Viet An Science Technology Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị KHOA HọC Kỹ THUậT VIệT AN
- 邮箱24
- LinkedIn1
- Facebook1
- TikTok1
- YouTube1
79
进口笔数
0
出口笔数
$1.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-26
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309733059 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPDFKUA0 |
| 成立日期 | 2010-01-19 |
| 联系地址 | 57/5 Bàu Cát 8, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT AN |
| 企业英文名称 | VIET AN SCIENCE TECHNOLOGY EQUIPMENTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 57/5 Bàu Cát 8, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842866545352 |
| 邮箱 | thuy.gia@vietanscientific.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 902720 | 色谱仪 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 64 | $1.50M |
| 日本 | 15 | $139.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quzhou Lab Technology Co., Ltd. | 中国 | 23 | $566.0K | 其他实验室玻璃器皿、贱金属盖 |
| Anpel Laboratory Technologies (Shanghai) Inc. | 中国 | 16 | $510.9K | 塑料封口件、其他塑料制品 |
| Anpel Lab Mall (Shanghai) Inc. | 中国 | 13 | $217.0K | 其他塑料制品、塑料封口件 |
| Watson Co., Ltd. | 日本 | 13 | $114.8K | 其他塑料制品、其他鞋靴 |
| 31479f87413f467c55875a16b860083c | 6 | $104.6K | ||
| Shanghai Grand Stable Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $101.5K | 液体过滤机械、塑料封口件 |
| Fukae Kasei Co., Ltd. | 日本 | 1 | $23.5K | 其他塑料制品、其他医疗器具 |
| Anpel Lab | 中国 | 2 | $1.8K | 其他实验室玻璃器皿 |
| Nacalai Tesque Inc. | 日本 | 1 | $1.2K | 切片机零件、其他诊断试剂 |
| Kirgen Bioscience | 中国 | 1 | $33 | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 塑料封口件 | ANPEL LABORATORY TECHNOLOGIES (SHANGHAI) INC | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-26 | 塑料封口件 | ANPEL LABORATORY TECHNOLOGIES (SHANGHAI) INC | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-26 | 其他塑料制品 | ANPEL LABORATORY TECHNOLOGIES (SHANGHAI) INC | 中国 | $60 |
| 2026-04-26 | 其他塑料制品 | ANPEL LABORATORY TECHNOLOGIES (SHANGHAI) INC | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-26 | 其他塑料制品 | ANPEL LABORATORY TECHNOLOGIES (SHANGHAI) INC | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-26 | 其他塑料制品 | ANPEL LABORATORY TECHNOLOGIES (SHANGHAI) INC | 中国 | $11.1K |
| 2026-04-26 | 其他塑料制品 | ANPEL LABORATORY TECHNOLOGIES (SHANGHAI) INC | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-26 | 其他塑料制品 | ANPEL LABORATORY TECHNOLOGIES (SHANGHAI) INC | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-26 | 切片机零件 | ANPEL LABORATORY TECHNOLOGIES (SHANGHAI) INC | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-26 | 其他塑料制品 | ANPEL LABORATORY TECHNOLOGIES (SHANGHAI) INC | 中国 | $2.7K |