NKTBIO Science Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC NKTBIO
29
进口笔数
0
出口笔数
$76.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316460638 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX3YFVWS |
| 成立日期 | 2020-09-01 |
| 联系地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC NKTBIO |
| 企业英文名称 | NKTBIO SCIENCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +84938209451 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $40.6K |
| 中国台湾 | 9 | $26.7K |
| 马来西亚 | 1 | $9.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BIOGUARD CORP ORATION | 中国台湾 | 4 | $13.1K | 诊断试剂、分析仪器 |
| Hangzhou Tongzhou Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $12.0K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| BIOLOGICAL CORP ORATION | 中国台湾 | 3 | $11.1K | 其他诊断试剂、分析仪器 |
| VIVANTIS TECHNOLOGIES SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $9.5K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| SINGUWAY BIOTECH INC | 中国香港 | 1 | $6.4K | 分析仪器 |
| FlashTest (Wuxi) Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.6K | 其他诊断试剂、分析仪器 |
| Anitoa Biotechnology (Hangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.5K | 分析仪器、其他测量仪器 |
| Jiangsu Mole Bioscience Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.1K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Shenzhen Gangzhu Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.5K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| KATSURA BIOLOGICAL CORP | 中国台湾 | 2 | $2.4K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 其他诊断试剂 | HANGZHOU TONGZHOU BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $96 |
| 2026-02-10 | 其他诊断试剂 | FLASHTEST (WUXI) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $315 |
| 2026-02-10 | 其他诊断试剂 | HANGZHOU TONGZHOU BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $91 |
| 2026-02-10 | 其他诊断试剂 | HANGZHOU TONGZHOU BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $87 |
| 2026-02-10 | 其他诊断试剂 | HANGZHOU TONGZHOU BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-02-10 | 其他诊断试剂 | FLASHTEST (WUXI) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $345 |
| 2026-02-10 | 其他诊断试剂 | HANGZHOU TONGZHOU BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-02-10 | 其他诊断试剂 | HANGZHOU TONGZHOU BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18 |
| 2026-02-10 | 其他诊断试剂 | HANGZHOU TONGZHOU BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-02-10 | 其他诊断试剂 | HANGZHOU TONGZHOU BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $29 |