Central Language Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 240 笔 · 主营 其他次氯酸盐

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư HóA CảNH MIềN TRUNG

1
进口笔数
240
出口笔数
$15.9K
进口金额
$930.3K
出口金额
2025-11-05
最近进口
2026-01-12
最近出口
1
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $44.1K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 5 笔2025-11进口 $15.9K · 1 笔出口 $19.3K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 5 笔2025-11进口 $15.9K · 1 笔出口 $19.3K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号4300821660
企查查编码QVN0CDHCHG
成立日期2018-07-25
联系地址184 Nguyễn Công Phương, Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ HÓA CẢNH MIỀN TRUNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址184 Nguyễn Công Phương, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 0121 - Trồng cây ăn quả 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
电话+84837141979
邮箱mientrungfood79@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
281511固体烧碱

出口

HS 编码产品
282890其他次氯酸盐
250100盐及氯化钠
280700硫酸
283322硫酸铝
283311硫酸钠
382499其他化学制剂
281511固体烧碱
291411无环丙酮
170310甘蔗糖蜜
170390甜菜糖蜜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$15.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南236$900.7K
老挝4$29.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fortis (Tianjin) International Trade Co., Ltd.中国1$15.9K固体烧碱、其他磷酸盐

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MH Textile Co., Ltd.越南105$417.6K未梳棉纱、精梳棉纱
MH Textile (Viet Nam) Co., Ltd.越南100$398.1K精梳棉纱、精梳棉纱
XDD Textile Co., Ltd.越南12$40.4K未梳棉、涤棉纱线
138eda3921341e7bfa68bdbcc60af12d9$30.2K
Taoy Tapioca Starch Processing Co., Ltd.老挝3$18.9K硫酸铝
Sepón Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd.老挝1$10.7K硫酸铝
Whitex Textiles Industries (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$5.1K印刷标签、弹性针织布
CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM)新加坡1$4.7K精梳棉纱、未梳棉纱
CCI Vietnam Co., Ltd.越南4$4.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
CCI Vietnam Co., Ltd.越南3$492变压器零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-05固体烧碱FORTIS (TIANJIN) INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$15.9K

出口(共 240)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-12其他次氯酸盐MH TEXTILE (VIET NAM) CO LTD越南$4.7K
2026-01-08其他次氯酸盐CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM)越南$4.7K
2025-12-29其他次氯酸盐MH TEXTILE (VIET NAM) CO LTD越南$4.7K
2025-12-27其他次氯酸盐CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM)越南$4.7K
2025-12-20其他次氯酸盐MH TEXTILE (VIET NAM) CO LTD越南$4.8K
2025-12-17其他次氯酸盐CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM)越南$4.8K
2025-11-27其他次氯酸盐MH TEXTILE (VIET NAM) CO LTD越南$4.8K
2025-11-24其他次氯酸盐CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM)越南$4.8K
2025-11-10其他次氯酸盐MH TEXTILE (VIET NAM) CO LTD越南$4.8K
2025-11-08其他次氯酸盐CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM)越南$4.8K

相关企业 · 同类产品

Central Language Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →