B.C.E. Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,964 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH B.C.E Việt Nam
1,964
进口笔数
37
出口笔数
$24.29M
进口金额
$202.6K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-29
最近出口
177
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101918501 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2WX0XWP |
| 成立日期 | 2006-04-04 |
| 联系地址 | Tầng 10 - Tòa nhà LICOGI 13, số 164 đường Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | B.C.E VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 10 - Tòa nhà LICOGI 13, số 164 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8532 - Đào tạo trung cấp |
| 电话 | 02432345666 |
| 传真 | 02432345668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 382100 | 培养基 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 902790 | 切片机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 272 | $9.48M |
| 美国 | 932 | $8.25M |
| 中国 | 243 | $1.94M |
| 英国 | 210 | $1.20M |
| 韩国 | 114 | $1.06M |
| 瑞典 | 62 | $824.9K |
| 新加坡 | 100 | $494.6K |
| 日本 | 13 | $186.0K |
| 中国台湾 | 28 | $180.8K |
| 荷兰 | 55 | $177.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 12 | $146.8K |
| 越南 | 18 | $31.0K |
| 德国 | 2 | $18.8K |
| 韩国 | 1 | $3.0K |
| 英国 | 1 | $1.5K |
| 马来西亚 | 1 | $901 |
| 中国 | 1 | $300 |
贸易伙伴
上游供应商(共 177)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Integrated DNA Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 696 | $4.50M | 其他诊断试剂、其他杂环化合物 |
| Miltenyi Biotec Asia Pacific Pte. Ltd. | 德国 | 81 | $3.67M | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| New England Biolabs Pte. Ltd. | 新加坡 | 77 | $2.11M | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Oxford Nanopore Technologies PLC | 英国 | 125 | $911.1K | 其他9030仪器、其他诊断试剂 |
| Amoydx (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 33 | $890.7K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Geneall Biotechnology Co., Ltd. | 韩国 | 59 | $585.5K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Medtechca Ltd. | 美国 | 40 | $304.8K | 其他诊断试剂、其他塑料制品 |
| MRC Holland B.V. | 荷兰 | 38 | $130.9K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| GenScript Biotech (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 118 | $117.8K | 其他杂环化合物、其他诊断试剂 |
| Santa Cruz Biotechnology, Inc. | 美国 | 38 | $43.1K | 血液制品、其他诊断试剂 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Miltenyi Biotec Asia Pacific Pte. Ltd. | 德国 | 5 | $126.9K | 切片机零件、塑料容器 |
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $24.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Lonza Bioscience Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $18.8K | 光学分光仪、分析仪器 |
| AIT Biotech Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $8.2K | 温控处理设备、其他诊断试剂 |
| HAMILTON COMPANY SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 1 | $5.0K | 功能机器零件、其他功能机器 |
| Asia Drossapharm Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.6K | 动物肠肚、燃料木块 |
| Azentra Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.1K | 毒素及微生物培养物、其他纤维纸板容器 |
| Aligned Genetics Inc. | 韩国 | 1 | $3.0K | 分析仪器 |
| EPPENDORF SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $2.0K | 离心机零件、10公斤以下便携电脑 |
| First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 镀膜玻璃片、木托盘 |
近期贸易明细
进口(共 1,964)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他诊断试剂 | Integrated DNA Technologies Pte. Ltd. | 美国 | $976 |
| 2026-07-30 | 其他诊断试剂 | Integrated DNA Technologies Pte. Ltd. | 美国 | $8 |
| 2026-07-30 | 其他诊断试剂 | Integrated DNA Technologies Pte. Ltd. | 美国 | $7 |
| 2026-07-30 | 其他诊断试剂 | Oxford Nanopore Technologies PLC | 英国 | $2.9K |
| 2026-07-30 | 其他诊断试剂 | Integrated DNA Technologies Pte. Ltd. | 美国 | $8 |
| 2026-07-30 | 其他诊断试剂 | Integrated DNA Technologies Pte. Ltd. | 美国 | $5 |
| 2026-07-30 | 其他诊断试剂 | Integrated DNA Technologies Pte. Ltd. | 美国 | $27 |
| 2026-07-30 | 其他诊断试剂 | Integrated DNA Technologies Pte. Ltd. | 美国 | $6 |
| 2026-07-30 | 其他诊断试剂 | Integrated DNA Technologies Pte. Ltd. | 美国 | $5 |
| 2026-07-30 | 其他诊断试剂 | Integrated DNA Technologies Pte. Ltd. | 美国 | $7 |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 其他诊断试剂 | GENEALL BIOTECHNOLOGY CO., LTD | — | $115 |
| 2026-07-29 | 其他诊断试剂 | GENEALL BIOTECHNOLOGY CO., LTD | — | $110 |
| 2026-06-19 | 其他塑料制品 | Fujifilm Yuwa Medical Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $375 |
| 2026-06-09 | 其他功能机器 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $306 |
| 2026-06-09 | 其他功能机器 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $306 |
| 2026-06-09 | 其他功能机器 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $306 |
| 2026-06-09 | 其他功能机器 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $613 |
| 2026-05-18 | 手动螺丝刀 | Azentra Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $20 |
| 2026-05-18 | 绘图仪器 | Azentra Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $6 |
| 2026-05-18 | 手动螺丝刀 | Azentra Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $23 |