Viet Nam Applied Biology & Technical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 382 笔 · 主营 其他实验室玻璃器皿
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT Và SINH HọC ứNG DụNG VIệT NAM
382
进口笔数
2
出口笔数
$4.57M
进口金额
$220
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
107
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105168916 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWBEQMG6 |
| 成立日期 | 2011-03-01 |
| 联系地址 | Số 35 phố Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM APPLIED BIOLOGY AND TECHNICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 35 phố Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | 2462844446 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 010619 | 其他活哺乳动物 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 847982 | 混合机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 立陶宛 | 101 | $2.76M |
| 美国 | 153 | $646.4K |
| 中国 | 120 | $228.2K |
| 比利时 | 1 | $207.3K |
| 韩国 | 9 | $170.6K |
| 德国 | 11 | $157.4K |
| 日本 | 17 | $88.1K |
| 新加坡 | 20 | $65.2K |
| 挪威 | 2 | $56.0K |
| 澳大利亚 | 4 | $40.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 107)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Life Technologies Holdings Pte. Ltd. | 立陶宛 | 89 | $2.24M | 其他诊断试剂、其他酶制剂 |
| Life Technologies Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 32 | $589.5K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Life Technologies Holdings Pte. Ltd. | 美国 | 52 | $373.5K | 其他诊断试剂、其他塑料制品 |
| Repligen Corporation | 美国 | 17 | $76.4K | 液体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Life Technologies Holdings Pte. Ltd. | 中国 | 30 | $47.1K | 其他塑料制品、其他诊断试剂 |
| Synbio Technologies, LLC | 中国 | 31 | $46.2K | 其他杂环化合物、980200 |
| Life Technologies Holdings Pte. Ltd. | 英国 | 22 | $30.9K | 其他诊断试剂、980200 |
| MyBioSource, Inc. | 美国 | 15 | $28.0K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Synbio Technologies, LLC | 美国 | 32 | $24.7K | 其他杂环化合物、其他实验室玻璃器皿 |
| Invivogen Ltd. | 中国 | 11 | $4.2K | 诊断试剂、其他实验室玻璃器皿 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GENEWIZ GENOMICS CENTER | 1 | $120 | 其他诊断试剂 | |
| Novogene Ait Genomics Singapore | 新加坡 | 1 | $100 | 毒素及微生物培养物、其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 382)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他实验室玻璃器皿 | Bang Trading 1992 Co., Ltd. | 泰国 | $230 |
| 2026-06-23 | 其他实验室玻璃器皿 | EPI BIOTECH CO.,LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-06-22 | 其他实验室玻璃器皿 | FUJIFILM BIOSCIENCES INC. | 美国 | $182 |
| 2026-06-22 | 其他实验室玻璃器皿 | FUJIFILM BIOSCIENCES INC. | 美国 | $300 |
| 2026-06-22 | 其他实验室玻璃器皿 | FUJIFILM BIOSCIENCES INC. | 美国 | $2.1K |
| 2026-06-22 | 其他实验室玻璃器皿 | FUJIFILM BIOSCIENCES INC. | 美国 | $50 |
| 2026-06-22 | 其他实验室玻璃器皿 | FUJIFILM BIOSCIENCES INC. | 美国 | $165 |
| 2026-06-22 | 其他实验室玻璃器皿 | FUJIFILM BIOSCIENCES INC. | 美国 | $640 |
| 2026-06-15 | 其他实验室玻璃器皿 | Synbio Technologies, LLC | 中国 | $120 |
| 2026-06-15 | 其他实验室玻璃器皿 | Synbio Technologies, LLC | 中国 | $266 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他诊断试剂 | GENEWIZ GENOMICS CENTER | — | $120 |
| 2026-06-23 | 其他诊断试剂 | Novogene Ait Genomics Singapore | — | $100 |