B.C.E. Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,964 笔 · 主营 其他诊断试剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH B.C.E Việt Nam

1,964
进口笔数
37
出口笔数
$24.29M
进口金额
$202.6K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-29
最近出口
177
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.20M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $169.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $517.8K · 39 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-12进口 $410.9K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $575.8K · 39 笔出口 $116.5K · 1 笔2024-02进口 $120.4K · 16 笔出口 $1.7K · 3 笔2024-03进口 $495.9K · 35 笔出口 $912 · 1 笔2024-04进口 $506.5K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $474.3K · 39 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-06进口 $470.9K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $526.7K · 51 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-08进口 $562.9K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $322.3K · 45 笔出口 $4.6K · 3 笔2024-10进口 $297.7K · 54 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $516.2K · 40 笔出口 $300 · 1 笔2024-12进口 $887.7K · 61 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-01进口 $349.0K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $720.3K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $627.0K · 70 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-04进口 $662.7K · 49 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-05进口 $1.02M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $579.0K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $460.5K · 52 笔出口 $9.7K · 1 笔2025-08进口 $781.1K · 44 笔出口 $11.0K · 2 笔2025-09进口 $722.0K · 54 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-10进口 $683.8K · 58 笔出口 $12.0K · 3 笔2025-11进口 $600.4K · 51 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $834.1K · 73 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $945.5K · 67 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $721.5K · 43 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-03进口 $859.9K · 47 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.20M · 48 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-05进口 $579.9K · 54 笔出口 $5.9K · 2 笔2026-06进口 $588.3K · 40 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-07进口 $528.8K · 65 笔出口 $225 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $169.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $517.8K · 39 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-12进口 $410.9K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $575.8K · 39 笔出口 $116.5K · 1 笔2024-02进口 $120.4K · 16 笔出口 $1.7K · 3 笔2024-03进口 $495.9K · 35 笔出口 $912 · 1 笔2024-04进口 $506.5K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $474.3K · 39 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-06进口 $470.9K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $526.7K · 51 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-08进口 $562.9K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $322.3K · 45 笔出口 $4.6K · 3 笔2024-10进口 $297.7K · 54 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $516.2K · 40 笔出口 $300 · 1 笔2024-12进口 $887.7K · 61 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-01进口 $349.0K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $720.3K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $627.0K · 70 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-04进口 $662.7K · 49 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-05进口 $1.02M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $579.0K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $460.5K · 52 笔出口 $9.7K · 1 笔2025-08进口 $781.1K · 44 笔出口 $11.0K · 2 笔2025-09进口 $722.0K · 54 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-10进口 $683.8K · 58 笔出口 $12.0K · 3 笔2025-11进口 $600.4K · 51 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $834.1K · 73 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $945.5K · 67 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $721.5K · 43 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-03进口 $859.9K · 47 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.20M · 48 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-05进口 $579.9K · 54 笔出口 $5.9K · 2 笔2026-06进口 $588.3K · 40 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-07进口 $528.8K · 65 笔出口 $225 · 1 笔

工商档案

企业注册号0101918501
企查查编码QVN2WX0XWP
成立日期2006-04-04
联系地址Tầng 10 - Tòa nhà LICOGI 13, số 164 đường Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM
企业英文名称B.C.E VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 10 - Tòa nhà LICOGI 13, số 164 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8532 - Đào tạo trung cấp
电话02432345666
传真02432345668
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
392690其他塑料制品
392330塑料容器
902789分析仪器
382100培养基
382219诊断试剂
847989其他功能机器
842119其他离心机
841989温控处理设备
902790切片机零件

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
847989其他功能机器
841989温控处理设备
902789分析仪器
902730光学分光仪
382290其他诊断试剂
392330塑料容器
420299其他纤维纸板容器
700992带框玻璃镜
730890其他钢铁结构体

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国272$9.48M
美国932$8.25M
中国243$1.94M
英国210$1.20M
韩国114$1.06M
瑞典62$824.9K
新加坡100$494.6K
日本13$186.0K
中国台湾28$180.8K
荷兰55$177.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡12$146.8K
越南18$31.0K
德国2$18.8K
韩国1$3.0K
英国1$1.5K
马来西亚1$901
中国1$300

贸易伙伴

上游供应商(共 177)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Integrated DNA Technologies Pte. Ltd.新加坡696$4.50M其他诊断试剂、其他杂环化合物
Miltenyi Biotec Asia Pacific Pte. Ltd.德国81$3.67M诊断试剂、其他诊断试剂
New England Biolabs Pte. Ltd.新加坡77$2.11M其他诊断试剂、诊断试剂
Oxford Nanopore Technologies PLC英国125$911.1K其他9030仪器、其他诊断试剂
Amoydx (Singapore) Pte. Ltd.新加坡33$890.7K诊断试剂、其他诊断试剂
Geneall Biotechnology Co., Ltd.韩国59$585.5K诊断试剂、其他诊断试剂
Medtechca Ltd.美国40$304.8K其他诊断试剂、其他塑料制品
MRC Holland B.V.荷兰38$130.9K诊断试剂、其他诊断试剂
GenScript Biotech (Singapore) Pte. Ltd.新加坡118$117.8K其他杂环化合物、其他诊断试剂
Santa Cruz Biotechnology, Inc.美国38$43.1K血液制品、其他诊断试剂

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Miltenyi Biotec Asia Pacific Pte. Ltd.德国5$126.9K切片机零件、塑料容器
Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南12$24.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Lonza Bioscience Singapore Pte. Ltd.新加坡2$18.8K光学分光仪、分析仪器
AIT Biotech Pte. Ltd.新加坡2$8.2K温控处理设备、其他诊断试剂
HAMILTON COMPANY SINGAPORE PTE LTD新加坡1$5.0K功能机器零件、其他功能机器
Asia Drossapharm Co., Ltd.越南2$3.6K动物肠肚、燃料木块
Azentra Singapore Pte. Ltd.新加坡2$3.1K毒素及微生物培养物、其他纤维纸板容器
Aligned Genetics Inc.韩国1$3.0K分析仪器
EPPENDORF SINGAPORE PTE. LTD.新加坡1$2.0K离心机零件、10公斤以下便携电脑
First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南2$1.3K镀膜玻璃片、木托盘

近期贸易明细

进口(共 1,964)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他诊断试剂Integrated DNA Technologies Pte. Ltd.美国$976
2026-07-30其他诊断试剂Integrated DNA Technologies Pte. Ltd.美国$8
2026-07-30其他诊断试剂Integrated DNA Technologies Pte. Ltd.美国$7
2026-07-30其他诊断试剂Oxford Nanopore Technologies PLC英国$2.9K
2026-07-30其他诊断试剂Integrated DNA Technologies Pte. Ltd.美国$8
2026-07-30其他诊断试剂Integrated DNA Technologies Pte. Ltd.美国$5
2026-07-30其他诊断试剂Integrated DNA Technologies Pte. Ltd.美国$27
2026-07-30其他诊断试剂Integrated DNA Technologies Pte. Ltd.美国$6
2026-07-30其他诊断试剂Integrated DNA Technologies Pte. Ltd.美国$5
2026-07-30其他诊断试剂Integrated DNA Technologies Pte. Ltd.美国$7

出口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29其他诊断试剂GENEALL BIOTECHNOLOGY CO., LTD—$115
2026-07-29其他诊断试剂GENEALL BIOTECHNOLOGY CO., LTD—$110
2026-06-19其他塑料制品Fujifilm Yuwa Medical Products Vietnam Co., Ltd.越南$375
2026-06-09其他功能机器Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$306
2026-06-09其他功能机器Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$306
2026-06-09其他功能机器Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$306
2026-06-09其他功能机器Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$613
2026-05-18手动螺丝刀Azentra Singapore Pte. Ltd.新加坡$20
2026-05-18绘图仪器Azentra Singapore Pte. Ltd.新加坡$6
2026-05-18手动螺丝刀Azentra Singapore Pte. Ltd.新加坡$23

相关企业 · 同类产品

B.C.E. Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →