Thien Thanh Kim Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 324 笔 · 主营 碳酸钠
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiên Thành Kim
324
进口笔数
17
出口笔数
$10.09M
进口金额
$296.9K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-01-14
最近出口
39
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201560604 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2MWJG4B |
| 成立日期 | 2014-06-11 |
| 联系地址 | Số 6/73 Đinh Tiên Hoàng, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN THÀNH KIM |
| 企业英文名称 | THIEN THANH KIM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6/73 Đinh Tiên Hoàng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84981583338 |
| 邮箱 | thienthanhkimhp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283620 | 碳酸钠 |
| 283311 | 硫酸钠 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 283010 | 钠硫化物 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 392091 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 |
| 283230 | 硫代硫酸盐 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 700319 | 无丝玻璃片 |
| 282710 | 氯化铵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283620 | 碳酸钠 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 360690 | 发火合金 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 300 | $9.07M |
| 印度 | 8 | $538.2K |
| 中国台湾 | 11 | $309.7K |
| 柬埔寨 | 3 | $136.8K |
| 新西兰 | 1 | $24.0K |
| 尼日利亚 | 1 | $11.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 6 | $140.8K |
| 越南 | 8 | $99.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Neway Enterprises Ltd. | 中国 | 117 | $4.21M | 碳酸钠、硫酸钠 |
| Shihlien Chemical Industrial (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 40 | $1.41M | 碳酸钠 |
| Epoch Master Industry Pte. Ltd. | 新加坡 | 30 | $1.15M | 碳酸钠、固体烧碱 |
| BDA Industry Co., Ltd. | 中国 | 29 | $354.9K | 硫酸钠、碳酸钠 |
| TANGSHAN SANYOU GROUP HONG KONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国香港 | 6 | $287.3K | 粘胶短纤、其他有机无机化合物 |
| A & B CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | 8 | $216.9K | 初级形态聚氯乙烯、固体烧碱 |
| Flow Chemical (HK) Ltd. | 中国 | 17 | $207.9K | 硫酸钠、盐及氯化钠 |
| Sunshine Share Co., Ltd. | 尼日利亚 | 8 | $195.5K | 氯化铵、碳酸钠 |
| Reapjoy Share Co., Ltd. | 中国 | 5 | $189.7K | 碳酸钠、氯化钙 |
| Sichuan ShenHong Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 9 | $128.2K | 硫酸钠、钠硫化物 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metwin Laos Metallurgy Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $90.2K | 碳酸钠 |
| Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 7 | $90.2K | 镀锌钢带、印刷标签 |
| METWIN LAOS METALLURGY CO.,LTD | 3 | $56.3K | 碳酸钠、氯化铵 | |
| KPS International Trading & Logistics Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $27.7K | 碳酸钠 |
| Lao Hengguang Sodium Magnesium Technology Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $22.9K | 亚硫酸钠、碳酸钠 |
| ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.6K | 未锻轧铝合金、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 324)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 硫酸钠 | BDA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-29 | 硫酸钠 | BDA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-28 | 碳酸钠 | SUNSHINE SHARE CO.,LTD | 中国 | $51.3K |
| 2026-04-28 | 碳酸钠 | SUNSHINE SHARE CO.,LTD | 中国 | $51.3K |
| 2026-04-13 | 硫酸钠 | BDA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-13 | 硫酸钠 | BDA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-10 | 碳酸钠 | SUNSHINE SHARE CO.,LTD | 中国 | $51.3K |
| 2026-04-10 | 碳酸钠 | SUNSHINE SHARE CO.,LTD | 中国 | $51.3K |
| 2026-04-07 | 硫酸钠 | BDA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-07 | 硫酸钠 | BDA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $9.9K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 碳酸钠 | METWIN LAOS METALLURGY CO.,LTD | — | $8.0K |
| 2026-01-13 | 碳酸钠 | METWIN LAOS METALLURGY CO.,LTD | — | $16.1K |
| 2026-01-10 | 碳酸钠 | METWIN LAOS METALLURGY CO.,LTD | — | $32.2K |
| 2025-10-01 | 碳酸钠 | METWIN LAOS METALLURGY CO LTD | 老挝 | $31.8K |
| 2025-09-29 | 碳酸钠 | LAO HENGGUANG SODIUM MAGNESIUM TECHNOLOGY CO LTD | 老挝 | $22.9K |
| 2025-06-18 | 碳酸钠 | METWIN LAOS METALLURGY CO LTD | 老挝 | $33.4K |
| 2025-06-17 | 碳酸钠 | METWIN LAOS METALLURGY CO LTD | 老挝 | $25.0K |
| 2025-05-05 | 碳酸钠 | KPS International Trading & Logistics Co., Ltd. | 老挝 | $9.0K |
| 2025-03-14 | 固体烧碱 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $17.8K |
| 2025-02-20 | 固体烧碱 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $14.6K |