Thien Thanh Kim Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 324 笔 · 主营 碳酸钠

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiên Thành Kim

324
进口笔数
17
出口笔数
$10.09M
进口金额
$296.9K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-01-14
最近出口
39
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $484.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $293.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $191.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $246.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $330.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $484.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $246.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $43.8K · 3 笔出口 $11.8K · 1 笔2024-04进口 $214.7K · 9 笔出口 $11.8K · 1 笔2024-05进口 $298.6K · 12 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-06进口 $344.4K · 12 笔出口 $15.4K · 1 笔2024-07进口 $173.2K · 9 笔出口 $12.2K · 1 笔2024-08进口 $253.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $39.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $73.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $237.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $226.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $41.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $117.2K · 6 笔出口 $33.3K · 2 笔2025-03进口 $323.0K · 12 笔出口 $17.8K · 1 笔2025-04进口 $354.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $251.0K · 9 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-06进口 $154.3K · 9 笔出口 $58.4K · 2 笔2025-07进口 $41.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $186.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $127.2K · 7 笔出口 $22.9K · 1 笔2025-10进口 $228.6K · 12 笔出口 $31.8K · 1 笔2025-11进口 $247.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $122.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $105.2K · 7 笔出口 $56.3K · 3 笔2026-02进口 $27.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $145.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $264.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $293.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $191.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $246.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $330.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $484.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $246.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $43.8K · 3 笔出口 $11.8K · 1 笔2024-04进口 $214.7K · 9 笔出口 $11.8K · 1 笔2024-05进口 $298.6K · 12 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-06进口 $344.4K · 12 笔出口 $15.4K · 1 笔2024-07进口 $173.2K · 9 笔出口 $12.2K · 1 笔2024-08进口 $253.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $39.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $73.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $237.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $226.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $41.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $117.2K · 6 笔出口 $33.3K · 2 笔2025-03进口 $323.0K · 12 笔出口 $17.8K · 1 笔2025-04进口 $354.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $251.0K · 9 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-06进口 $154.3K · 9 笔出口 $58.4K · 2 笔2025-07进口 $41.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $186.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $127.2K · 7 笔出口 $22.9K · 1 笔2025-10进口 $228.6K · 12 笔出口 $31.8K · 1 笔2025-11进口 $247.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $122.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $105.2K · 7 笔出口 $56.3K · 3 笔2026-02进口 $27.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $145.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $264.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201560604
企查查编码QVN2MWJG4B
成立日期2014-06-11
联系地址Số 6/73 Đinh Tiên Hoàng, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN THÀNH KIM
企业英文名称THIEN THANH KIM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 6/73 Đinh Tiên Hoàng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
电话+84981583338
邮箱thienthanhkimhp@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
283620碳酸钠
283311硫酸钠
281511固体烧碱
283010钠硫化物
283630碳酸氢钠
392091聚乙烯醇缩丁醛片材
283230硫代硫酸盐
340242非离子表面活性剂
700319无丝玻璃片
282710氯化铵

出口

HS 编码产品
283620碳酸钠
281511固体烧碱
282732氯化铝
360690发火合金

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国300$9.07M
印度8$538.2K
中国台湾11$309.7K
柬埔寨3$136.8K
新西兰1$24.0K
尼日利亚1$11.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝6$140.8K
越南8$99.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Neway Enterprises Ltd.中国117$4.21M碳酸钠、硫酸钠
Shihlien Chemical Industrial (Jiangsu) Co., Ltd.中国40$1.41M碳酸钠
Epoch Master Industry Pte. Ltd.新加坡30$1.15M碳酸钠、固体烧碱
BDA Industry Co., Ltd.中国29$354.9K硫酸钠、碳酸钠
TANGSHAN SANYOU GROUP HONG KONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国香港6$287.3K粘胶短纤、其他有机无机化合物
A & B CHEMICAL CORP ORATION中国台湾8$216.9K初级形态聚氯乙烯、固体烧碱
Flow Chemical (HK) Ltd.中国17$207.9K硫酸钠、盐及氯化钠
Sunshine Share Co., Ltd.尼日利亚8$195.5K氯化铵、碳酸钠
Reapjoy Share Co., Ltd.中国5$189.7K碳酸钠、氯化钙
Sichuan ShenHong Chemical Industry Co., Ltd.中国9$128.2K硫酸钠、钠硫化物

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Metwin Laos Metallurgy Co., Ltd.老挝3$90.2K碳酸钠
Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南7$90.2K镀锌钢带、印刷标签
METWIN LAOS METALLURGY CO.,LTD3$56.3K碳酸钠、氯化铵
KPS International Trading & Logistics Co., Ltd.老挝2$27.7K碳酸钠
Lao Hengguang Sodium Magnesium Technology Co., Ltd.老挝1$22.9K亚硫酸钠、碳酸钠
ALK Vina Shareholding Co., Ltd.越南1$9.6K未锻轧铝合金、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 324)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29硫酸钠BDA INDUSTRY CO LTD中国$9.9K
2026-04-29硫酸钠BDA INDUSTRY CO LTD中国$9.9K
2026-04-28碳酸钠SUNSHINE SHARE CO.,LTD中国$51.3K
2026-04-28碳酸钠SUNSHINE SHARE CO.,LTD中国$51.3K
2026-04-13硫酸钠BDA INDUSTRY CO LTD中国$9.9K
2026-04-13硫酸钠BDA INDUSTRY CO LTD中国$9.9K
2026-04-10碳酸钠SUNSHINE SHARE CO.,LTD中国$51.3K
2026-04-10碳酸钠SUNSHINE SHARE CO.,LTD中国$51.3K
2026-04-07硫酸钠BDA INDUSTRY CO LTD中国$9.9K
2026-04-07硫酸钠BDA INDUSTRY CO LTD中国$9.9K

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-14碳酸钠METWIN LAOS METALLURGY CO.,LTD$8.0K
2026-01-13碳酸钠METWIN LAOS METALLURGY CO.,LTD$16.1K
2026-01-10碳酸钠METWIN LAOS METALLURGY CO.,LTD$32.2K
2025-10-01碳酸钠METWIN LAOS METALLURGY CO LTD老挝$31.8K
2025-09-29碳酸钠LAO HENGGUANG SODIUM MAGNESIUM TECHNOLOGY CO LTD老挝$22.9K
2025-06-18碳酸钠METWIN LAOS METALLURGY CO LTD老挝$33.4K
2025-06-17碳酸钠METWIN LAOS METALLURGY CO LTD老挝$25.0K
2025-05-05碳酸钠KPS International Trading & Logistics Co., Ltd.老挝$9.0K
2025-03-14固体烧碱CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM越南$17.8K
2025-02-20固体烧碱CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM越南$14.6K

相关企业 · 同类产品

Thien Thanh Kim Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →