Central Language Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 240 笔 · 主营 其他次氯酸盐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư HóA CảNH MIềN TRUNG
1
进口笔数
240
出口笔数
$15.9K
进口金额
$930.3K
出口金额
2025-11-05
最近进口
2026-01-12
最近出口
1
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300821660 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0CDHCHG |
| 成立日期 | 2018-07-25 |
| 联系地址 | 184 Nguyễn Công Phương, Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ HÓA CẢNH MIỀN TRUNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 184 Nguyễn Công Phương, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 0121 - Trồng cây ăn quả 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | +84837141979 |
| 邮箱 | mientrungfood79@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281511 | 固体烧碱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 280700 | 硫酸 |
| 283322 | 硫酸铝 |
| 283311 | 硫酸钠 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 291411 | 无环丙酮 |
| 170310 | 甘蔗糖蜜 |
| 170390 | 甜菜糖蜜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $15.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 236 | $900.7K |
| 老挝 | 4 | $29.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fortis (Tianjin) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.9K | 固体烧碱、其他磷酸盐 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MH Textile Co., Ltd. | 越南 | 105 | $417.6K | 未梳棉纱、精梳棉纱 |
| MH Textile (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 100 | $398.1K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 12 | $40.4K | 未梳棉、涤棉纱线 |
| 138eda3921341e7bfa68bdbcc60af12d | 9 | $30.2K | ||
| Taoy Tapioca Starch Processing Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $18.9K | 硫酸铝 |
| Sepón Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $10.7K | 硫酸铝 |
| Whitex Textiles Industries (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.1K | 印刷标签、弹性针织布 |
| CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM) | 新加坡 | 1 | $4.7K | 精梳棉纱、未梳棉纱 |
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $492 | 变压器零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 固体烧碱 | FORTIS (TIANJIN) INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $15.9K |
出口(共 240)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 其他次氯酸盐 | MH TEXTILE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2026-01-08 | 其他次氯酸盐 | CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM) | 越南 | $4.7K |
| 2025-12-29 | 其他次氯酸盐 | MH TEXTILE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2025-12-27 | 其他次氯酸盐 | CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM) | 越南 | $4.7K |
| 2025-12-20 | 其他次氯酸盐 | MH TEXTILE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2025-12-17 | 其他次氯酸盐 | CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM) | 越南 | $4.8K |
| 2025-11-27 | 其他次氯酸盐 | MH TEXTILE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2025-11-24 | 其他次氯酸盐 | CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM) | 越南 | $4.8K |
| 2025-11-10 | 其他次氯酸盐 | MH TEXTILE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2025-11-08 | 其他次氯酸盐 | CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM) | 越南 | $4.8K |