Dai Duong Manufacturing & Investment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 119 笔 · 主营 其他电动家用器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Đầu Tư Đại Dương
119
进口笔数
0
出口笔数
$982.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107001944 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN89R0Q95 |
| 成立日期 | 2015-09-21 |
| 联系地址 | Số 15, ngõ 20/15 Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ ĐẠI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | DAI DUONG MANUFACTURING AND INVESTMENT TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84965253666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 871200 | 非机动自行车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 119 | $982.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 81 | $472.9K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Lianjiang Yilaidun Electric Appliances Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $151.4K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Guangzhou City Lintong Speaker Co., Ltd. | 中国 | 12 | $90.2K | 音频设备零件、多扬声器箱体 |
| Ningbo Jewin Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 3 | $58.5K | 水净化机械、其他制冷设备 |
| Ningbo Zhongrui Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.0K | 衡器零件、其他电路开关装置 |
| Ningbo Fuda Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.1K | 其他电动家用器具、非窗式空调机 |
| Zhejiang Xinghao Plastic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.9K | 扫帚刷子、清洁用布 |
| Huadu District Foreign Economic Relations & Trade Development Corp. | 中国 | 4 | $15.1K | 多扬声器箱体、音频设备零件 |
| Zhuji Jingfeng Machinery & Electricity Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.2K | 其他电动家用器具 |
| Guangzhou Julibao CBEC Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.8K | 家具配件、非玻塑灯具零件 |
近期贸易明细
进口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 家用炊具 | NINGBO ZHONGRUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2026-04-06 | 家用炊具 | NINGBO ZHONGRUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2025-12-25 | 其他电动家用器具 | NINGBO FUDA INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $37.1K |
| 2025-12-08 | 其他电动家用器具 | GUANGXI XIONGMING HUANGZI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $17.8K |
| 2025-05-08 | 其他电动家用器具 | Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2025-05-08 | 蒸发式冷却器 | Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2025-04-29 | 其他电动家用器具 | Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2025-04-29 | 其他电动家用器具 | Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5.2K |
| 2025-04-29 | 其他电动家用器具 | Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2025-04-26 | 其他电动家用器具 | Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |