Thien Nam Trade & Construct Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng Công Nghiệp Thiên Nam
2
进口笔数
61
出口笔数
$2.6K
进口金额
$272.3K
出口金额
2024-04-23
最近进口
2025-12-17
最近出口
2
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500516290 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBJA6CRQ |
| 成立日期 | 2014-06-24 |
| 联系地址 | Khu đô thị Tây Hồ, Phường Tích Sơn, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG CÔNG NGHIỆP THIÊN NAM |
| 企业英文名称 | THIEN NAM TRADE AND CONSTRUCT INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu đô thị Tây Hồ, Phường Vĩnh Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84963520485 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853720 | 高压控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.3K |
| 越南 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 61 | $272.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 7133611ddb3c099fc6d4c722dcd4c1b8 | 1 | $1.3K | ||
| JH Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 37.5瓦以下电机、电动机及零件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jahwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 33 | $217.5K | 其他塑料制品、电动机及零件 |
| JH Vina Co., Ltd. | 越南 | 14 | $20.4K | 电动机及零件、其他测量仪器 |
| Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.0K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Cammsys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.5K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| Nanotech Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.7K | 未装配硬质合金工具、金属陶瓷制品 |
| OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nanotech Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.2K | 其他铝制品、非轻质石油 |
| NT Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-23 | 高压控制板 | CONG TY TNHH JH VINA | 中国 | $1.3K |
| 2024-04-22 | 高压控制板 | JH VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 陶瓷绝缘子 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $276 |
| 2025-12-17 | 其他钢铁结构体 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-17 | 绝缘电线 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $743 |
| 2025-12-17 | 电力控制板 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-12-17 | 乙烯聚合物硬管 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $661 |
| 2025-12-17 | 工业陶瓷制品 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $80 |
| 2025-12-17 | 非铜绕组线 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $191 |
| 2025-12-17 | 其他水泥制品 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $230 |
| 2025-12-17 | 陶瓷砖 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $191 |
| 2025-12-17 | 高压电涌抑制器 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $153 |