Viet Nam Applied Biology & Technical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 364 笔 · 主营 其他实验室玻璃器皿
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT Và SINH HọC ứNG DụNG VIệT NAM
364
进口笔数
0
出口笔数
$4.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
92
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105168916 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWBEQMG6 |
| 成立日期 | 2011-03-01 |
| 联系地址 | Số 35 phố Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ SINH HỌC ỨNG DỤNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM APPLIED BIOLOGY AND TECHNICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 35 phố Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | 2462844446 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 010619 | 其他活哺乳动物 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 立陶宛 | 97 | $2.63M |
| 美国 | 149 | $625.3K |
| 中国 | 113 | $219.7K |
| 比利时 | 1 | $207.3K |
| 韩国 | 8 | $169.5K |
| 德国 | 11 | $157.4K |
| 日本 | 17 | $88.1K |
| 新加坡 | 20 | $65.2K |
| 挪威 | 2 | $56.0K |
| 英国 | 34 | $35.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 92)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 92dd10c530cd309b6f377bf37c22b824 | 101 | $3.29M | ||
| Life Technologies Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $64.8K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Watson Co., Ltd. | 日本 | 10 | $58.4K | 其他塑料制品、其他鞋靴 |
| Synbio Technologies, LLC | 中国 | 31 | $46.2K | 980200、其他杂环化合物 |
| MyBioSource, Inc. | 美国 | 15 | $28.0K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| LGC Clinical Diagnostics, Inc. | 美国 | 10 | $24.8K | 诊断试剂、抗血清及血份 |
| Bio Basic Canada Inc. | 加拿大 | 7 | $22.5K | 其他诊断试剂、培养基 |
| Synbio Technologies, LLC | 美国 | 28 | $20.5K | 其他杂环化合物、其他实验室玻璃器皿 |
| PHARMIGENE, INC. | 中国台湾 | 9 | $14.4K | 其他实验室玻璃器皿 |
| Invivogen Ltd. | 中国 | 11 | $4.2K | 其他实验室玻璃器皿、诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 364)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他诊断试剂 | LIFE TECHNOLOGIES HOLDINGS PTE LTD | 立陶宛 | $191 |
| 2026-04-29 | 其他诊断试剂 | LIFE TECHNOLOGIES HOLDINGS PTE LTD | 立陶宛 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 其他诊断试剂 | LIFE TECHNOLOGIES HOLDINGS PTE LTD | 立陶宛 | $48 |
| 2026-04-29 | 其他诊断试剂 | LIFE TECHNOLOGIES HOLDINGS PTE LTD | 立陶宛 | $65 |
| 2026-04-29 | 其他诊断试剂 | LIFE TECHNOLOGIES HOLDINGS PTE LTD | 立陶宛 | $30 |
| 2026-04-29 | 其他诊断试剂 | LIFE TECHNOLOGIES HOLDINGS PTE LTD | 立陶宛 | $29 |
| 2026-04-29 | 其他诊断试剂 | LIFE TECHNOLOGIES HOLDINGS PTE LTD | 立陶宛 | $29 |
| 2026-04-29 | 其他诊断试剂 | LIFE TECHNOLOGIES HOLDINGS PTE LTD | 立陶宛 | $54 |
| 2026-04-29 | 其他诊断试剂 | LIFE TECHNOLOGIES HOLDINGS PTE LTD | 立陶宛 | $8.0K |
| 2026-04-29 | 其他诊断试剂 | LIFE TECHNOLOGIES HOLDINGS PTE LTD | 立陶宛 | $2.6K |