 |
| New City Light Corp | 越南 | 10 | $67.0K | 鞋靴零件、印刷标签 |
| Extra GFV International Corp | 越南 | 7 | $56.8K | 鞋靴零件、加工牛马皮革 |
| NEW GFV INTENATIONAL CORP | 中国香港 | 5 | $54.7K | 天然橡胶乳、自粘塑料卷 |
| CTY CPCN DONG HUNG | 越南 | 4 | $20.6K | 天然橡胶乳 |
| Extra GFV International Corp. | 中国台湾 | 2 | $14.0K | 合成纤维缝纫线、鞋靴零件 |
近期贸易明细
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 天然橡胶乳 | NEW GFV INTENATIONAL CORP | 越南 | $7.8K |
| 2026-06-25 | 自粘塑料卷 | NEW GFV INTENATIONAL CORP | 越南 | $331 |
| 2026-06-25 | 自粘塑料卷 | NEW GFV INTENATIONAL CORP | 越南 | $3.9K |
| 2026-06-25 | 自粘塑料卷 | NEW GFV INTENATIONAL CORP | 越南 | $1.3K |
| 2026-05-29 | 天然橡胶乳 | Extra GFV International Corp. | 越南 | $5.4K |
| 2026-05-29 | 自粘塑料卷 | Extra GFV International Corp. | 越南 | $476 |
| 2026-05-25 | 自粘纸板 | NEW GFV INTENATIONAL CORP | 越南 | $2 |
| 2026-05-25 | 天然橡胶乳 | NEW GFV INTENATIONAL CORP | 越南 | $7.2K |
| 2026-05-25 | 自粘纸板 | NEW GFV INTENATIONAL CORP | 越南 | $570 |
| 2026-04-25 | 天然橡胶乳 | NEW GFV INTENATIONAL CORP | 越南 | $7.2K |