My Truong Hieu Materials & Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và SảN XUấT KINH DOANH VậT Tư THIếT Bị Mỏ TRUNG HIếU - HHT
53
进口笔数
1
出口笔数
$6.26M
进口金额
$15.6K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2023-07-18
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701311299 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCCR3A9D |
| 成立日期 | 2009-09-04 |
| 联系地址 | Tổ 6, Khu 6A, Phường Cẩm Trung, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT KINH DOANH VẬT TƯ THIẾT BỊ MỎ TRUNG HIẾU - HHT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 29, phố Bà Triệu, khu Đông Tiến 2, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo đúng quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02033723866 |
| 传真 | 02033729299 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70.64亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 842539 | 非电动绞车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841221 | 液压直线马达 |
| 841350 | 其他往复泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $6.26M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $15.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 44 | $5.06M | 婴儿车、玩具模型 |
| Pingxiang New Power Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $807.3K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Pingxiang Xinhui Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $156.1K | 其他塑料制品、8465机器零件 |
| Pingxiang New Hope Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $147.9K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Guangxi Pingxiang Huasheng Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $74.9K | 液压气压阀门、非泡沫橡胶密封件 |
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.5K | 其他寝具、针织床品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.6K | 液压直线马达、其他往复泵 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他离心泵 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $57.4K |
| 2026-04-24 | 地下输送机 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $21.1K |
| 2026-04-24 | 其他离心泵 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $57.4K |
| 2026-04-24 | 地下输送机 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $21.1K |
| 2026-04-22 | 液压气压阀门 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-22 | 螺纹钢制管件 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-22 | 非螺纹钢销 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 非螺纹钢销 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-22 | 液体过滤机械 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $585 |
| 2026-04-22 | 液压车辆千斤顶 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $9.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-18 | 其他往复泵 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2023-07-18 | 液压直线马达 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $10.3K |